| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STKC-00424 | Câu hỏi và trắc nghiệm về di truyền và tiến hóa | TRẦN HỒNG HẢI | 19/03/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STKC-00423 | Truyện kể về các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 19/03/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Ngọc Diệp | 8 C | STK8-00054 | Bài tập chọn lọc Vật lí8 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 18/03/2026 | 2 |
| 4 | Bùi Ngọc Diệp | 8 C | STK8-00055 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 18/03/2026 | 2 |
| 5 | Bùi Như Ý | 6 E | TTT-195.572 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 6 | Bùi Như Ý | 6 E | TTT-195.579 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 7 | Bùi Thanh Phong | 7 C | VHTT-00158 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 8 | Bùi Thanh Phong | 7 C | VHTT-00172 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 9 | Bùi Trọng Chinh | 7 A | TTT-188.386 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 10 | Bùi Trọng Chinh | 7 A | TTT-189.396 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 11 | Đàm Thị Thư | | GK8-00073 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 12 | Đàm Thị Thư | | GK8-00074 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 13 | Đàm Thị Thư | | GK8-00084 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 14 | Đàm Thị Thư | | GK8-00086 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 15 | Đàm Thị Thư | | NV8-00001 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 16 | Đàm Thị Thư | | NV8-00008 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 17 | Đàm Thị Thư | | GK7-00014 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 18 | Đàm Thị Thư | | GK7-00019 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 19 | Đàm Thị Thư | | GK7-00042 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 20 | Đàm Thị Thư | | NV7-00018 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 21 | Đặng Bảo An | 7 B | THTT-542.208 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 22 | Đặng Bảo An | 7 B | THTT-544.210 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 23 | Đặng Bảo Trâm | 7 D | VLTT-158.70 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 24 | Đặng Bảo Trâm | 7 D | VLTT-160.73 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 25 | Đặng Duy Lâm | 7 B | THTT-542.207 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 26 | Đặng Duy Lâm | 7 B | THTT-547.216 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 27 | Đặng Gia Hân | 6 B | TTT-195.483 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 28 | Đặng Gia Hân | 6 B | TTT-00241 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 16/03/2026 | 4 |
| 29 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.577 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 119 |
| 30 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.570 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 119 |
| 31 | Đặng Huy Long | 9 A | STK9-00055 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 19/03/2026 | 1 |
| 32 | Đặng Huy Long | 9 A | STK9-00111 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 19/03/2026 | 1 |
| 33 | Đặng Ngọc Huy | 8 E | THTT-525.173 | Toán học và tuổi trẻ - Số 534 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 34 | Đặng Ngọc Huy | 8 E | THTT-526.175 | Toán học và tuổi trẻ - Số 535 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 35 | Đặng Nhật Dương | 6 A | TTT-193.440 | Toán tuổi thơ 2 - Số 215 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 36 | Đặng Nhật Dương | 6 A | TTT-194.444 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 37 | Đặng Phương Anh | 9 C | STK9-00180 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 19/03/2026 | 1 |
| 38 | Đặng Phương Anh | 9 C | STK9-00177 | Giải bài tập Sinh học 9 | PHAN THU PHƯƠNG | 19/03/2026 | 1 |
| 39 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | KHGD-00080 | Khoa học giáo dục - Số 27 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 40 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | KHGD-00076 | Khoa học giáo dục - Số 23 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 41 | Đặng Thu Phương | 6 C | STKC-00294 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 16/03/2026 | 4 |
| 42 | Đặng Thu Phương | 6 C | STKC-00295 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 16/03/2026 | 4 |
| 43 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | STK9-00073 | Khơi nguồn sáng tạo và phát triên trí thông minh toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 19/03/2026 | 1 |
| 44 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | STK9-00065 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 19/03/2026 | 1 |
| 45 | Đặng Yến Nhi | 8 B | VLTT-176.106 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 46 | Đặng Yến Nhi | 8 B | VLTT-180.113 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 47 | Đào Đức Duy | 9 B | TCGD-00327 | Tạp chí giáo dục | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 48 | Đào Đức Duy | 9 B | TCGD-00330 | Tạp chí giáo dục | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 49 | Đào Quỳnh Chi | 8 C | STK6-00006 | Kiến thức cơ bản Văn - Tiếng Việt 6 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 18/03/2026 | 2 |
| 50 | Đào Quỳnh Chi | 8 C | STK8-00006 | Các dạng toán Hình học 8 | LÊ HẢI CHÂU | 18/03/2026 | 2 |
| 51 | Đào Vũ Khánh Linh | 8 D | TTT-195.511 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 52 | Đào Vũ Khánh Linh | 8 D | TTT-195.608 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 53 | Đỗ Duy Minh | 8 B | TCGD-00453 | Tạp chí giáo dục - Kì II | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 54 | Đỗ Duy Minh | 8 B | TCGD-00458 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 55 | Đỗ Phương Anh | 9 B | STKC-00429 | 35 đề toán hay dùng cho ôn luyện cuối cấp THCS | NGUYỄN XUÂN QUY | 19/03/2026 | 1 |
| 56 | Đỗ Phương Anh | 9 B | STKC-00428 | Câu hỏi và trắc nghiệm về di truyền và tiến hóa | TRẦN HỒNG HẢI | 19/03/2026 | 1 |
| 57 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STKC-00404 | 46 vấn đề cơ bản của vật lí học | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 19/03/2026 | 1 |
| 58 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STKC-00400 | Truyển kể về các nhà bác học vật lí | ĐÀO VĂN PHÚC | 19/03/2026 | 1 |
| 59 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STK9-00115 | Ôn luyện Hóa học 9 | PHAN THỊ THANH BÌNH | 19/03/2026 | 1 |
| 60 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STK9-00116 | Ôn tập và kiểm tra Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 19/03/2026 | 1 |
| 61 | Đỗ Thị Kiều Diễm | 9 C | STK9-00117 | Học tốt Hóa học 9 | THÁI HUỲNH NGA | 19/03/2026 | 1 |
| 62 | Đỗ Thị Kiều Diễm | 9 C | STK9-00141 | Để học tốt Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 19/03/2026 | 1 |
| 63 | Dương Hồng Nhung | 8 E | THTT-529.180 | Toán học và tuổi trẻ - Số 542 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 64 | Dương Hồng Nhung | 8 E | THTT-529.181 | Toán học và tuổi trẻ - Số 542 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 65 | Dương Ngọc Hân | 9 C | STK9-00139 | Ôn tập Sinh học lớp 9 | ĐẶNG THANH CHÂU | 19/03/2026 | 1 |
| 66 | Dương Ngọc Hân | 9 C | STK9-00140 | Bài tập di truyền lớp 9 | THÁI HUY BẢO | 19/03/2026 | 1 |
| 67 | Dương Tuấn Kiệt | 6 E | THTT-524.171 | Toán học và tuổi trẻ - Số 533 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 68 | Dương Tuấn Kiệt | 6 E | THTT-532.186 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 69 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-195.484 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 70 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-00220 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 19/03/2026 | 1 |
| 71 | Hoàng Đức Trí | 7 D | THTT-547.215 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 72 | Hoàng Đức Trí | 7 D | TTT-195.496 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 73 | Hoàng Minh Thúy | 8 A | STK8-00074 | Bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 8 | NGÔ NGỌC AN | 18/03/2026 | 2 |
| 74 | Hoàng Minh Thúy | 8 A | STK8-00077 | Hóa học nâng cao trung học cơ sở | NGÔ NGỌC AN | 18/03/2026 | 2 |
| 75 | Hoàng Ngọc Diệp | 7 A | TTT-190.405 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 76 | Hoàng Ngọc Diệp | 7 A | TTT-00213 | Toán tuổi thơ 2 -Số 216+217 | | 17/03/2026 | 3 |
| 77 | Hoàng Phương Thảo | 6 C | KHGD-00088 | Khoa học giáo dục - Số 35 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 78 | Hoàng Phương Thảo | 6 C | KHGD-00089 | Khoa học giáo dục - Số 36 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 79 | Hoàng Vũ Bá Tỵ | 7 C | VLTT-167.88 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 80 | Hoàng Vũ Bá Tỵ | 7 C | VLTT-172.98 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 81 | Hoàng Yến Vy | 8 B | STKC-00537 | 150 câu hỏi đáp khoa học | | 18/03/2026 | 2 |
| 82 | Hoàng Yến Vy | 8 B | STKC-00538 | Thực vật những điều kỳ thú | | 18/03/2026 | 2 |
| 83 | Khương Hoàng My | 8 C | STKC-00352 | Cô bé tốt bụng | NGUYỄN HẢI VÂN | 18/03/2026 | 2 |
| 84 | Khương Hoàng My | 8 C | STKC-00353 | Cậu bé mê toán | ĐỖ THỊ HIỀN HÒA | 18/03/2026 | 2 |
| 85 | Lê Khánh Phương | 9 D | TTT-195.457 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 86 | Lê Khánh Phương | 9 D | TTT-195.461 | Toán tuổi thơ 2 - Số 220 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 87 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | VHTT-00166 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 88 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | VHTT-00161 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 89 | Lê Tùng Lâm | 6 E | THTT-550.222 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 90 | Lê Tùng Lâm | 6 E | THTT-551.224 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 91 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | STK9-00125 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 19/03/2026 | 1 |
| 92 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | STK9-00126 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 19/03/2026 | 1 |
| 93 | Nguyễn An Trang Linh | 8 D | THTT-520.164 | Toán học và tuổi trẻ - Số 529 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 94 | Nguyễn An Trang Linh | 8 D | THTT-522.168 | Toán học và tuổi trẻ - Số 519 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 95 | Nguyễn Anh Đức | 7 A | STK7-00061 | Bồi dưỡng Vật lí 7 | ĐÀO VĂN PHÚC | 17/03/2026 | 3 |
| 96 | Nguyễn Anh Đức | 7 A | STK7-00063 | Giải bài tập Vật lí 7 | TRƯƠNG THỌ LƯỢNG | 17/03/2026 | 3 |
| 97 | Nguyễn Ánh Dương | 6 B | TTT-00268 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 16/03/2026 | 4 |
| 98 | Nguyễn Ánh Dương | 6 B | TTT-00276 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 16/03/2026 | 4 |
| 99 | Nguyễn Ánh Dương | 6 D | VHTT-00157 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 100 | Nguyễn Ánh Dương | 6 D | VHTT-00168 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 101 | Nguyễn Ánh Dương | 9 C | STK9-00170 | Bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 19/03/2026 | 1 |
| 102 | Nguyễn Ánh Dương | 9 C | STK9-00167 | Để học tốt Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 19/03/2026 | 1 |
| 103 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00121 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 104 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00136 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 105 | Nguyễn Anh Thư | | GK6-00115 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 106 | Nguyễn Anh Thư | | GK7-00043 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 107 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 108 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00112 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 109 | Nguyễn Bùi Thảo Nguyên | 8 A | STK8-00024 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 18/03/2026 | 2 |
| 110 | Nguyễn Bùi Thảo Nguyên | 8 A | STK8-00025 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 18/03/2026 | 2 |
| 111 | Nguyễn Diệu Linh | 6 E | TTT-195.548 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 112 | Nguyễn Diệu Linh | 6 E | TTT-195.533 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 113 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | TTT-195.602 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 114 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | TTT-195.605 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 115 | Nguyễn Đình Phong Vũ | 7 A | THTT-546.214 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 116 | Nguyễn Đình Phong Vũ | 7 A | THTT-549.219 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 117 | Nguyễn Đình Tùng | 7 D | VHTT-00126 | Văn học tuổi trẻ - Số 461 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 118 | Nguyễn Đình Tùng | 7 D | VHTT-00122 | Văn học tuổi trẻ - Số 454+455 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 119 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00098 | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGÔ PHƯỚC ĐỨC | 19/03/2026 | 1 |
| 120 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00025 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 19/03/2026 | 1 |
| 121 | Nguyễn Đức Giang | 8 C | TTT-195.509 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 122 | Nguyễn Đức Giang | 8 C | TTT-00252 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 18/03/2026 | 2 |
| 123 | Nguyễn Đức Phúc | 8 B | STKC-00535 | Những bí ẩn kỳ thú trái đất - con người | PHƯƠNG TRINH | 18/03/2026 | 2 |
| 124 | Nguyễn Đức Phúc | 8 B | STKC-00543 | Nghệ thuật xử thế của người xưa | | 18/03/2026 | 2 |
| 125 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00010 | Luyện tập Đại số 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 19/03/2026 | 1 |
| 126 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00100 | Ôn luyện vật lí 9 | ĐẶNG THANH HẢI | 19/03/2026 | 1 |
| 127 | Nguyễn Duy Thái | 8 A | TTT-189.398 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 128 | Nguyễn Duy Thái | 8 A | TTT-00201 | Toán tuổi thơ 2 -Số 212 +213 | | 18/03/2026 | 2 |
| 129 | Nguyễn Hà Mai Phương | 6 D | STKC-00310 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 16/03/2026 | 4 |
| 130 | Nguyễn Hà Mai Phương | 6 D | STKC-00311 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | NGUYỄN VIỆT HỒNG | 16/03/2026 | 4 |
| 131 | Nguyễn Hà My | 8 B | STKC-00562 | 500 bài tập vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 18/03/2026 | 2 |
| 132 | Nguyễn Hà My | 8 B | STKC-00553 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ - Quyển 1 | | 18/03/2026 | 2 |
| 133 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | TTT-00216 | Toán tuổi thơ 2 -Số 216+217 | | 18/03/2026 | 2 |
| 134 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | TTT-191.414 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 135 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | VHTT-00108 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 136 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | VHTT-00114 | Văn học tuổi trẻ - Số 443 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 137 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | TTT-00246 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 16/03/2026 | 4 |
| 138 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | TTT-195.503 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 139 | Nguyễn Hải Đăng | 7 A | STK7-00012 | Hướng dẫn giải bài tập Toán 7 THCS - Tập 2 | DƯƠNG ĐỨC KIM | 17/03/2026 | 3 |
| 140 | Nguyễn Hải Đăng | 7 A | STK7-00025 | Để học tốt Vật lí 7 | LÊ VĂN THÔNG | 17/03/2026 | 3 |
| 141 | Nguyễn Hiển Vinh | 7 B | STK7-00026 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 7 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 17/03/2026 | 3 |
| 142 | Nguyễn Hiển Vinh | 7 B | STK7-00030 | 50 bài văn hay 7 | VŨ TIẾN QUỲNH | 17/03/2026 | 3 |
| 143 | Nguyễn Hoài Anh | 7 A | TTT-187.378 | Toán tuổi thơ 2 - Số 203 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 144 | Nguyễn Hoài Anh | 7 A | TTT-188.383 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 145 | Nguyễn Hoàng Bách | 6 A | TTT-192.426 | Toán tuổi thơ 2 - Số 214 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 146 | Nguyễn Hoàng Bách | 6 A | TTT-191.418 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 147 | Nguyễn Hoàng Thiên | 8 A | THTT-548.217 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Hoàng Thiên | 8 A | THTT-551.223 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 149 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 7 C | TCGD-00498 | Tạp chí giáo dục - Tập 19 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 150 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 7 C | TCGD-00495 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 18 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 151 | Nguyễn Hương Ly | 8 G | TTT-195.458 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 152 | Nguyễn Hương Ly | 8 G | KHGD-00084 | Khoa học giáo dục - Số 31 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 153 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STK7-00046 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 7 | VŨ HOÀNG LÂM | 17/03/2026 | 3 |
| 154 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STK7-00054 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 - Tập 2 | TÔN THÁN | 17/03/2026 | 3 |
| 155 | Nguyễn Lê Cúc Hoa | 6 A | TTT-195.455 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 156 | Nguyễn Lê Cúc Hoa | 6 A | TTT-193.438 | Toán tuổi thơ 2 - Số 215 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 157 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 6 A | TTT-194.447 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 158 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 6 A | TTT-193.432 | Toán tuổi thơ 2 - Số 215 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 159 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | TTT-00239 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 16/03/2026 | 4 |
| 160 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | TTT-195.471 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 161 | Nguyễn Mạnh Toàn | 7 D | VLTT-144.41 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 162 | Nguyễn Mạnh Toàn | 7 D | VLTT-149.52 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 163 | Nguyễn Minh Hiếu | 9 A | STK9-00026 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 19/03/2026 | 1 |
| 164 | Nguyễn Minh Hiếu | 9 A | STK9-00044 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 19/03/2026 | 1 |
| 165 | Nguyễn Ngọc Anh | 9 A | THTT-512.147 | Toán học và tuổi trẻ - Số 521 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 166 | Nguyễn Ngọc Anh | 9 A | THTT-511.146 | Toán học và tuổi trẻ - Số 520 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 167 | Nguyễn Ngọc Anh | 6 D | VLTT-145.43 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 168 | Nguyễn Ngọc Anh | 6 D | VLTT-146.46 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 169 | Nguyễn Ngọc Hiển | 6 C | TTT-00248 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 16/03/2026 | 4 |
| 170 | Nguyễn Ngọc Hiển | 6 C | TTT-195.492 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 171 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng | 8 D | TTT-195.557 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 172 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng | 8 D | TTT-00283 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 18/03/2026 | 2 |
| 173 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | THTT-518.160 | Toán học và tuổi trẻ - Số 527 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 174 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | THTT-513.150 | Toán học và tuổi trẻ - Số 522 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 175 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 7 C | TBGD-00044 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 176 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 7 C | TBGD-00057 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 177 | Nguyễn Nhật Minh | 8 C | TTT-188.384 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 178 | Nguyễn Nhật Minh | 8 C | TTT-189.394 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 179 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | TBGD-00051 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 180 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | TBGD-00053 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 181 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | THTT-495.113 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 182 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | THTT-500.123 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 183 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | STKC-00552 | Nghĩa thầy tình bạn | | 18/03/2026 | 2 |
| 184 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | STKC-00549 | Đồng hành cùng con cháu thắp sáng tương lai | PHẠM TRUNG THANH | 18/03/2026 | 2 |
| 185 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | TBGD-00061 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 186 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | TBGD-00054 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 187 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STK9-00037 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 - Tập 2 | TÔN THÂN | 19/03/2026 | 1 |
| 188 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STK9-00043 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 19/03/2026 | 1 |
| 189 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 C | THTT-509.142 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 190 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 C | THTT-512.148 | Toán học và tuổi trẻ - Số 521 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 191 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | VLTT-185.121 | Vật lí tuổi trẻ - Số 198B | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 192 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | VLTT-184.122 | Vật lí tuổi trẻ - Số 198 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 193 | Nguyễn Thái Sơn | 7 C | TTT-195.500 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 194 | Nguyễn Thái Sơn | 7 C | TTT-195.501 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 195 | Nguyễn Thanh Khoa | 9 A | STK9-00024 | Ôn tập đại số 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 19/03/2026 | 1 |
| 196 | Nguyễn Thanh Khoa | 9 A | STK9-00054 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 19/03/2026 | 1 |
| 197 | Nguyễn Thanh Nhàn | 8 E | VHTT-00123 | Văn học tuổi trẻ - Số 458+459 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 198 | Nguyễn Thanh Nhàn | 8 E | VHTT-00076 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 199 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00134 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 200 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00044 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 201 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00086 | Công nghệ 9 - Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 137 |
| 202 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00001 | Toán 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 203 | Nguyễn Thảo Linh | 6 D | KHGD-00040 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 204 | Nguyễn Thảo Linh | 6 D | KHGD-00093 | Khoa học giáo dục - Số 41 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 205 | Nguyễn Thế Trung Quốc | 8 C | STKC-00342 | Truyện đố trí tuệ | DƯƠNG TRỌNG ÁI | 18/03/2026 | 2 |
| 206 | Nguyễn Thế Trung Quốc | 8 C | STKC-00345 | Mẹ oi hãy yêu con lần nữa - Tập 1 | | 18/03/2026 | 2 |
| 207 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00047 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 208 | Nguyễn Thị Dậu | | NV9-00045 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 209 | Nguyễn Thị Dậu | | GK7-00099 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 210 | Nguyễn Thị Dậu | | NV7-00014 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 211 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00182 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức - Phần Lịch sử | | 03/11/2025 | 137 |
| 212 | Nguyễn Thị Hoa | | NV9-00025 | Mĩ thuật 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 213 | Nguyễn Thị Hoa | | NV8-00034 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 137 |
| 214 | Nguyễn Thị Hoa | | NV7-00095 | Mĩ thuật 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 215 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00015 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 137 |
| 216 | Nguyễn Thị Hoa | | GK8-00051 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA HUY | 03/11/2025 | 137 |
| 217 | Nguyễn Thị Hoa | | GK7-00156 | Mĩ Thuật 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 218 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00051 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 137 |
| 219 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00033 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 27/01/2026 | 52 |
| 220 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00026 | Công Nghệ 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 52 |
| 221 | Nguyễn Thị Hợi | | NV7-00074 | Toán 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 222 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00149 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 223 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00155 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 224 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00126 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 225 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00134 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 226 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00116 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 227 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00125 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 228 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00158 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 229 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00103 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 230 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00067 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 231 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00071 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 232 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00144 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 233 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00146 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 234 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 9 D | TTT-00231 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 19/03/2026 | 1 |
| 235 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 9 D | TTT-00222 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 19/03/2026 | 1 |
| 236 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00152 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 237 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00160 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 238 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK8-00140 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 239 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV9-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệm 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 27/01/2026 | 52 |
| 240 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV7-00017 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 52 |
| 241 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00124 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 52 |
| 242 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV6-00046 | Giáo dục Công Dân 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 52 |
| 243 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00041 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 52 |
| 244 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 6 A | VHTT-00104 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 245 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 6 A | VHTT-00105 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 246 | Nguyễn Thị Phương Chi | 6 A | TTT-194.449 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 247 | Nguyễn Thị Phương Chi | 6 A | TTT-195.452 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 248 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00027 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 249 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00011 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 250 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00016 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 251 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00003 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 252 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00008 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 253 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00032 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 254 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00033 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 255 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00145 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 256 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00150 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 257 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 8 D | STK8-00169 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 11/03/2026 | 9 |
| 258 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 8 D | STK8-00172 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 11/03/2026 | 9 |
| 259 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 8 D | TCGD-00462 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 260 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 8 D | TCGD-00457 | Tạp chí giáo dục - Kì II | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 261 | Nguyễn Thị Vân Giang | 8 C | TBGD-00046 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 262 | Nguyễn Thị Vân Giang | 8 C | TBGD-00058 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 263 | Nguyễn Thiên Minh | 6 A | STK6-00026 | Nâng cao và phát triển Toán 6 - Tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 16/03/2026 | 4 |
| 264 | Nguyễn Thiên Minh | 6 A | STK6-00028 | Nâng cao và phát triển Toán 6 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 16/03/2026 | 4 |
| 265 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | STK9-00076 | Rèn luyện kĩ năng giải bài tập toán 9 - Tập 2 | NGUYỄN VĂN LỘC | 19/03/2026 | 1 |
| 266 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | STK9-00041 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 9 | VŨ HOÀNG LÂM | 19/03/2026 | 1 |
| 267 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | STK8-00047 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/03/2026 | 2 |
| 268 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | STK8-00049 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 18/03/2026 | 2 |
| 269 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00144 | Con mắt thơ | ĐỖ LAI THÚY | 21/11/2025 | 119 |
| 270 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00145 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 21/11/2025 | 119 |
| 271 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00107 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 19/03/2026 | 1 |
| 272 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00106 | 500 bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 19/03/2026 | 1 |
| 273 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | TTT-195.603 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 274 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | TTT-00280 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 19/03/2026 | 1 |
| 275 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00005 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 276 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00009 | Toán 6 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 277 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00015 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 278 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00018 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 279 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV7-00076 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 280 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV8-00022 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 281 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV9-00010 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 282 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00150 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 283 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK8-00050 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 284 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK9-00105 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 285 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00046 | Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 286 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00051 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 287 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00056 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 288 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00061 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 289 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV6-00025 | Toán 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 290 | Nguyễn Trà My | 6 E | THTT-545.211 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 291 | Nguyễn Trà My | 6 E | THTT-545.213 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 292 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | TTT-195.454 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 293 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | TTT-193.437 | Toán tuổi thơ 2 - Số 215 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 294 | Nguyễn Vân Chi | 7 C | VHTT-00096 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 295 | Nguyễn Vân Chi | 7 C | VHTT-00100 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 296 | Nguyễn Văn Hoàng | 8 D | STK8-00072 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 18/03/2026 | 2 |
| 297 | Nguyễn Văn Hoàng | 8 D | STK8-00073 | Hướng dẫn giải bài tập Vật lí 8 | VÕ ĐẠI MAU | 18/03/2026 | 2 |
| 298 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 A | VHTT-00112 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 299 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 A | VHTT-00113 | Văn học tuổi trẻ - Số 443 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 300 | Nguyễn Vũ Hà Linh | 8 D | THTT-523.169 | Toán học và tuổi trẻ - Số 520 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 301 | Nguyễn Vũ Hà Linh | 8 D | THTT-515.154 | Toán học và tuổi trẻ - Số 524 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 302 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | STK9-00070 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 - Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 19/03/2026 | 1 |
| 303 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | STK9-00069 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 - Đại số | VŨ HỮU BÌNH | 19/03/2026 | 1 |
| 304 | Nguyễn Vũ Ngọc Khánh | 8 E | THTT-530.183 | Toán học và tuổi trẻ - Số 543 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 305 | Nguyễn Vũ Ngọc Khánh | 8 E | THTT-531.184 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 306 | Nguyễn Vũ Yến Nhi | 8 C | STKC-00338 | Cánh phượng hồng của tôi | | 18/03/2026 | 2 |
| 307 | Nguyễn Vũ Yến Nhi | 8 C | STKC-00340 | Ca sỹ mùa hè | NGUYỄN TRỌNG TẠO | 18/03/2026 | 2 |
| 308 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | TTT-00168 | Toán tuổi thơ 2 -Số 204+205 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 309 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | TTT-188.387 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 310 | Phạm Chi Lan | 9 B | STK9-00001 | Toán nâng cao Đại số 9 | VŨ HỮU BÌNH | 19/03/2026 | 1 |
| 311 | Phạm Chi Lan | 9 B | STK9-00002 | Toán nâng cao Hình học 9 | PHẠM GIA ĐƯC | 19/03/2026 | 1 |
| 312 | Phạm Đức Thịnh | 7 B | STK7-00055 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 - Tập 2 | TÔN THÁN | 17/03/2026 | 3 |
| 313 | Phạm Đức Thịnh | 7 B | TTT-195.573 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 314 | Phạm Gia Huy | 6 A | THTT-540.202 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 315 | Phạm Gia Huy | 6 A | THTT-511.144 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 316 | Phạm Hoài Anh | 8 E | THTT-537.196 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 317 | Phạm Hoài Anh | 8 E | THTT-534.190 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 318 | Phạm Hoàng Minh | 8 A | STK8-00042 | Phương pháp giải các dạng toán 8 | NGUYỄN VĂN NHO | 18/03/2026 | 2 |
| 319 | Phạm Hoàng Minh | 8 A | STK8-00044 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại số 8 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 18/03/2026 | 2 |
| 320 | Phạm Hồng Thế Tiến | 7 B | STK7-00032 | Bồi dưỡng văn năng khiếu THCS 7 | LÊ LƯƠNG TÂM | 17/03/2026 | 3 |
| 321 | Phạm Hồng Thế Tiến | 7 B | STK7-00045 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 17/03/2026 | 3 |
| 322 | Phạm Hùng Anh | 8 A | VLTT-168.89 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 323 | Phạm Hùng Anh | 8 A | VLTT-172.97 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 324 | Phạm Hùng Cường | 6 B | TTT-195.532 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 325 | Phạm Hùng Cường | 6 B | THTT-531.185 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 326 | Phạm Mai Bảo Trang | 6 C | STKC-00460 | O Hen-ri và chiếc lá cuối cùng | LÊ HUY BẮC | 16/03/2026 | 4 |
| 327 | Phạm Mai Bảo Trang | 6 C | STKC-00458 | BENJAMIN FRANKLIN | VƯƠNG KHAI LÂN | 16/03/2026 | 4 |
| 328 | Phạm Ngọc Bích | 8 D | STKC-00584 | Bồi dưỡng toán THCS | | 18/03/2026 | 2 |
| 329 | Phạm Ngọc Bích | 8 D | STKC-00613 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 18/03/2026 | 2 |
| 330 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | STKC-00532 | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | VŨ ĐÌNH HIỂN | 18/03/2026 | 2 |
| 331 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | STKC-00566 | 23 chuyên đề giải 1001 bài tập sơ cấp - Quyển 1 | | 18/03/2026 | 2 |
| 332 | Phạm Phương Linh | 8 G | TTT-187.375 | Toán tuổi thơ 2 - Số 203 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 333 | Phạm Phương Linh | 8 G | TTT-194.448 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 334 | Phạm Quang Khải | 9 B | STK9-00005 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | VŨ DƯƠNG THỤY | 19/03/2026 | 1 |
| 335 | Phạm Quang Khải | 9 B | STK9-00004 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | VŨ DƯƠNG THỤY | 19/03/2026 | 1 |
| 336 | Phạm Quỳnh Chi | 9 A | STK9-00019 | Nâng cao và phát triển toán 9 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 19/03/2026 | 1 |
| 337 | Phạm Quỳnh Chi | 9 A | STK9-00011 | Luyện tập Hình học 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 19/03/2026 | 1 |
| 338 | Phạm Quỳnh Chi | 9 A | STK9-00210 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 12/03/2026 | 8 |
| 339 | Phạm Thanh Hường | 6 B | TTT-00232 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 16/03/2026 | 4 |
| 340 | Phạm Thanh Hường | 6 B | TTT-00227 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 16/03/2026 | 4 |
| 341 | Phạm Thế Trung | 7 D | TTT-195.504 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 342 | Phạm Thế Trung | 7 D | TTT-195.477 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 343 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00001 | Toán 8 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 344 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00013 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 03/11/2025 | 137 |
| 345 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00119 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 346 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00122 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 347 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00132 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 348 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00128 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 349 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00166 | Bài tập Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 350 | Phạm Thị Hiền | | NV7-00081 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 137 |
| 351 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00144 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 352 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00031 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 353 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00025 | Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 354 | Phạm Thị Hiền | | NV8-00027 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 355 | Phạm Thị Hiền | | NV9-00012 | Tin học 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 356 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00152 | Bài tập Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 357 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00076 | Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 358 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00125 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 359 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00171 | Bài tập Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 137 |
| 360 | Phạm Thị Lê | | GK9-00119 | Âm Nhạc 9 - Kết nối tri thức | HOÀNG LONG | 03/11/2025 | 137 |
| 361 | Phạm Thị Lê | | NV9-00047 | Âm Nhạc 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 362 | Phạm Thị Thu | | GK9-00104 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 363 | Phạm Thị Thu | | NV9-00006 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 364 | Phạm Thu Giang | 9 C | VLTT-166.86 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 365 | Phạm Thu Giang | 9 C | VLTT-183.120 | Vật lí tuổi trẻ - Số 196 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 366 | Phạm Thu Hà | 6 D | STKC-00493 | Em yêu tổ quốc Việt Nam | TRỊNH ĐÌNH BẢY | 16/03/2026 | 4 |
| 367 | Phạm Thu Hà | 6 D | STKC-00494 | Con cừu thông minh | NGUYỄN TRÀ MY | 16/03/2026 | 4 |
| 368 | Phạm Tuấn Kiệt | 6 A | STKC-00526 | 351 bài toán số học chọn lọc | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/03/2026 | 4 |
| 369 | Phạm Tuấn Kiệt | 6 A | STKC-00527 | 35 đề toán hay dùng cho ôn luyện THCS | NGUYỄN XUÂN QUỲ | 16/03/2026 | 4 |
| 370 | Phạm Việt Anh | 7 A | TTT-188.389 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 371 | Phạm Việt Anh | 7 A | TTT-189.393 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 372 | Phạm Xuân Long | | GK7-00127 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 373 | Phạm Xuân Long | | GK7-00133 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 374 | Phạm Xuân Long | | GK7-00120 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 375 | Phạm Xuân Long | | GK7-00121 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 376 | Phạm Xuân Long | | GK9-00065 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 377 | Phạm Xuân Long | | GK9-00075 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 137 |
| 378 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | STKC-00393 | Vật Lí với khoa học và công nghệ hiện đại | NGUYỄN XUÂN CHÁNH | 18/03/2026 | 2 |
| 379 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | STKC-00394 | 500 bài tập vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VÂN | 18/03/2026 | 2 |
| 380 | Phan Quỳnh Hoa | 8 G | THTT-501.125 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/03/2026 | 9 |
| 381 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00030 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 9 | NGUYỄN VĂN LỘC | 19/03/2026 | 1 |
| 382 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00032 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 9 | NGUYỄN VĂN LỘC | 19/03/2026 | 1 |
| 383 | Tạ Quang Anh | 7 B | TTT-00296 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 17/03/2026 | 3 |
| 384 | Tạ Quang Anh | 7 B | TTT-195.582 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 385 | Tiêu Nam Khánh | 8 A | VLTT-166.85 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 386 | Tiêu Nam Khánh | 8 A | VLTT-169.91 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 387 | Tiêu Quốc Huy | 6 B | TTT-191.420 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 388 | Tiêu Quốc Huy | 6 B | TTT-192.424 | Toán tuổi thơ 2 - Số 214 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 389 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | STKC-00541 | 1001 truyện ký thú về các phát minh | | 18/03/2026 | 2 |
| 390 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | STKC-00544 | 365 câu danh ngôn trong cuộc sống | | 18/03/2026 | 2 |
| 391 | Trần Anh Khoa | 6 A | STKC-00522 | Tuyển tập đề thi môn toán trung học cơ sở | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/03/2026 | 4 |
| 392 | Trần Anh Khoa | 6 A | STKC-00523 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp trung học cơ sở 2005 - 2008 | PHAN DOÃN THOẠI | 16/03/2026 | 4 |
| 393 | Trần Bảo Hân | 8 A | TTT-00269 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 18/03/2026 | 2 |
| 394 | Trần Bảo Hân | 8 A | TTT-00270 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 18/03/2026 | 2 |
| 395 | Trần Công Hoan | 6 B | TTT-00224 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 16/03/2026 | 4 |
| 396 | Trần Công Hoan | 6 B | TTT-00230 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 16/03/2026 | 4 |
| 397 | Trần Đức Trung | 7 D | VHTT-00111 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 398 | Trần Đức Trung | 7 D | VHTT-00115 | Văn học tuổi trẻ - Số 445 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 399 | Trần Khánh Linh | 8 A | STK8-00038 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/03/2026 | 2 |
| 400 | Trần Khánh Linh | 8 A | STK8-00040 | Giải bằng nhiều cách các bài toán THCS 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 18/03/2026 | 2 |
| 401 | Trần Minh Nguyệt | 6 D | STKC-00486 | Mùa của ngày hôm qua | | 16/03/2026 | 4 |
| 402 | Trần Minh Nguyệt | 6 D | STKC-00488 | Thiên thần không có cánh | | 16/03/2026 | 4 |
| 403 | Trần Minh Quân | 7 B | VLTT-174.101 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 404 | Trần Minh Quân | 7 B | VLTT-177.107 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 405 | Trần Nam Anh | 9 A | STKC-00445 | Các loài bò sát lưỡng cư | | 19/03/2026 | 1 |
| 406 | Trần Nam Anh | 9 A | STKC-00444 | Các loài chim | | 19/03/2026 | 1 |
| 407 | Trần Ngọc Lâm | 6 A | STKC-00504 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 16/03/2026 | 4 |
| 408 | Trần Ngọc Lâm | 6 A | STKC-00505 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 16/03/2026 | 4 |
| 409 | Trần Phúc Chấn Hưng | 6 C | TCGD-00450 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 17 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 410 | Trần Phúc Chấn Hưng | 6 C | TCGD-00451 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 18 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 411 | Trần Quốc Việt | 8 B | VLTT-178.110 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 412 | Trần Quốc Việt | 8 B | VLTT-151.55 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 413 | Trần Quỳnh Mai | 8 G | KHGD-00085 | Khoa học giáo dục - Số 32 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 414 | Trần Quỳnh Mai | 8 G | KHGD-00086 | Khoa học giáo dục - Số 33 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 415 | Trần Thanh Chương | 7 A | TTT-189.400 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 416 | Trần Thanh Chương | 7 A | TTT-190.401 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 417 | Trân Thảo Linh | 6 A | STK6-00024 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 - Tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 16/03/2026 | 4 |
| 418 | Trân Thảo Linh | 6 A | STK6-00037 | Bài tập nâng cao và 1 số chuyên đề Toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 16/03/2026 | 4 |
| 419 | Trần Thị Phương Linh | 9 B | STKC-00409 | Sổ tay vật lí THCS | ĐOÀN THANH SƠN | 19/03/2026 | 1 |
| 420 | Trần Thị Phương Linh | 9 B | STKC-00412 | Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi môn Hóa Học | LÊ XUÂN TRỌNG | 19/03/2026 | 1 |
| 421 | Trần Thị Thoan | | GK9-00108 | Ngữ Văn 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 422 | Trần Thị Thoan | | GK9-00111 | Ngữ Văn 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 423 | Trần Thị Thoan | | GK9-00137 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 137 |
| 424 | Trần Thị Thoan | | GK8-00076 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 425 | Trần Thị Thoan | | GK8-00070 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 426 | Trần Thị Thoan | | NV8-00002 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 427 | Trần Thị Thoan | | NV8-00006 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 137 |
| 428 | Trần Thị Thoan | | NV9-00026 | Ngữ văn 9 - Tập 1 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 429 | Trần Thị Thu Hương | 8 E | TTT-00273 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 18/03/2026 | 2 |
| 430 | Trần Thị Thu Hương | 8 E | TTT-195.512 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 431 | Trần Thu Hà | 9 C | TTT-195.495 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 19/03/2026 | 1 |
| 432 | Trần Thu Hà | 9 C | TTT-00233 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 19/03/2026 | 1 |
| 433 | Trần Tùng Lâm | 7 A | VHTT-00102 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 434 | Trần Tùng Lâm | 7 A | VHTT-00106 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 435 | Vũ Đức Lâm | 6 A | STKC-00508 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 16/03/2026 | 4 |
| 436 | Vũ Đức Lâm | 6 A | STKC-00509 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 16/03/2026 | 4 |
| 437 | Vũ Đức Tâm | 7 A | THTT-545.212 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 438 | Vũ Đức Tâm | 7 A | THTT-544.209 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 439 | Vũ Huy Phúc | 7 A | STK7-00043 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 7 | PHAN VĂN ĐỨC | 17/03/2026 | 3 |
| 440 | Vũ Huy Phúc | 7 A | STK7-00038 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn 7 | CAO BÍCH XUÂN | 17/03/2026 | 3 |
| 441 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STKC-00530 | Kho tàng tri thức nhân loại Toán | TÔ CẨM TÚ | 18/03/2026 | 2 |
| 442 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STKC-00531 | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | VŨ ĐÌNH HIỂN | 18/03/2026 | 2 |
| 443 | Vũ Quỳnh Chi | 6 A | THTT-527.178 | Toán học và tuổi trẻ - Số 536 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 444 | Vũ Quỳnh Chi | 6 A | THTT-528.179 | Toán học và tuổi trẻ - Số 537 | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 445 | Vũ Thị Duyên | | NV6-00006 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 446 | Vũ Thị Duyên | | GK6-00042 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 137 |
| 447 | Vũ Thị Duyên | | NV7-00082 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 137 |
| 448 | Vũ Thị Duyên | | GK7-00145 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 137 |
| 449 | Vũ Thị Duyên | | GK8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 137 |
| 450 | Vũ Thị Duyên | | NV8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 137 |
| 451 | Vũ Thị Hồng | 9 D | STK9-00154 | Bài tập Sinh học 9 | VŨ ĐỨC LƯU | 19/03/2026 | 1 |
| 452 | Vũ Thị Hồng | 9 D | STK9-00155 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 19/03/2026 | 1 |
| 453 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 8 B | STKC-00554 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ - Quyển 1 | | 18/03/2026 | 2 |
| 454 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 8 B | STKC-00555 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ - Quyển 2 | | 18/03/2026 | 2 |
| 455 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 D | STK9-00045 | Giải bằng nhiều cách các bài toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 19/03/2026 | 1 |
| 456 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 D | STK9-00042 | Giải bài tập toán 9 - Tập 2 | LÊ NHỨT | 19/03/2026 | 1 |
| 457 | Vũ Thị Linh | 8 G | TTT-186.369 | Toán tuổi thơ 2 - Số 202 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 458 | Vũ Thị Linh | 8 G | TTT-00163 | Toán tuổi thơ 2 -Số 204+205 | Nhiều tác giả | 18/03/2026 | 2 |
| 459 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | TTT-195.610 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 460 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | TTT-195.612 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 461 | Vũ Thùy Dương | 7 B | TTT-195.583 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 17/03/2026 | 3 |
| 462 | Vũ Thùy Dương | 7 B | TTT-00291 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 17/03/2026 | 3 |
| 463 | Vũ Tuấn Khang | 7 A | STK7-00065 | 400 bài tập vật lí 7 | PHAN HOÀNG VĂN | 17/03/2026 | 3 |
| 464 | Vũ Tuấn Khang | 7 A | STK7-00066 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 7 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 17/03/2026 | 3 |
| 465 | Vũ Vân Dung | 6 E | THTT-550.221 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 466 | Vũ Vân Dung | 6 E | THTT-542.206 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 467 | Vũ Vân Dung | 6 E | VLTT-180.114 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |
| 468 | Vũ Vân Dung | 6 E | VLTT-182.117 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 16/03/2026 | 4 |