| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | An Trường Hải | 8 B | THTT-507.137 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 2 | An Trường Hải | 8 B | THTT-510.143 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 3 | Bùi Bảo Ngọc | 8 G | THTT-499.121 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 4 | Bùi Bảo Ngọc | 8 G | THTT-505.133 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 5 | Bùi Đỗ Hà Chi | 6 A | STKC-00260 | Các phát minh toán học | ADLER IRVING | 09/02/2026 | 19 |
| 6 | Bùi Đỗ Hà Chi | 6 A | STKC-00364 | Lãng mạng toán học | HOÀNG QUÝ | 09/02/2026 | 19 |
| 7 | Bùi Quế Anh | 9 A | STK9-00311 | Bài tập cuối tuần Tiếng anh 9 - Tập 2 | ĐẠI LỢI | 12/02/2026 | 16 |
| 8 | Bùi Quế Anh | 9 A | STK9-00308 | Em học giỏi Tiếng anh 9 - Tập 2 | ĐẠI LỢI | 12/02/2026 | 16 |
| 9 | Bùi Trọng Chinh | 7 A | STK7-00019 | Nâng cao và phát triển Toán 7 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 10/02/2026 | 18 |
| 10 | Bùi Trọng Chinh | 7 A | STK7-00022 | Bài tập Vật lí nâng cao THCS 7 | TRẦN DŨNG | 10/02/2026 | 18 |
| 11 | Bùi Trung Hiếu | 7 A | STK7-00079 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | | 10/02/2026 | 18 |
| 12 | Bùi Trung Hiếu | 7 A | STK7-00081 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 10/02/2026 | 18 |
| 13 | Chỉn Tiến Đạt | 7 C | TCGD-00482 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 05 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 14 | Chỉn Tiến Đạt | 7 C | TCGD-00483 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 06 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 15 | Đàm Thị Thư | | GK8-00073 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 16 | Đàm Thị Thư | | GK8-00074 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 17 | Đàm Thị Thư | | GK8-00084 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 18 | Đàm Thị Thư | | GK8-00086 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 19 | Đàm Thị Thư | | NV8-00001 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 20 | Đàm Thị Thư | | NV8-00008 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 21 | Đàm Thị Thư | | GK7-00014 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 22 | Đàm Thị Thư | | GK7-00019 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 23 | Đàm Thị Thư | | GK7-00042 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 24 | Đàm Thị Thư | | NV7-00018 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 25 | Đàm Việt Long | 7 A | STK7-00097 | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm Địa lí 7 | TRẦN TRỌNG XUÂN | 10/02/2026 | 18 |
| 26 | Đàm Việt Long | 7 A | STK7-00098 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập tự luận - trắc nghiệm Địa lí 7 | HỒ VĂN MẠNH | 10/02/2026 | 18 |
| 27 | Đặng Bảo An | 7 B | STKC-00641 | Thơ nhớ mái trường xưa - Tập 2 | | 10/02/2026 | 18 |
| 28 | Đặng Bảo An | 7 B | STKC-00643 | Một thời bụi phấn - Tập 3 | | 10/02/2026 | 18 |
| 29 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.577 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 99 |
| 30 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.570 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 99 |
| 31 | Đặng Huy Long | 9 A | STK9-00185 | Sổ tay kiến thức Ngữ văn 9 | NGUYỄN TRÍ | 12/02/2026 | 16 |
| 32 | Đặng Huy Long | 9 A | STK9-00186 | Cẩm nang Ngữ văn 9 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 12/02/2026 | 16 |
| 33 | Đặng Ngọc Huyền | 6 C | STKC-00476 | Giáo giới trường tôi liệt truyện | | 09/02/2026 | 19 |
| 34 | Đặng Ngọc Huyền | 6 C | STKC-00477 | Ngày trở về | | 09/02/2026 | 19 |
| 35 | Đặng Ngọc Mai | 9 A | STK9-00260 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 9 | VÕ THỊ THÚY ANH | 12/02/2026 | 16 |
| 36 | Đặng Ngọc Mai | 9 A | STK9-00261 | Luyện tập Tiếng Anh 9 | NGỌC LAM | 12/02/2026 | 16 |
| 37 | Đặng Nguyễn Việt Đức | 8 A | STK8-00134 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | TRƯƠNG THỊ MINH THI | 11/02/2026 | 17 |
| 38 | Đặng Nguyễn Việt Đức | 8 A | STK8-00144 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 39 | Đặng Phương Thùy | 9 B | STK9-00157 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 12/02/2026 | 16 |
| 40 | Đặng Phương Thùy | 9 B | STK9-00158 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 12/02/2026 | 16 |
| 41 | Đặng Thành Nam | 9 A | STK9-00194 | Đọc hiểu văn bản Ngữ văn 9 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 12/02/2026 | 16 |
| 42 | Đặng Thành Nam | 9 A | STK9-00195 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 9 | TẠ THANH SƠN | 12/02/2026 | 16 |
| 43 | Đặng Thu Thủy | 6 E | VLTT-157.67 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 44 | Đặng Thu Thủy | 6 E | VLTT-154.61 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 45 | Đặng Thùy Chi | 7 B | TTT-195.566 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 46 | Đặng Thùy Chi | 7 B | TTT-00285 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 10/02/2026 | 18 |
| 47 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | STK9-00277 | 216 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | THẢO NGUYÊN | 12/02/2026 | 16 |
| 48 | Đặng Tiến Đạt | 9 A | STK9-00278 | Bài tập tiếng Anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 12/02/2026 | 16 |
| 49 | Đặng Trần Chinh | 8 C | TTT-00217 | Toán tuổi thơ 2 -Số 216+217 | | 11/02/2026 | 17 |
| 50 | Đặng Trần Chinh | 8 C | TTT-191.415 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 51 | Đặng Trần Phúc Hải | 8 E | TTT-00163 | Toán tuổi thơ 2 -Số 204+205 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 52 | Đặng Trần Phúc Hải | 8 E | TTT-187.375 | Toán tuổi thơ 2 - Số 203 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 53 | Đào Đức Duy | 9 B | STK9-00051 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 12/02/2026 | 16 |
| 54 | Đào Đức Duy | 9 B | STK9-00057 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 12/02/2026 | 16 |
| 55 | Đào Quốc Doanh | 6 D | KHGD-00096 | Khoa học giáo dục - Số 44 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 56 | Đào Quốc Doanh | 6 D | KHGD-00097 | Khoa học giáo dục - Số 45 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 57 | Đào Thảo Nguyên | 9 B | STK9-00145 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 58 | Đào Thảo Nguyên | 9 B | STK9-00146 | 108 câu hỏi và bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 59 | Đinh Vinh Hoa | 9 B | STK9-00062 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 12/02/2026 | 16 |
| 60 | Đinh Vinh Hoa | 9 B | STK9-00027 | Chuyên đề bồi dưỡng Đại số 9 THCS | NGUYỄN HẠNH UYÊN NINH | 12/02/2026 | 16 |
| 61 | Đỗ Bảo Diệp | 9 B | STK9-00050 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 12/02/2026 | 16 |
| 62 | Đỗ Bảo Diệp | 9 B | STK9-00060 | Các bài toán hay và khó Hình học THCS 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 12/02/2026 | 16 |
| 63 | Đỗ Duy Minh | 8 B | STK8-00081 | Cẩm nang sinh học nâng cao 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 11/02/2026 | 17 |
| 64 | Đỗ Duy Minh | 8 B | STK8-00082 | Sinh học 8 nâng cao | LÊ TUẤN NGỌC | 11/02/2026 | 17 |
| 65 | Đỗ Nhật Nam | 6 D | STKC-00441 | Các loài cá | | 09/02/2026 | 19 |
| 66 | Đỗ Nhật Nam | 6 D | STKC-00462 | Kể chuyện bút danh nhà văn | LÊ HỮU TỈNH | 09/02/2026 | 19 |
| 67 | Đỗ Nhật Nam | 6 A | STK6-00053 | Kiến thức Toán cơ bản và nâng cao Lớp 6 - Tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 09/02/2026 | 19 |
| 68 | Đỗ Nhật Nam | 6 A | STK6-00059 | Toán cơ bản và nâng cao trung học cơ sở - Tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 09/02/2026 | 19 |
| 69 | Đỗ Phương Anh | 9 B | STK9-00052 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 12/02/2026 | 16 |
| 70 | Đỗ Phương Anh | 9 B | STK9-00056 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 12/02/2026 | 16 |
| 71 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STK9-00154 | Bài tập Sinh học 9 | VŨ ĐỨC LƯU | 12/02/2026 | 16 |
| 72 | Đỗ Phương Thảo | 9 B | STK9-00155 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 12/02/2026 | 16 |
| 73 | Đỗ Vũ Nam Hải | 8 A | STK8-00156 | Hướng dẫn tự học văn 8 | | 11/02/2026 | 17 |
| 74 | Đỗ Vũ Nam Hải | 8 A | STK8-00158 | 101 bài văn hay lớp 8 | | 11/02/2026 | 17 |
| 75 | Đoàn Gia Linh | 6 A | STKC-00147 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 09/02/2026 | 19 |
| 76 | Đoàn Gia Linh | 6 A | STKC-00154 | Hương Xuân | HUY NINH | 09/02/2026 | 19 |
| 77 | Hoàng Hải Sơn | 7 B | VHTT-00088 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 78 | Hoàng Hải Sơn | 7 B | VHTT-00057 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 79 | Hoàng Yến Vy | 8 B | THTT-495.114 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 80 | Hoàng Yến Vy | 8 B | THTT-505.134 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 81 | Lê Đức Kiên | 9 B | STK9-00088 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 82 | Lê Đức Kiên | 9 B | STK9-00103 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 9 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 12/02/2026 | 16 |
| 83 | Lê Long Nhật | 8 D | THTT-506.135 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 84 | Lê Long Nhật | 8 D | THTT-513.149 | Toán học và tuổi trẻ - Số 522 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 85 | Lê Ngọc Anh | 7 A | TCGD-00486 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 09 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 86 | Lê Ngọc Anh | 7 A | TCGD-00487 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 10 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 87 | Lê Quốc Việt | 6 D | DHNN-00073 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 88 | Lê Quốc Việt | 6 D | DHNN-00076 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 89 | Lê Trung Kiên | 9 A | STK9-00280 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 9 | | 12/02/2026 | 16 |
| 90 | Lê Trung Kiên | 9 A | STK9-00281 | Bồi dưỡng Tiếng anh 9 | | 12/02/2026 | 16 |
| 91 | Lê Trường Phúc | 7 A | STK7-00129 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 7 | | 10/02/2026 | 18 |
| 92 | Lê Trường Phúc | 7 A | STK7-00130 | Bình giảng văn 7 | | 10/02/2026 | 18 |
| 93 | Mai Quốc Anh | 8 A | STK8-00108 | Tuyển chọn 153 bài văn hay 8 | VŨ TIẾN QUỲNH | 11/02/2026 | 17 |
| 94 | Mai Quốc Anh | 8 A | STK8-00112 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 11/02/2026 | 17 |
| 95 | Ngô Gia Bảo | 6 B | STKC-00066 | Thuật xử thế của người xưa | NGÔ NGUYÊN PHI | 09/02/2026 | 19 |
| 96 | Ngô Gia Bảo | 6 B | STKC-00068 | Những vấn đề thi pháp của truyện | NGUYỄN THÁI HÒA | 09/02/2026 | 19 |
| 97 | Ngô Hà Anh | 6 D | VLTT-180.114 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 98 | Ngô Hà Anh | 6 D | VLTT-182.117 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 99 | Ngô Hà Linh | 7 C | STK7-00004 | Toán nâng cao THCS 7 - Tập 2 | PHAN VĂN ĐỨC | 10/02/2026 | 18 |
| 100 | Ngô Hà Linh | 7 C | STKC-00005 | Lịch sử thế giới cận đại | NGUYỄN ANH THÁI | 10/02/2026 | 18 |
| 101 | Ngô Hoàng Lam | 8 B | STK8-00084 | Kiến thức cơ bản Văn - Tiếng việt phổ thông cơ sở lớp 8 | TRẦN THỊ HOÀNG CÚC | 11/02/2026 | 17 |
| 102 | Ngô Hoàng Lam | 8 B | STK8-00085 | Phân tích - bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 11/02/2026 | 17 |
| 103 | Ngô Kiều Anh | 9 B | STK9-00090 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 104 | Ngô Kiều Anh | 9 B | STK9-00095 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 12/02/2026 | 16 |
| 105 | Ngô Minh Hạnh | 6 C | STKC-00467 | Khúc giữa của con cá | DƯƠNG XUÂN BẢO | 09/02/2026 | 19 |
| 106 | Ngô Minh Hạnh | 6 C | STKC-00474 | Khung cửa chữ | | 09/02/2026 | 19 |
| 107 | Ngô Ngọc Ánh | 7 A | STK7-00013 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 10/02/2026 | 18 |
| 108 | Ngô Ngọc Ánh | 7 A | STK7-00014 | Bồi dưỡng Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/02/2026 | 18 |
| 109 | Ngô Tấn Sang | 8 B | STK8-00033 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 - Tập 2 | TÔN THÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 110 | Ngô Tấn Sang | 8 B | STK8-00041 | Giải bằng nhiều cách các bài toán THCS 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 11/02/2026 | 17 |
| 111 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | STK9-00074 | Phương pháp giải bài tập hình học 9 | LÊ MẬU THỐNG | 12/02/2026 | 16 |
| 112 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | STK9-00078 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 12/02/2026 | 16 |
| 113 | Nguyễn Anh Đức | 7 A | STK7-00064 | 400 bài tập vật lí 7 | PHAN HOÀNG VĂN | 10/02/2026 | 18 |
| 114 | Nguyễn Anh Đức | 7 A | STK7-00067 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 7 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 10/02/2026 | 18 |
| 115 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00121 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 116 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00136 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 117 | Nguyễn Anh Thư | | GK6-00115 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 118 | Nguyễn Anh Thư | | GK7-00043 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 119 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 120 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00112 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 121 | Nguyễn Bá Hoàng | 8 B | STK8-00105 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/02/2026 | 17 |
| 122 | Nguyễn Bá Hoàng | 8 B | STK8-00103 | Học luyện văn bản ngữ văn 8 THCS | NGUYỄN QUANG TRUNG | 11/02/2026 | 17 |
| 123 | Nguyễn Bá Phú | 8 B | STK8-00039 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 11/02/2026 | 17 |
| 124 | Nguyễn Bá Phú | 8 B | STK8-00045 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại số 8 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 11/02/2026 | 17 |
| 125 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 B | VHTT-00133 | Văn học tuổi trẻ - Số 469 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 126 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 B | VHTT-00094 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 127 | Nguyễn Doãn Minh Nhật | 9 C | STK9-00244 | ENGLISH 9 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 12/02/2026 | 16 |
| 128 | Nguyễn Doãn Minh Nhật | 9 C | STK9-00245 | ENGLISH 9 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 12/02/2026 | 16 |
| 129 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00294 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/02/2026 | 16 |
| 130 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00295 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 131 | Nguyễn Đức Long | 8 G | KHGD-00084 | Khoa học giáo dục - Số 31 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 132 | Nguyễn Đức Long | 8 G | KHGD-00085 | Khoa học giáo dục - Số 32 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 133 | Nguyễn Đức Mạnh | 6 D | STKC-00435 | Đời sống xã hội | | 09/02/2026 | 19 |
| 134 | Nguyễn Đức Mạnh | 6 D | STKC-00439 | Vượt lên bản thân | | 09/02/2026 | 19 |
| 135 | Nguyễn Đức Phong | 8 D | TCGD-00476 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 23 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 136 | Nguyễn Đức Phong | 8 D | TCGD-00477 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 24 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 137 | Nguyễn Đức Phong | 7 B | TTT-195.514 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 138 | Nguyễn Đức Phong | 7 B | TTT-195.555 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 139 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00288 | 1 số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao văn 9 | | 12/02/2026 | 16 |
| 140 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00289 | Các dạng tập làm văn và cảm thụ văn 9 | | 12/02/2026 | 16 |
| 141 | Nguyễn Duy Khánh | 7 C | KHGD-00098 | Khoa học giáo dục - Số 46 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 142 | Nguyễn Duy Khánh | 7 C | KHGD-00099 | Khoa học giáo dục - Số 47 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 143 | Nguyễn Hà My | 8 B | STK8-00018 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/02/2026 | 17 |
| 144 | Nguyễn Hà My | 8 B | STK8-00021 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 11/02/2026 | 17 |
| 145 | Nguyễn Hải Đăng | 7 A | STK7-00048 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại số 7 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 10/02/2026 | 18 |
| 146 | Nguyễn Hải Đăng | 7 A | STK7-00060 | Bồi dưỡng Vật lí 7 | ĐÀO VĂN PHÚC | 10/02/2026 | 18 |
| 147 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | STK6-00024 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 - Tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 09/02/2026 | 19 |
| 148 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | STK6-00029 | Nâng cao và phát triển Toán 6 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 09/02/2026 | 19 |
| 149 | Nguyễn Hải Dương | 8 E | TTT-00287 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 11/02/2026 | 17 |
| 150 | Nguyễn Hải Dương | 8 E | TTT-195.569 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 151 | Nguyễn Hiếu Nhân | 9 C | STK9-00205 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 152 | Nguyễn Hiếu Nhân | 9 C | STK9-00211 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ văn | NGUYỄN NGỌC HẰNG MINH | 12/02/2026 | 16 |
| 153 | Nguyễn Hoài Nam | 9 A | STK9-00188 | Ôn tập - nâng cao kiến thức Ngữ văn 9 | VŨ TIẾN QUỲNH | 12/02/2026 | 16 |
| 154 | Nguyễn Hoài Nam | 9 A | STK9-00189 | Hỏi đáp kiến thức Ngữ văn 9 | LÊ HUY BẮC | 12/02/2026 | 16 |
| 155 | Nguyễn Hoàng Bách | 6 A | STKC-00392 | Vật Lí với khoa học và công nghệ hiện đại | NGUYỄN XUÂN CHÁNH | 09/02/2026 | 19 |
| 156 | Nguyễn Hoàng Bách | 6 A | STKC-00395 | 500 bài tập vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VÂN | 09/02/2026 | 19 |
| 157 | Nguyễn Hồng Ly | 7 C | TTT-195.589 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 158 | Nguyễn Hồng Ly | 7 C | TTT-195.571 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 159 | Nguyễn Hồng Vân | 9 B | STK9-00173 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Sinh học THCS 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 12/02/2026 | 16 |
| 160 | Nguyễn Hồng Vân | 9 B | STK9-00174 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Sinh học 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 12/02/2026 | 16 |
| 161 | Nguyễn Hữu Đông | 8 C | TTT-191.416 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 162 | Nguyễn Hữu Đông | 8 C | TTT-00207 | Toán tuổi thơ 2 -Số 212 +213 | | 11/02/2026 | 17 |
| 163 | Nguyễn Hữu Khánh | 9 A | STK9-00275 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng anh 9 - Có đáp án | NGÔ VĂN MINH | 12/02/2026 | 16 |
| 164 | Nguyễn Hữu Khánh | 9 A | STK9-00279 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng Anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 12/02/2026 | 16 |
| 165 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STK7-00040 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 7 | NGUYỄN VĂN LỘC | 10/02/2026 | 18 |
| 166 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STK7-00047 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 7 | VŨ HOÀNG LÂM | 10/02/2026 | 18 |
| 167 | Nguyễn Khánh Huyền | 6 B | VLTT-156.65 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 168 | Nguyễn Khánh Huyền | 6 B | VLTT-160.74 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 169 | Nguyễn Khánh Linh | 9 A | STK9-00252 | Bài tập tiếng Anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 12/02/2026 | 16 |
| 170 | Nguyễn Khánh Linh | 9 A | STK9-00253 | Vui học từ vựng tiếng Anh 9 | ĐẶNG KIM ANH | 12/02/2026 | 16 |
| 171 | Nguyễn Khánh Ngân | 7 B | TTT-00286 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 10/02/2026 | 18 |
| 172 | Nguyễn Khánh Ngân | 7 B | TTT-195.563 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 173 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00161 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 12/02/2026 | 16 |
| 174 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00162 | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 12/02/2026 | 16 |
| 175 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 C | STKC-00433 | Các ngành khoa học | | 10/02/2026 | 18 |
| 176 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 C | STKC-00391 | Vật Lí với khoa học và công nghệ hiện đại | NGUYỄN XUÂN CHÁNH | 10/02/2026 | 18 |
| 177 | Nguyễn Mai Chi | 6 B | STKC-00542 | 15 anh hùng dân gian các thời đại | | 09/02/2026 | 19 |
| 178 | Nguyễn Mai Chi | 6 B | STKC-00067 | Thú chơi câu đối | NGUYỄN VĂN NGỌC | 09/02/2026 | 19 |
| 179 | Nguyễn Mai Hiền | 7 A | STK7-00072 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 10/02/2026 | 18 |
| 180 | Nguyễn Mai Hiền | 7 A | STK7-00077 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận Ngữ văn 7 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 10/02/2026 | 18 |
| 181 | Nguyễn Mạnh Khang | 6 D | THTT-536.195 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 182 | Nguyễn Mạnh Khang | 6 D | THTT-537.197 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 183 | Nguyễn Minh Châu | 9 A | STK9-00298 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 12/02/2026 | 16 |
| 184 | Nguyễn Minh Châu | 9 A | STK9-00303 | Bộ đề kiểm tra Tiếng anh 9 - Tập 2 | NGUYỄN THỊ THU HUẾ | 12/02/2026 | 16 |
| 185 | Nguyễn Minh Châu | 8 A | STK8-00133 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | TRƯƠNG THỊ MINH THI | 11/02/2026 | 17 |
| 186 | Nguyễn Minh Châu | 8 A | STK8-00139 | Bài tập tiếng Anh 8 | MAI LAN HƯƠNG | 11/02/2026 | 17 |
| 187 | Nguyễn Minh Hải | 6 A | STKC-00369 | 255 bài toán hình học chọn lọc | VŨ DƯƠNG THỤY | 09/02/2026 | 19 |
| 188 | Nguyễn Minh Hải | 6 A | STKC-00373 | Các bài toán về suy luận Lôgic | TRẦN DIÊN HIỂN | 09/02/2026 | 19 |
| 189 | Nguyễn Minh Khôi | 6 D | THTT-541.204 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 190 | Nguyễn Minh Khôi | 6 D | THTT-542.206 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 191 | Nguyễn Minh Nhật | 6 E | STKC-00402 | Truyển kể về các nhà bác học vật lí | ĐÀO VĂN PHÚC | 09/02/2026 | 19 |
| 192 | Nguyễn Minh Nhật | 6 E | STKC-00405 | 46 vấn đề cơ bản của vật lí học | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 09/02/2026 | 19 |
| 193 | Nguyễn Nam Anh | 6 D | VLTT-145.43 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 194 | Nguyễn Nam Anh | 6 D | VLTT-146.46 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 195 | Nguyễn Ngọc Hà | 9 A | STK9-00272 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng tiếng Anh 9 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 12/02/2026 | 16 |
| 196 | Nguyễn Ngọc Hà | 9 A | STK9-00274 | Bộ đề Anh văn 9 ôn thi vào lớp 10 | NGÔ VĂN MINH | 12/02/2026 | 16 |
| 197 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | STK8-00066 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 8 | NGUYỄN THANH HẢI | 11/02/2026 | 17 |
| 198 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | STK8-00070 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 11/02/2026 | 17 |
| 199 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 7 B | TTT-00271 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 10/02/2026 | 18 |
| 200 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 7 B | TTT-00266 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 10/02/2026 | 18 |
| 201 | Nguyễn Nhật Quang | 9 A | STK9-00121 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | ĐINH THỊ HỒNG | 12/02/2026 | 16 |
| 202 | Nguyễn Nhật Quang | 9 A | STK9-00115 | Ôn luyện Hóa học 9 | PHAN THỊ THANH BÌNH | 12/02/2026 | 16 |
| 203 | Nguyễn Phạm Trà My | 8 G | KHGD-00086 | Khoa học giáo dục - Số 33 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 204 | Nguyễn Phạm Trà My | 8 G | KHGD-00087 | Khoa học giáo dục - Số 34 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 205 | Nguyễn Phi Hùng | 9 C | STK9-00169 | 126 bài tập di truyền Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 206 | Nguyễn Phi Hùng | 9 C | STK9-00175 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Sinh học 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 12/02/2026 | 16 |
| 207 | Nguyễn Phương Nga | 8 G | THTT-495.113 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 208 | Nguyễn Phương Nga | 8 G | THTT-500.123 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 209 | Nguyễn Phương Ngân | 7 C | STKC-00410 | Thí nghiệm hóa học ở trường trung học cơ sở | TRẦN QUỐC ĐẮC | 10/02/2026 | 18 |
| 210 | Nguyễn Phương Ngân | 7 C | STKC-00415 | Truyện kể 109 nguyên tố Hóa học | TRẦN NGỌC MAI | 10/02/2026 | 18 |
| 211 | Nguyễn Quang Đức | 6 C | TCGD-00492 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 15 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 212 | Nguyễn Quang Đức | 6 C | TCGD-00493 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 16 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 213 | Nguyễn Quốc Đạt | 7 C | TCGD-00480 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 03 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 214 | Nguyễn Quốc Đạt | 7 C | TCGD-00481 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 04 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 215 | Nguyễn Quốc Huy | 6 A | STK6-00084 | Cơ sở lí thuyết 500 câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán 6 | LÊ HỒNG ĐỨC | 09/02/2026 | 19 |
| 216 | Nguyễn Quốc Huy | 6 A | STK6-00085 | 500 bài toán chọn lọc 6 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 09/02/2026 | 19 |
| 217 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | STK9-00072 | Dạy - học toán lớp 9 - Tập 2 | TÔN THÂN | 12/02/2026 | 16 |
| 218 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | STK9-00066 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 12/02/2026 | 16 |
| 219 | Nguyễn Thành Đạt | 6 C | VLTT-148.49 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 220 | Nguyễn Thành Đạt | 6 C | VLTT-145.44 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 221 | Nguyễn Thanh Ngọc | 9 B | STK9-00142 | Để học tốt Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 222 | Nguyễn Thanh Ngọc | 9 B | STK9-00144 | Thực hành trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ ĐỨC HÒA | 12/02/2026 | 16 |
| 223 | Nguyễn Thanh Tú | 9 A | STK9-00122 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | ĐINH THỊ HỒNG | 12/02/2026 | 16 |
| 224 | Nguyễn Thanh Tú | 9 A | STK9-00127 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 12/02/2026 | 16 |
| 225 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00134 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 226 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00044 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 227 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00086 | Công nghệ 9 - Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 117 |
| 228 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00001 | Toán 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 229 | Nguyễn Thảo Nguyên | 7 B | TTT-195.556 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 230 | Nguyễn Thảo Nguyên | 7 B | TTT-195.578 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 231 | Nguyễn Thế Đạt | 9 A | STK9-00270 | 670 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | THẢO NGUYÊN | 12/02/2026 | 16 |
| 232 | Nguyễn Thế Đạt | 9 A | STK9-00271 | Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 9 - có đáp án | NGUYỄN THANH TRÍ | 12/02/2026 | 16 |
| 233 | Nguyễn Thế Duy | 9 B | STK9-00077 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 12/02/2026 | 16 |
| 234 | Nguyễn Thế Duy | 9 B | STK9-00080 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 12/02/2026 | 16 |
| 235 | Nguyễn Thế Hoàng Nam | 8 G | TBGD-00051 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 236 | Nguyễn Thế Hoàng Nam | 8 G | TBGD-00053 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 237 | Nguyễn Thế Phong | 9 B | STK9-00150 | Hướng dẫn học và ôn tập Sinh học 9 | NGÔ VĂN HƯNG | 12/02/2026 | 16 |
| 238 | Nguyễn Thế Phong | 9 B | STK9-00152 | Bài tập Sinh học 9 | VŨ ĐỨC LƯU | 12/02/2026 | 16 |
| 239 | Nguyễn Thế Quốc Khánh | 6 C | STKC-00487 | Mùa cát nổi | | 09/02/2026 | 19 |
| 240 | Nguyễn Thế Quốc Khánh | 6 C | STKC-00485 | Một truyền thuyết | | 09/02/2026 | 19 |
| 241 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00047 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 242 | Nguyễn Thị Dậu | | NV9-00045 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 243 | Nguyễn Thị Dậu | | GK7-00099 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 244 | Nguyễn Thị Dậu | | NV7-00014 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 245 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00182 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức - Phần Lịch sử | | 03/11/2025 | 117 |
| 246 | Nguyễn Thị Hoa | | NV9-00025 | Mĩ thuật 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 247 | Nguyễn Thị Hoa | | NV8-00034 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 117 |
| 248 | Nguyễn Thị Hoa | | NV7-00095 | Mĩ thuật 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 249 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00015 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 117 |
| 250 | Nguyễn Thị Hoa | | GK8-00051 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA HUY | 03/11/2025 | 117 |
| 251 | Nguyễn Thị Hoa | | GK7-00156 | Mĩ Thuật 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 252 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00051 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 117 |
| 253 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00033 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 27/01/2026 | 32 |
| 254 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00026 | Công Nghệ 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 32 |
| 255 | Nguyễn Thị Hợi | | NV7-00074 | Toán 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 256 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00149 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 257 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00155 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 258 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00126 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 259 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00134 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 260 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00116 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 261 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00125 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 262 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00158 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 263 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00103 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 264 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00067 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 265 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00071 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 266 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00144 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 267 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00146 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 268 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 6 E | VHTT-00153 | Văn học tuổi trẻ - Số 497 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 269 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 6 E | VHTT-00167 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 270 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 7 B | TTT-00282 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 10/02/2026 | 18 |
| 271 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 7 B | TTT-195.535 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 272 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 7 B | TTT-195.529 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 273 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00152 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 274 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00160 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 275 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK8-00140 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 276 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV9-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệm 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 27/01/2026 | 32 |
| 277 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV7-00017 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 32 |
| 278 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00124 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 32 |
| 279 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV6-00046 | Giáo dục Công Dân 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 32 |
| 280 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00041 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 32 |
| 281 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 6 A | STK6-00076 | Tuyển tập các bài toán hay và khó 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 09/02/2026 | 19 |
| 282 | Nguyễn Thị Ngọc Hoa | 6 A | STK6-00068 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 09/02/2026 | 19 |
| 283 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 8 B | STKC-00469 | Những người thầy | NGUYỄN HẢI | 21/01/2026 | 38 |
| 284 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 C | VLTT-149.51 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 285 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 C | VLTT-147.48 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 286 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 B | STK9-00165 | Bài tập trắc nghiệm và kiểm tra Sinh học 9 | TRẦN HỒNG HẢI | 12/02/2026 | 16 |
| 287 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9 B | STK9-00159 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 12/02/2026 | 16 |
| 288 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00027 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 289 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00011 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 290 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00016 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 291 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00003 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 292 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00008 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 293 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 9 B | STK9-00163 | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 12/02/2026 | 16 |
| 294 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 9 B | STK9-00160 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 12/02/2026 | 16 |
| 295 | Nguyễn Thị Thu Phương | 9 C | STK9-00235 | Hướng dẫn làm bài tập ENGLISH 9 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 12/02/2026 | 16 |
| 296 | Nguyễn Thị Thu Phương | 9 C | STK9-00236 | Để học tốt ENGLISH 9 | HOÀNG THU | 12/02/2026 | 16 |
| 297 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00032 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 298 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00033 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 299 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00145 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 300 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00150 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 301 | Nguyễn Thiên Hải | 8 C | TTT-00208 | Toán tuổi thơ 2 -Số 212 +213 | | 11/02/2026 | 17 |
| 302 | Nguyễn Thiên Hải | 8 C | TTT-00212 | Toán tuổi thơ 2 -Số 216+217 | | 11/02/2026 | 17 |
| 303 | Nguyễn Thu Hạnh | 6 B | STK6-00027 | Nâng cao và phát triển Toán 6 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 09/02/2026 | 19 |
| 304 | Nguyễn Thu Hạnh | 6 B | STK6-00038 | Hướng dẫn làm bài tập Toán 6 - Tập 2 | TÔN THÂN | 09/02/2026 | 19 |
| 305 | Nguyễn Thu Huyền | 9 B | STK9-00091 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 306 | Nguyễn Thu Huyền | 9 B | STK9-00096 | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGÔ PHƯỚC ĐỨC | 12/02/2026 | 16 |
| 307 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | THTT-524.172 | Toán học và tuổi trẻ - Số 533 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 308 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | THTT-525.174 | Toán học và tuổi trẻ - Số 534 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 309 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00144 | Con mắt thơ | ĐỖ LAI THÚY | 21/11/2025 | 99 |
| 310 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00145 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 21/11/2025 | 99 |
| 311 | Nguyễn Thúy Hiền | 6 A | STKC-00371 | Hình Học của tam giác | NGUYỄN VĂN BAN | 09/02/2026 | 19 |
| 312 | Nguyễn Thúy Hiền | 6 A | STKC-00372 | Các bài toán về suy luận Lôgic | TRẦN DIÊN HIỂN | 09/02/2026 | 19 |
| 313 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00005 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 314 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00009 | Toán 6 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 315 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00015 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 316 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00018 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 317 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV7-00076 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 318 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV8-00022 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 319 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV9-00010 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 320 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00150 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 321 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK8-00050 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 322 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK9-00105 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 323 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00046 | Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 324 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00051 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 325 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00056 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 326 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00061 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 327 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV6-00025 | Toán 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 328 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 B | STKC-00497 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 09/02/2026 | 19 |
| 329 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 B | STKC-00498 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | | 09/02/2026 | 19 |
| 330 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 A | STK7-00037 | Nâng cao Ngữ văn 7 THCS - Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 10/02/2026 | 18 |
| 331 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 A | STK7-00039 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn 7 | CAO BÍCH XUÂN | 10/02/2026 | 18 |
| 332 | Nguyễn Tiến Nhật Minh | 9 C | STK9-00209 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 12/02/2026 | 16 |
| 333 | Nguyễn Tiến Nhật Minh | 9 C | STK9-00210 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 12/02/2026 | 16 |
| 334 | Nguyễn Tiểu Hàng | 8 C | TTT-194.443 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 335 | Nguyễn Tiểu Hàng | 8 C | TTT-195.453 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 336 | Nguyễn Trí Dũng | 8 B | VLTT-156.66 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 337 | Nguyễn Trí Dũng | 8 B | VLTT-154.62 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 338 | Nguyễn Trọng Hải Đăng | 7 B | TTT-00274 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 10/02/2026 | 18 |
| 339 | Nguyễn Trọng Hải Đăng | 7 B | TTT-00253 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 10/02/2026 | 18 |
| 340 | Nguyễn Trọng Tùng Dương | 8 E | TTT-195.575 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 341 | Nguyễn Trọng Tùng Dương | 8 E | TTT-00288 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 11/02/2026 | 17 |
| 342 | Nguyễn Trường Giang | 8 E | TTT-187.379 | Toán tuổi thơ 2 - Số 203 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 343 | Nguyễn Trường Giang | 8 E | TTT-186.369 | Toán tuổi thơ 2 - Số 202 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 344 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 9 C | STK9-00200 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 9 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 12/02/2026 | 16 |
| 345 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 9 C | STK9-00201 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/02/2026 | 16 |
| 346 | Nguyễn Tuấn Phong | 8 D | TCGD-00402 | Tạp chí giáo dục - Số 479 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 347 | Nguyễn Tuấn Phong | 8 D | TCGD-00403 | Tạp chí giáo dục - Số 480 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 348 | Nguyễn Tùng Bách | 8 A | STK8-00132 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | VÕ THỊ THÚY ANH | 11/02/2026 | 17 |
| 349 | Nguyễn Tùng Bách | 8 A | STK8-00138 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng anh 8 | NGÔ VĂN MINH | 11/02/2026 | 17 |
| 350 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | STKC-00148 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 09/02/2026 | 19 |
| 351 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | STKC-00155 | Vầng trăng xóm nhỏ | PHƯƠNG THẢO | 09/02/2026 | 19 |
| 352 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | GDVN-00001 | Khoa học giáo dục Việt Nam | | 18/11/2025 | 102 |
| 353 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | STKC-00019 | Việt sử giai thoại - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 18/11/2025 | 102 |
| 354 | Nguyễn Tường Minh | 7 A | STK7-00114 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 10/02/2026 | 18 |
| 355 | Nguyễn Tường Minh | 7 A | STK7-00121 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 10/02/2026 | 18 |
| 356 | Nguyễn Văn Đạt | 8 E | TTT-195.593 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 357 | Nguyễn Văn Đạt | 8 E | TTT-195.590 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 358 | Nguyễn Văn Đức Minh | 8 A | THTT-498.119 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 359 | Nguyễn Văn Đức Minh | 8 A | THTT-507.138 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 360 | Nguyễn Văn Hùng | 7 B | TTT-00254 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 10/02/2026 | 18 |
| 361 | Nguyễn Văn Hùng | 7 B | TTT-00260 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 10/02/2026 | 18 |
| 362 | Nguyễn Văn Long | 7 A | STK7-00094 | Trắc nghiệm Địa lí 7 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 10/02/2026 | 18 |
| 363 | Nguyễn Văn Long | 7 A | STK7-00095 | Câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | TRẦN TRỌNG HÀ | 10/02/2026 | 18 |
| 364 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 A | STK7-00115 | Bài tập Tiếng anh 7 | MAI LAN HƯƠNG | 10/02/2026 | 18 |
| 365 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 A | STK7-00116 | Bài tập bổ sung Tiếng anh 7 | VÕ THỊ THÚY ANH | 10/02/2026 | 18 |
| 366 | Nguyễn Văn Việt Anh | 6 C | TBGD-00047 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 367 | Nguyễn Văn Việt Anh | 6 C | TBGD-00048 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 368 | Nguyễn Việt Tiến | 8 B | TCGD-00404 | Tạp chí giáo dục - Số 481 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 369 | Nguyễn Việt Tiến | 8 B | TCGD-00405 | Tạp chí giáo dục - Số 482 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 370 | Nguyễn Yến Nhi | 8 B | STK8-00042 | Phương pháp giải các dạng toán 8 | NGUYỄN VĂN NHO | 11/02/2026 | 17 |
| 371 | Nguyễn Yến Nhi | 8 B | STK8-00020 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 11/02/2026 | 17 |
| 372 | Phạm Anh Duy | 8 B | THTT-497.118 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 373 | Phạm Anh Duy | 8 B | THTT-500.124 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 374 | Phạm Bảo An | 8 A | STK8-00109 | Tuyển chọn 153 bài văn hay 8 | VŨ TIẾN QUỲNH | 11/02/2026 | 17 |
| 375 | Phạm Bảo An | 8 A | STK8-00110 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 11/02/2026 | 17 |
| 376 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | STK8-00095 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 11/02/2026 | 17 |
| 377 | Phạm Bảo Lâm | 8 B | STK8-00098 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản Ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 11/02/2026 | 17 |
| 378 | Phạm Chi Lan | 9 B | STK9-00104 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 9 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 12/02/2026 | 16 |
| 379 | Phạm Chi Lan | 9 B | STK9-00111 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 12/02/2026 | 16 |
| 380 | Phạm Đức Anh | 9 A | STK9-00297 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 12/02/2026 | 16 |
| 381 | Phạm Đức Anh | 9 A | STK9-00299 | Bài tập Tiếng anh 9 - Không đáp án | LƯU HOẰNG TRÍ | 12/02/2026 | 16 |
| 382 | Phạm Đức Thành Đạt | 7 C | TCGD-00484 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 07 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 383 | Phạm Đức Thành Đạt | 7 C | TCGD-00485 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 08 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 384 | Phạm Duy Tùng | 9 A | STK9-00089 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/02/2026 | 16 |
| 385 | Phạm Duy Tùng | 9 A | STK9-00094 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 12/02/2026 | 16 |
| 386 | Phạm Gia Bảo | 8 C | TTT-00164 | Toán tuổi thơ 2 -Số 204+205 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 387 | Phạm Gia Bảo | 8 C | TTT-186.367 | Toán tuổi thơ 2 - Số 202 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 388 | Phạm Hoài Nam | 7 C | STKC-00403 | Truyển kể về các nhà bác học vật lí | ĐÀO VĂN PHÚC | 10/02/2026 | 18 |
| 389 | Phạm Hoài Nam | 7 C | STKC-00406 | 46 vấn đề cơ bản của vật lí học | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 10/02/2026 | 18 |
| 390 | Phạm Mai Khánh | 7 B | TTT-195.507 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 391 | Phạm Mai Khánh | 7 B | TTT-00255 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 10/02/2026 | 18 |
| 392 | Phạm Minh Chiến | 8 C | TTT-190.402 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 393 | Phạm Minh Chiến | 8 C | TTT-00202 | Toán tuổi thơ 2 -Số 212 +213 | | 11/02/2026 | 17 |
| 394 | Phạm Minh Ngọc | 7 A | TCGD-00474 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 21 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 395 | Phạm Minh Ngọc | 7 A | TCGD-00475 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 22 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 396 | Phạm Nhật Nam | 9 B | STK9-00125 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 12/02/2026 | 16 |
| 397 | Phạm Nhật Nam | 9 B | STK9-00130 | Thực hành thí nghiệm Hóa học 9 | NGUYỄN PHÚ TUẤN | 12/02/2026 | 16 |
| 398 | Phạm Phương Nam | 8 A | THTT-517.157 | Toán học và tuổi trẻ - Số 526 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 399 | Phạm Phương Nam | 8 A | THTT-523.170 | Toán học và tuổi trẻ - Số 520 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 400 | Phạm Thanh Hường | 6 B | STKC-00481 | Mạnh hơn 113 | | 09/02/2026 | 19 |
| 401 | Phạm Thanh Hường | 6 B | STKC-00483 | Một mình chơi chốn tìm | | 09/02/2026 | 19 |
| 402 | Phạm Thế Hiển | 6 B | VLTT-153.59 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 403 | Phạm Thế Hiển | 6 B | VLTT-153.60 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 404 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00001 | Toán 8 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 405 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00013 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 03/11/2025 | 117 |
| 406 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00119 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 407 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00122 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 408 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00132 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 409 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00128 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 410 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00166 | Bài tập Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 411 | Phạm Thị Hiền | | NV7-00081 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 117 |
| 412 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00144 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 413 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00031 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 414 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00025 | Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 415 | Phạm Thị Hiền | | NV8-00027 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 416 | Phạm Thị Hiền | | NV9-00012 | Tin học 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 417 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00152 | Bài tập Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 418 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00076 | Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 419 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00125 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 420 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00171 | Bài tập Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 117 |
| 421 | Phạm Thị Lê | | GK9-00119 | Âm Nhạc 9 - Kết nối tri thức | HOÀNG LONG | 03/11/2025 | 117 |
| 422 | Phạm Thị Lê | | NV9-00047 | Âm Nhạc 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 423 | Phạm Thị Linh Chi | 6 B | STK6-00036 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 09/02/2026 | 19 |
| 424 | Phạm Thị Linh Chi | 6 B | STK6-00040 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 6 | | 09/02/2026 | 19 |
| 425 | Phạm Thị Thu | | GK9-00104 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 426 | Phạm Thị Thu | | NV9-00006 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 427 | Phạm Thu Huyền | 8 A | STK8-00164 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/02/2026 | 17 |
| 428 | Phạm Thu Huyền | 8 A | STK8-00167 | Học và ôn luyện ngữ văn nâng cao 8 trung học cơ sở - Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/02/2026 | 17 |
| 429 | Phạm Tiến Dũng | 8 E | TTT-195.539 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 430 | Phạm Tiến Dũng | 8 E | TTT-195.552 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 431 | Phạm Tú Quỳnh | 9 A | STK9-00166 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | LÊ ĐÌNH TRUNG | 12/02/2026 | 16 |
| 432 | Phạm Tú Quỳnh | 9 A | STK9-00168 | 126 bài tập di truyền Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 433 | Phạm Xuân Long | | GK7-00127 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 434 | Phạm Xuân Long | | GK7-00133 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 435 | Phạm Xuân Long | | GK7-00120 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 436 | Phạm Xuân Long | | GK7-00121 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 437 | Phạm Xuân Long | | GK9-00065 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 438 | Phạm Xuân Long | | GK9-00075 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 117 |
| 439 | Phạm Xuân Thắng | 8 D | TCGD-00466 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 440 | Phạm Xuân Thắng | 8 D | TCGD-00470 | Tạp chí giáo dục - Tập 22 - Số 23 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 441 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | THTT-516.156 | Toán học và tuổi trẻ - Số 525 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 442 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | THTT-519.162 | Toán học và tuổi trẻ - Số 528 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 443 | Phú Thị Kim Ngân | 7 C | STKC-00418 | Truyện kể 109 nguyên tố Hóa học | TRẦN NGỌC MAI | 10/02/2026 | 18 |
| 444 | Phú Thị Kim Ngân | 7 C | STKC-00425 | Câu hỏi và trắc nghiệm về di truyền và tiến hóa | TRẦN HỒNG HẢI | 10/02/2026 | 18 |
| 445 | Phùng Công Anh | 6 A | STKC-00377 | Các đề thi học sinh giỏi toán ở Mĩ | KESSLER GILBERT | 09/02/2026 | 19 |
| 446 | Phùng Công Anh | 6 A | STKC-00380 | Số Học bà chúa của toán học | HOÀNG CHÚNG | 09/02/2026 | 19 |
| 447 | Phùng Quang Lâm | 6 A | STK6-00073 | Để học tốt Toán 6 - Tập 2 | LÊ HỒNG ĐỨC | 09/02/2026 | 19 |
| 448 | Phùng Quang Lâm | 6 A | STK6-00080 | Giải bài tập Toán lớp 6 - Tập 2 | LÊ NHỨT | 09/02/2026 | 19 |
| 449 | Phùng Thị Ánh Dương | 6 D | TBGD-00043 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 450 | Phùng Thị Ánh Dương | 6 D | TBGD-00045 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 451 | Tạ Quang Anh | 7 B | STKC-00635 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 10/02/2026 | 18 |
| 452 | Tạ Quang Anh | 7 B | STKC-00614 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 4 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 10/02/2026 | 18 |
| 453 | Tấn Gia Linh | 7 C | TTT-195.614 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 454 | Tấn Gia Linh | 7 C | TTT-195.588 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 455 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | STK8-00169 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 11/02/2026 | 17 |
| 456 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | STK8-00172 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 11/02/2026 | 17 |
| 457 | Tiêu Văn Đức | 7 C | KHGD-00094 | Khoa học giáo dục - Số 42 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 458 | Tiêu Văn Đức | 7 C | KHGD-00095 | Khoa học giáo dục - Số 43 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 459 | Trần Anh Khoa | 6 A | STK6-00081 | Giải bài tập Toán lớp 6 - Tập 2 | LÊ NHỨT | 09/02/2026 | 19 |
| 460 | Trần Anh Khoa | 6 A | STK6-00074 | Toán hình học nâng cao 6 | NGUYỄN VĨNH CÂN | 09/02/2026 | 19 |
| 461 | Trần Bảo Hân | 8 A | STK8-00162 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 11/02/2026 | 17 |
| 462 | Trần Bảo Hân | 8 A | STK8-00165 | 162 bài văn chọn lọc dành cho học sinh lớp 8 | LÊ HUÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 463 | Trần Bảo Khánh | 6 B | STKC-00478 | Ngày trở về | | 09/02/2026 | 19 |
| 464 | Trần Bảo Khánh | 6 B | STKC-00475 | Giáo giới trường tôi liệt truyện | | 09/02/2026 | 19 |
| 465 | Trần Đặng Kiều Oanh | 9 A | STK9-00191 | Kiến thức cơ bản Ngữ văn 9 | LÊ LƯƠNG TÂM | 12/02/2026 | 16 |
| 466 | Trần Đặng Kiều Oanh | 9 A | STK9-00196 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 9 | TẠ THANH SƠN | 12/02/2026 | 16 |
| 467 | Trần Đỗ Mai Chi | 8 A | STK8-00143 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 468 | Trần Đỗ Mai Chi | 8 A | STK8-00147 | Tuyển tập 130 bài văn hay 8 | NGUYỄN BÍCH THUẬN | 11/02/2026 | 17 |
| 469 | Trần Đức Nhật | 8 D | VLTT-155.64 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 470 | Trần Đức Nhật | 8 D | VLTT-161.75 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 471 | Trần Khánh Linh | 8 A | STK8-00128 | Học tốt tiếng anh - Quyển 8 | LẠI VĂN CHẤM | 11/02/2026 | 17 |
| 472 | Trần Khánh Linh | 8 A | STK8-00140 | Học tốt Tiếng anh 8 | | 11/02/2026 | 17 |
| 473 | Trần Khánh Ly | 7 B | TTT-00256 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 10/02/2026 | 18 |
| 474 | Trần Khánh Ly | 7 B | TTT-00261 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 10/02/2026 | 18 |
| 475 | Trần Khánh Ngọc | 7 A | TCGD-00472 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 19 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 476 | Trần Khánh Ngọc | 7 A | TCGD-00473 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 20 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 477 | Trần Minh Hiếu | 8 C | TTT-194.445 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 478 | Trần Minh Hiếu | 8 C | TTT-192.423 | Toán tuổi thơ 2 - Số 214 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 479 | Trần Minh Quân | 7 B | TTT-195.538 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 480 | Trần Minh Quân | 7 B | TTT-195.518 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 481 | Trần Nam Anh | 9 A | STK9-00292 | Để học tốt Ngữ văn 9 - Tập 2 | VŨ NHO | 12/02/2026 | 16 |
| 482 | Trần Nam Anh | 9 A | STK9-00293 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 12/02/2026 | 16 |
| 483 | Trần Nguyễn Hà Anh | 7 B | KHGD-00078 | Khoa học giáo dục - Số 25 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 484 | Trần Nguyễn Hà Anh | 7 B | KHGD-00079 | Khoa học giáo dục - Số 26 | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 485 | Trần Quốc Việt | 8 B | THTT-506.136 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 486 | Trần Quốc Việt | 8 B | THTT-510.144 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 487 | Trần Thanh Chương | 7 A | STK7-00034 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp Ngữ văn 7 | VŨ NHO | 10/02/2026 | 18 |
| 488 | Trần Thanh Chương | 7 A | STK7-00036 | 1 số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 10/02/2026 | 18 |
| 489 | Trần Thị Phương Linh | 9 B | STK9-00124 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 12/02/2026 | 16 |
| 490 | Trần Thị Phương Linh | 9 B | STK9-00128 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 12/02/2026 | 16 |
| 491 | Trần Thị Phương Thảo | 6 E | VHTT-00045 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 492 | Trần Thị Phương Thảo | 6 E | VHTT-00049 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 493 | Trần Thị Thoan | | GK9-00108 | Ngữ Văn 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 494 | Trần Thị Thoan | | GK9-00111 | Ngữ Văn 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 495 | Trần Thị Thoan | | GK9-00137 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 117 |
| 496 | Trần Thị Thoan | | GK8-00076 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 497 | Trần Thị Thoan | | GK8-00070 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 498 | Trần Thị Thoan | | NV8-00002 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 499 | Trần Thị Thoan | | NV8-00006 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 117 |
| 500 | Trần Thị Thoan | | NV9-00026 | Ngữ văn 9 - Tập 1 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 501 | Trần Trà My | 8 G | KHGD-00051 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 502 | Trần Trà My | 8 G | KHGD-00052 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 503 | Trần Trung Hải | 8 A | STK8-00149 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn 8 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 11/02/2026 | 17 |
| 504 | Trần Trung Hải | 8 A | STK8-00151 | Những bài làm văn mẫu 8 - Tập 2 | TRẦN THỊ THÌN | 11/02/2026 | 17 |
| 505 | Trần Trung Nghĩa | 6 E | VLTT-155.63 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 506 | Trần Trung Nghĩa | 6 E | VLTT-161.76 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 507 | Trần Tuấn Kiệt | 7 B | VHTT-00083 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 508 | Trần Tuấn Kiệt | 7 B | VHTT-00079 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 10/02/2026 | 18 |
| 509 | Trần Tùng Lâm | 7 A | STK7-00093 | ENGLISH 7 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 10/02/2026 | 18 |
| 510 | Trần Tùng Lâm | 7 A | STK7-00085 | Bài tập Tiếng anh 7 | MAI LAN HƯƠNG | 10/02/2026 | 18 |
| 511 | Trần Việt Hoàng | 9 B | STK9-00063 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 12/02/2026 | 16 |
| 512 | Trần Việt Hoàng | 9 B | STK9-00081 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 12/02/2026 | 16 |
| 513 | Vũ Đồng Gia Bảo | 6 B | STKC-00524 | 45 đề thi toán chọn lọc cấp trung học cơ sở 2005 - 2008 | PHAN DOÃN THOẠI | 09/02/2026 | 19 |
| 514 | Vũ Đồng Gia Bảo | 6 B | STKC-00527 | 35 đề toán hay dùng cho ôn luyện THCS | NGUYỄN XUÂN QUỲ | 09/02/2026 | 19 |
| 515 | Vũ Đức Dũng | 6 A | STKC-00374 | Tuyển tập 250 bài toán bồi dưỡng học sinh giỏi toán cấp 2 | VÕ ĐẠI MAU | 09/02/2026 | 19 |
| 516 | Vũ Đức Dũng | 6 A | STKC-00376 | Các đề thi học sinh giỏi toán ở Mĩ | KESSLER GILBERT | 09/02/2026 | 19 |
| 517 | Vũ Duy Khánh | 6 C | VLTT-150.54 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 518 | Vũ Duy Khánh | 6 C | VLTT-152.58 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 519 | Vũ Duy Mạnh | 8 G | TTT-194.448 | Toán tuổi thơ 2 - Số 218 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 520 | Vũ Duy Mạnh | 8 G | TTT-195.458 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 521 | Vũ Hải Đăng | 8 B | THTT-496.115 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 522 | Vũ Hải Đăng | 8 B | THTT-501.125 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 523 | Vũ Hoàng Phương Thảo | 6 E | VHTT-00037 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 524 | Vũ Hoàng Phương Thảo | 6 E | VHTT-00043 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 525 | Vũ Huy Phúc | 7 A | STKC-00450 | Kho tàng tri thức nhân loại Vật Lý | NGUYỄN NGUYÊN HY | 10/02/2026 | 18 |
| 526 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STK8-00093 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 11/02/2026 | 17 |
| 527 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STK8-00096 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 11/02/2026 | 17 |
| 528 | Vũ Ngọc Anh | 6 B | STKC-00069 | Những nhà tiên tri thế giới | LÊ NGUYỄN | 09/02/2026 | 19 |
| 529 | Vũ Ngọc Anh | 6 B | STKC-00070 | Qua những chặng đường | VŨ TÚ NAM | 09/02/2026 | 19 |
| 530 | Vũ Thị Duyên | | NV6-00006 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 531 | Vũ Thị Duyên | | GK6-00042 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 117 |
| 532 | Vũ Thị Duyên | | NV7-00082 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 117 |
| 533 | Vũ Thị Duyên | | GK7-00145 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 117 |
| 534 | Vũ Thị Duyên | | GK8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 117 |
| 535 | Vũ Thị Duyên | | NV8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 117 |
| 536 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 8 B | STK8-00028 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Hình học 8 | TÔN THÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 537 | Vũ Thị Hồng Ngọc | 8 B | STK8-00029 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Đại số 8 | TÔN THÂN | 11/02/2026 | 17 |
| 538 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 6 C | TCGD-00488 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 11 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 539 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 6 C | TCGD-00489 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 12 | Nhiều tác giả | 09/02/2026 | 19 |
| 540 | Vũ Thị Như Quỳnh | 9 C | STK9-00240 | Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 12/02/2026 | 16 |
| 541 | Vũ Thị Như Quỳnh | 9 C | STK9-00241 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng Anh 9 | VĨNH BÁ | 12/02/2026 | 16 |
| 542 | Vũ Trung Hùng | 9 C | STK9-00171 | Bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 12/02/2026 | 16 |
| 543 | Vũ Trung Hùng | 9 C | STK9-00172 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Sinh học THCS 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 12/02/2026 | 16 |
| 544 | Vũ Tuấn Khang | 7 A | STK7-00082 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 10/02/2026 | 18 |
| 545 | Vũ Tuấn Khang | 7 A | STK7-00090 | Học tốt Tiếng anh 7 | LẠI VĂN CHẤM | 10/02/2026 | 18 |
| 546 | Vũ Tuệ Lâm | 6 A | STK6-00066 | Nâng cao và phát triển Toán 6 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 09/02/2026 | 19 |
| 547 | Vũ Tuệ Lâm | 6 A | STK6-00067 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 09/02/2026 | 19 |
| 548 | Vương Khải Minh | 8 D | DHNN-00067 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |
| 549 | Vương Khải Minh | 8 D | DHNN-00070 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 11/02/2026 | 17 |