| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STK9-00089 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 07/05/2026 | 11 |
| 2 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STK9-00094 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 3 | Bùi Như Ý | 6 E | VLTT-173.99 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 4 | Bùi Như Ý | 6 E | STKC-00359 | Các phát minh toán học | ADLER IRVING | 04/05/2026 | 14 |
| 5 | Bùi Trung Hiếu | 7 A | TCGD-00486 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 09 | Nhiều tác giả | 07/04/2026 | 41 |
| 6 | Bùi Trung Hiếu | 7 A | STK7-00130 | Bình giảng văn 7 | | 07/04/2026 | 41 |
| 7 | Đàm Thị Thư | | GK8-00073 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 8 | Đàm Thị Thư | | GK8-00074 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 9 | Đàm Thị Thư | | GK8-00084 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 10 | Đàm Thị Thư | | GK8-00086 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 11 | Đàm Thị Thư | | NV8-00001 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 12 | Đàm Thị Thư | | NV8-00008 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 13 | Đàm Thị Thư | | GK7-00014 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 14 | Đàm Thị Thư | | GK7-00019 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 15 | Đàm Thị Thư | | GK7-00042 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 16 | Đàm Thị Thư | | NV7-00018 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 17 | Đặng Công Minh | 8 C | STKC-00442 | Các loài cá | | 06/05/2026 | 12 |
| 18 | Đặng Công Minh | 8 C | STKC-00443 | Các loài chim | | 06/05/2026 | 12 |
| 19 | Đặng Đức Thành Đạt | 8 G | TTT-00242 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 06/05/2026 | 12 |
| 20 | Đặng Đức Thành Đạt | 8 G | TTT-195.480 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 21 | Đặng Duy Lâm | 7 B | STK7-00034 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp Ngữ văn 7 | VŨ NHO | 05/05/2026 | 13 |
| 22 | Đặng Duy Lâm | 7 B | STK7-00036 | 1 số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 05/05/2026 | 13 |
| 23 | Đặng Hà Phương | 6 B | KHGD-00040 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 24 | Đặng Hà Phương | 6 B | KHGD-00093 | Khoa học giáo dục - Số 41 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 25 | Đặng Hà Vy | 8 E | VHTT-00103 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 26 | Đặng Hà Vy | 8 E | VHTT-00097 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 27 | Đặng Minh Nhật | 8 B | STK8-00130 | Học tốt tiếng anh 8 THCS | VÕ THỊ THÚY ANH | 06/05/2026 | 12 |
| 28 | Đặng Minh Nhật | 8 B | STK8-00131 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | VÕ THỊ THÚY ANH | 06/05/2026 | 12 |
| 29 | Đặng Phương Anh | 9 C | STK9-00063 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 07/05/2026 | 11 |
| 30 | Đặng Phương Anh | 9 C | STK9-00081 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 07/05/2026 | 11 |
| 31 | Đặng Phương Nga | 9 A | STK9-00019 | Nâng cao và phát triển toán 9 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 07/05/2026 | 11 |
| 32 | Đặng Phương Nga | 9 A | STK9-00011 | Luyện tập Hình học 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 07/05/2026 | 11 |
| 33 | Đặng Thanh Giang | 6 C | STKC-00053 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 04/05/2026 | 14 |
| 34 | Đặng Thanh Giang | 6 C | STKC-00024 | Việt sử giai thoại - Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 04/05/2026 | 14 |
| 35 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | STK9-00298 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 07/05/2026 | 11 |
| 36 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | STK9-00303 | Bộ đề kiểm tra Tiếng anh 9 - Tập 2 | NGUYỄN THỊ THU HUẾ | 07/05/2026 | 11 |
| 37 | Đặng Thu Hà | 7 A | TTT-195.589 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 38 | Đặng Thu Hà | 7 A | TTT-195.571 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 39 | Đặng Thu Hà | 9 D | STK9-00056 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/05/2026 | 11 |
| 40 | Đặng Thu Hà | 9 D | STK9-00050 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 07/05/2026 | 11 |
| 41 | Đặng Thu Thủy | 6 E | STKC-00358 | Cậu bé mê toán | ĐỖ THỊ HIỀN HÒA | 04/05/2026 | 14 |
| 42 | Đặng Thu Thủy | 6 E | STKC-00325 | Tặng vật | TAGORE RABINDRANATH | 04/05/2026 | 14 |
| 43 | Đặng Trần Tiến | 6 B | TTT-00248 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 04/05/2026 | 14 |
| 44 | Đặng Trần Tiến | 6 B | TTT-195.492 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 45 | Đặng Yến Nhi | 8 B | STK8-00106 | Tuyển tập 150 bài văn hay 8 | THÁI QUANG VINH | 06/05/2026 | 12 |
| 46 | Đặng Yến Nhi | 8 B | STK8-00102 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 06/05/2026 | 12 |
| 47 | Đào Bảo Vinh | 6 A | STKC-00470 | Bác tạp vụ và ông giám đốc sở | | 04/05/2026 | 14 |
| 48 | Đào Bảo Vinh | 6 A | STKC-00471 | Bình minh trong ánh mắt | | 04/05/2026 | 14 |
| 49 | Đào Tiến Khải | 6 E | STK6-00102 | Giải bài tập Vặt lí 6 | ĐOÀN THANH SƠN | 04/05/2026 | 14 |
| 50 | Đào Tiến Khải | 6 E | STK6-00104 | Để học tốt Vật lí 6 | TRƯƠNG THỌ LƯƠNG | 04/05/2026 | 14 |
| 51 | Đào Vũ Khánh Linh | 8 D | STKC-00584 | Bồi dưỡng toán THCS | | 06/05/2026 | 12 |
| 52 | Đào Vũ Khánh Linh | 8 D | STKC-00613 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/05/2026 | 12 |
| 53 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | STKC-00306 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 04/05/2026 | 14 |
| 54 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | STKC-00305 | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | QUỐC CHẤN | 04/05/2026 | 14 |
| 55 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | TTT-178.284 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 56 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | TTT-178.285 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 57 | Đỗ Phạm Tâm An | 7 C | TTT-195.529 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 58 | Đỗ Phạm Tâm An | 7 C | TTT-00274 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 05/05/2026 | 13 |
| 59 | Đỗ Quang Tiền | 6 C | VLTT-185.122 | Vật lí tuổi trẻ - Số 198B | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 60 | Đỗ Quang Tiền | 6 C | VLTT-184.121 | Vật lí tuổi trẻ - Số 198 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 61 | Đỗ Thanh Lâm | 6 E | STKC-00294 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 04/05/2026 | 14 |
| 62 | Đỗ Thanh Lâm | 6 E | STKC-00298 | Vỡ Bờ - Quyển 2 | NGUYỄN ĐÌNH THI | 04/05/2026 | 14 |
| 63 | Đỗ Thị Kiều Diễm | 9 C | STK9-00066 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 07/05/2026 | 11 |
| 64 | Đỗ Thị Kiều Diễm | 9 C | STK9-00072 | Dạy - học toán lớp 9 - Tập 2 | TÔN THÂN | 07/05/2026 | 11 |
| 65 | Đỗ Thị Kiều Trinh | 8 B | STK8-00038 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/05/2026 | 12 |
| 66 | Đỗ Thị Kiều Trinh | 8 B | STK8-00040 | Giải bằng nhiều cách các bài toán THCS 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/05/2026 | 12 |
| 67 | Đỗ Thùy Linh | 9 A | STK9-00210 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 07/05/2026 | 11 |
| 68 | Đỗ Thùy Linh | 9 A | STK9-00205 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 07/05/2026 | 11 |
| 69 | Đồng Khôi Nguyên | 6 B | STKC-00493 | Em yêu tổ quốc Việt Nam | TRỊNH ĐÌNH BẢY | 04/05/2026 | 14 |
| 70 | Đồng Khôi Nguyên | 6 B | STKC-00494 | Con cừu thông minh | NGUYỄN TRÀ MY | 04/05/2026 | 14 |
| 71 | Dương Ngọc Hân | 9 C | STK9-00107 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 72 | Dương Ngọc Hân | 9 C | STK9-00106 | 500 bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 73 | Hà Ngọc Quang Vinh | 6 A | THTT-487.99 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 74 | Hà Ngọc Quang Vinh | 6 A | THTT-487.100 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 75 | Hà Tuấn Hưng | 6 E | STK6-00094 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 - Tập 2 | TÔN THÂN | 04/05/2026 | 14 |
| 76 | Hà Tuấn Hưng | 6 E | STK6-00080 | Giải bài tập Toán lớp 6 - Tập 2 | LÊ NHỨT | 04/05/2026 | 14 |
| 77 | Hoàng An Phú | 9 B | STK9-00188 | Ôn tập - nâng cao kiến thức Ngữ văn 9 | VŨ TIẾN QUỲNH | 07/05/2026 | 11 |
| 78 | Hoàng An Phú | 9 B | STK9-00189 | Hỏi đáp kiến thức Ngữ văn 9 | LÊ HUY BẮC | 07/05/2026 | 11 |
| 79 | Hoàng Diệu Anh | 7 B | STK7-00098 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập tự luận - trắc nghiệm Địa lí 7 | HỒ VĂN MẠNH | 05/05/2026 | 13 |
| 80 | Hoàng Diệu Anh | 7 B | STK7-00115 | Bài tập Tiếng anh 7 | MAI LAN HƯƠNG | 05/05/2026 | 13 |
| 81 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-00231 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 23/04/2026 | 25 |
| 82 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-00222 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 23/04/2026 | 25 |
| 83 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | STK9-00160 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 07/05/2026 | 11 |
| 84 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | STK9-00090 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 07/05/2026 | 11 |
| 85 | Hoàng Hải Đăng | 7 A | KHGD-00098 | Khoa học giáo dục - Số 46 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 86 | Hoàng Hải Đăng | 7 A | KHGD-00099 | Khoa học giáo dục - Số 47 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 87 | Hoàng Hải Đăng | 7 A | STK7-00004 | Toán nâng cao THCS 7 - Tập 2 | PHAN VĂN ĐỨC | 05/05/2026 | 13 |
| 88 | Hoàng Hải Đăng | 7 A | STKC-00005 | Lịch sử thế giới cận đại | NGUYỄN ANH THÁI | 05/05/2026 | 13 |
| 89 | Hoàng Minh Thúy | 8 A | STK8-00075 | Bài tập nâng cao hóa học 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 06/05/2026 | 12 |
| 90 | Hoàng Minh Thúy | 8 A | STK8-00078 | Để học tốt sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 06/05/2026 | 12 |
| 91 | Hoàng Ngọc Diệp | 7 A | TTT-195.614 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 92 | Hoàng Ngọc Diệp | 7 A | TTT-195.588 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 93 | Hoàng Nhật Minh | 9 B | STK9-00252 | Bài tập tiếng Anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 07/05/2026 | 11 |
| 94 | Hoàng Nhật Minh | 9 B | STK9-00253 | Vui học từ vựng tiếng Anh 9 | ĐẶNG KIM ANH | 07/05/2026 | 11 |
| 95 | Lê Đức Anh | 8 E | STKC-00338 | Cánh phượng hồng của tôi | | 06/05/2026 | 12 |
| 96 | Lê Đức Anh | 8 E | STKC-00340 | Ca sỹ mùa hè | NGUYỄN TRỌNG TẠO | 06/05/2026 | 12 |
| 97 | Lê Giang Bình | 8 D | STKC-00531 | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | VŨ ĐÌNH HIỂN | 06/05/2026 | 12 |
| 98 | Lê Khánh Phương | 9 D | STK9-00158 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 07/05/2026 | 11 |
| 99 | Lê Khánh Phương | 9 D | STK9-00163 | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 07/05/2026 | 11 |
| 100 | Lê Như Thảo | 6 B | STKC-00486 | Mùa của ngày hôm qua | | 04/05/2026 | 14 |
| 101 | Lê Như Thảo | 6 B | STKC-00488 | Thiên thần không có cánh | | 04/05/2026 | 14 |
| 102 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | STK9-00272 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng tiếng Anh 9 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 07/05/2026 | 11 |
| 103 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | STK9-00274 | Bộ đề Anh văn 9 ôn thi vào lớp 10 | NGÔ VĂN MINH | 07/05/2026 | 11 |
| 104 | Lê Thị Thanh Hoa | 9 C | STK9-00117 | Học tốt Hóa học 9 | THÁI HUỲNH NGA | 07/05/2026 | 11 |
| 105 | Lê Thị Thanh Hoa | 9 C | STK9-00141 | Để học tốt Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 106 | Ngô Ngọc Khánh | 8 G | TTT-00247 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 06/05/2026 | 12 |
| 107 | Ngô Ngọc Khánh | 8 G | TTT-195.494 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 108 | Ngô Nguyễn Thảo Nguyên | 6 B | THTT-515.153 | Toán học và tuổi trẻ - Số 524 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 109 | Ngô Nguyễn Thảo Nguyên | 6 B | THTT-514.152 | Toán học và tuổi trẻ - Số 523 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 110 | Ngô Nguyễn Tuyết Ngọc | 6 A | STKC-00447 | Động vật có vú | | 04/05/2026 | 14 |
| 111 | Ngô Nguyễn Tuyết Ngọc | 6 A | STKC-00438 | Thế giới thiên nhiên | | 04/05/2026 | 14 |
| 112 | Ngô Tấn Sang | 8 B | STK8-00104 | 207 đề và bài văn hay 8 | LÊ LƯƠNG TÂM | 06/05/2026 | 12 |
| 113 | Ngô Tấn Sang | 8 B | STK8-00099 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản Ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 06/05/2026 | 12 |
| 114 | Ngô Thị Mỹ Duyên | 9 A | STK9-00145 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 115 | Ngô Thị Mỹ Duyên | 9 A | STK9-00146 | 108 câu hỏi và bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 116 | Ngô Thị Phương Thảo | 8 A | STK8-00051 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật lí 8 | VŨ THANH KHIẾT | 06/05/2026 | 12 |
| 117 | Ngô Thị Phương Thảo | 8 A | STK8-00052 | Vật lí 8 nâng cao | LÊ THANH HOẠCH | 06/05/2026 | 12 |
| 118 | Ngô Thiên Bảo | 9 A | STK9-00073 | Khơi nguồn sáng tạo và phát triên trí thông minh toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 07/05/2026 | 11 |
| 119 | Ngô Thiên Bảo | 9 A | STK9-00065 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 07/05/2026 | 11 |
| 120 | Nguyễ Thảo Nguyên | 6 A | KHGD-00088 | Khoa học giáo dục - Số 35 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 121 | Nguyễ Thảo Nguyên | 6 A | KHGD-00086 | Khoa học giáo dục - Số 33 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 122 | Nguyễn An Trang Linh | 8 D | STKC-00530 | Kho tàng tri thức nhân loại Toán | TÔ CẨM TÚ | 06/05/2026 | 12 |
| 123 | Nguyễn Ánh Dương | 9 C | STK9-00027 | Chuyên đề bồi dưỡng Đại số 9 THCS | NGUYỄN HẠNH UYÊN NINH | 07/05/2026 | 11 |
| 124 | Nguyễn Ánh Dương | 9 C | STK9-00062 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 07/05/2026 | 11 |
| 125 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00121 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 126 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00136 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 127 | Nguyễn Anh Thư | | GK6-00115 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 128 | Nguyễn Anh Thư | | GK7-00043 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 129 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 130 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00112 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 131 | Nguyễn Bá Phú | 8 B | STK8-00074 | Bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 8 | NGÔ NGỌC AN | 06/05/2026 | 12 |
| 132 | Nguyễn Bá Phú | 8 B | STK8-00077 | Hóa học nâng cao trung học cơ sở | NGÔ NGỌC AN | 06/05/2026 | 12 |
| 133 | Nguyễn Bùi Thảo Nguyên | 8 A | STK8-00054 | Bài tập chọn lọc Vật lí8 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 06/05/2026 | 12 |
| 134 | Nguyễn Bùi Thảo Nguyên | 8 A | STK8-00064 | Giải bài tập Vật lí 8 | ĐOÀN THANH SƠN | 06/05/2026 | 12 |
| 135 | Nguyễn Chí Kiên | 9 B | STK9-00275 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng anh 9 - Có đáp án | NGÔ VĂN MINH | 07/05/2026 | 11 |
| 136 | Nguyễn Chí Kiên | 9 B | STK9-00279 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng Anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 07/05/2026 | 11 |
| 137 | Nguyễn Đào Minh | 7 B | STK7-00085 | Bài tập Tiếng anh 7 | MAI LAN HƯƠNG | 05/05/2026 | 13 |
| 138 | Nguyễn Đào Minh | 7 B | STK7-00094 | Trắc nghiệm Địa lí 7 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 05/05/2026 | 13 |
| 139 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | TCGD-00475 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 22 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 140 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | STKC-00450 | Kho tàng tri thức nhân loại Vật Lý | NGUYỄN NGUYÊN HY | 05/05/2026 | 13 |
| 141 | Nguyễn Doãn Thái Dương | 7 C | VHTT-00079 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 142 | Nguyễn Doãn Thái Dương | 7 C | TTT-00256 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 05/05/2026 | 13 |
| 143 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00111 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 07/05/2026 | 11 |
| 144 | Nguyễn Đức Duy | 9 A | STK9-00124 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 07/05/2026 | 11 |
| 145 | Nguyễn Đức Phong | 8 D | THTT-525.173 | Toán học và tuổi trẻ - Số 534 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 146 | Nguyễn Đức Phong | 8 D | THTT-526.175 | Toán học và tuổi trẻ - Số 535 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 147 | Nguyễn Đức Phúc | 8 B | STK8-00136 | ENGLISH 8 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 06/05/2026 | 12 |
| 148 | Nguyễn Đức Phúc | 8 B | STK8-00137 | ENGLISH 8 WORKBOOK 2 | NGUYỄN BẢO TRANG | 06/05/2026 | 12 |
| 149 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00103 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 9 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 07/05/2026 | 11 |
| 150 | Nguyễn Duy | 9 A | STK9-00104 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 9 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 07/05/2026 | 11 |
| 151 | Nguyễn Duy Thái | 8 A | STK8-00057 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 06/05/2026 | 12 |
| 152 | Nguyễn Duy Thái | 8 A | STK8-00060 | Phương pháp giải bài tập Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 06/05/2026 | 12 |
| 153 | Nguyễn Hà Giang | 8 G | TTT-00272 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 06/05/2026 | 12 |
| 154 | Nguyễn Hà Giang | 8 G | TTT-00264 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 06/05/2026 | 12 |
| 155 | Nguyễn Hà My | 8 B | TTT-00216 | Toán tuổi thơ 2 -Số 216+217 | | 06/05/2026 | 12 |
| 156 | Nguyễn Hà My | 8 B | TTT-191.414 | Toán tuổi thơ 2 - Số 208 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 157 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | STK8-00071 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 06/05/2026 | 12 |
| 158 | Nguyễn Hà Thủy Tiên | 8 A | STK8-00070 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 06/05/2026 | 12 |
| 159 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | TBGD-00039 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 160 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B | VLTT-164.81 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 161 | Nguyễn Hải Dương | 8 E | STKC-00352 | Cô bé tốt bụng | NGUYỄN HẢI VÂN | 06/05/2026 | 12 |
| 162 | Nguyễn Hải Dương | 8 E | STKC-00353 | Cậu bé mê toán | ĐỖ THỊ HIỀN HÒA | 06/05/2026 | 12 |
| 163 | Nguyễn Hải Vân | 6 A | KHGD-00070 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 164 | Nguyễn Hải Vân | 6 A | KHGD-00071 | Khoa học giáo dục - Số 18 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 165 | Nguyễn Hoài Anh | 7 A | TCGD-00388 | Tạp chí giáo dục - Số 465 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 166 | Nguyễn Hoài Anh | 7 A | TCGD-00366 | Tạp chí giáo dục - Số 443 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 167 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 6 C | TTT-195.499 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 168 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 6 C | TTT-195.502 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 169 | Nguyễn Hoàng Bảo An | 7 D | STK7-00048 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại số 7 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 05/05/2026 | 13 |
| 170 | Nguyễn Hoàng Bảo An | 7 D | STK7-00060 | Bồi dưỡng Vật lí 7 | ĐÀO VĂN PHÚC | 05/05/2026 | 13 |
| 171 | Nguyễn Hoàng Diệp Anh | 9 B | STK9-00292 | Để học tốt Ngữ văn 9 - Tập 2 | VŨ NHO | 07/05/2026 | 11 |
| 172 | Nguyễn Hoàng Diệp Anh | 9 B | STK9-00293 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 07/05/2026 | 11 |
| 173 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân | 9 B | STK9-00277 | 216 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | THẢO NGUYÊN | 07/05/2026 | 11 |
| 174 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân | 9 B | STK9-00278 | Bài tập tiếng Anh 9 | MAI LAN HƯƠNG | 07/05/2026 | 11 |
| 175 | Nguyễn Hoàng Việt | 9 B | STK9-00121 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | ĐINH THỊ HỒNG | 07/05/2026 | 11 |
| 176 | Nguyễn Hoàng Việt | 9 B | STK9-00115 | Ôn luyện Hóa học 9 | PHAN THỊ THANH BÌNH | 07/05/2026 | 11 |
| 177 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | STK9-00288 | 1 số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao văn 9 | | 07/05/2026 | 11 |
| 178 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | STK9-00289 | Các dạng tập làm văn và cảm thụ văn 9 | | 07/05/2026 | 11 |
| 179 | Nguyễn Hương Ly | 8 G | VHTT-00099 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 180 | Nguyễn Hương Ly | 8 G | VHTT-00109 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 181 | Nguyễn Hữu Đông | 8 C | THTT-530.183 | Toán học và tuổi trẻ - Số 543 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 182 | Nguyễn Hữu Đông | 8 C | THTT-531.184 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 183 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STKC-00433 | Các ngành khoa học | | 05/05/2026 | 13 |
| 184 | Nguyễn Huy Dũng | 7 A | STKC-00391 | Vật Lí với khoa học và công nghệ hiện đại | NGUYỄN XUÂN CHÁNH | 05/05/2026 | 13 |
| 185 | Nguyễn Huy Quang | 9 B | STK9-00185 | Sổ tay kiến thức Ngữ văn 9 | NGUYỄN TRÍ | 07/05/2026 | 11 |
| 186 | Nguyễn Huy Quang | 9 B | STK9-00186 | Cẩm nang Ngữ văn 9 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 07/05/2026 | 11 |
| 187 | Nguyễn Huy Thành | 6 A | VLTT-181.116 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 188 | Nguyễn Huy Thành | 6 A | TTT-144.109 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 189 | Nguyễn Khánh Chi | 7 A | STKC-00410 | Thí nghiệm hóa học ở trường trung học cơ sở | TRẦN QUỐC ĐẮC | 05/05/2026 | 13 |
| 190 | Nguyễn Khánh Chi | 7 A | STKC-00415 | Truyện kể 109 nguyên tố Hóa học | TRẦN NGỌC MAI | 05/05/2026 | 13 |
| 191 | Nguyễn Khánh Ly | 8 C | STKC-00446 | Các loài bò sát lưỡng cư | | 06/05/2026 | 12 |
| 192 | Nguyễn Khánh Ly | 8 C | STKC-00437 | Thế giới thiên nhiên | | 06/05/2026 | 12 |
| 193 | Nguyễn Kim Hải Nam | 7 D | STK7-00079 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | | 05/05/2026 | 13 |
| 194 | Nguyễn Kim Hải Nam | 7 D | STK7-00081 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 05/05/2026 | 13 |
| 195 | Nguyễn Minh Hiếu | 9 A | STK9-00169 | 126 bài tập di truyền Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 196 | Nguyễn Minh Hiếu | 9 A | STK9-00175 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra Sinh học 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 07/05/2026 | 11 |
| 197 | Nguyễn Minh Quân | 9 B | STK9-00191 | Kiến thức cơ bản Ngữ văn 9 | LÊ LƯƠNG TÂM | 07/05/2026 | 11 |
| 198 | Nguyễn Minh Quân | 9 B | STK9-00196 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 9 | TẠ THANH SƠN | 07/05/2026 | 11 |
| 199 | Nguyễn Ngọc Anh | 9 A | STK9-00098 | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGÔ PHƯỚC ĐỨC | 07/05/2026 | 11 |
| 200 | Nguyễn Ngọc Anh | 9 A | STK9-00025 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/05/2026 | 11 |
| 201 | Nguyễn Ngọc Bảo | 7 C | TTT-00253 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 05/05/2026 | 13 |
| 202 | Nguyễn Ngọc Bảo | 7 C | TTT-00254 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 05/05/2026 | 13 |
| 203 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 C | TTT-00261 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 05/05/2026 | 13 |
| 204 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 C | STK7-00093 | ENGLISH 7 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 05/05/2026 | 13 |
| 205 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng | 8 D | STK8-00072 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 06/05/2026 | 12 |
| 206 | Nguyễn Ngọc Khánh Băng | 8 D | STK8-00073 | Hướng dẫn giải bài tập Vật lí 8 | VÕ ĐẠI MAU | 06/05/2026 | 12 |
| 207 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | STK8-00159 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | | 06/05/2026 | 12 |
| 208 | Nguyễn Ngọc Phương Linh | 8 B | STK8-00158 | 101 bài văn hay lớp 8 | | 06/05/2026 | 12 |
| 209 | Nguyễn Ngọc Vân | 7 A | STKC-00635 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 05/05/2026 | 13 |
| 210 | Nguyễn Ngọc Vân | 7 A | STKC-00614 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS - Quyển 4 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 05/05/2026 | 13 |
| 211 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | 9 B | STK9-00280 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 9 | | 07/05/2026 | 11 |
| 212 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | 9 B | STK9-00281 | Bồi dưỡng Tiếng anh 9 | | 07/05/2026 | 11 |
| 213 | Nguyễn Nguyên Ngọc | 8 A | STK8-00048 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/05/2026 | 12 |
| 214 | Nguyễn Nguyên Ngọc | 8 A | STK8-00076 | Bài tập nâng cao hóa học 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 06/05/2026 | 12 |
| 215 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | TTT-00294 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 06/05/2026 | 12 |
| 216 | Nguyễn Nhật Minh | 8 G | TTT-195.586 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 217 | Nguyễn Nhật Minh | 7 A | TTT-00271 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 05/05/2026 | 13 |
| 218 | Nguyễn Nhật Minh | 7 A | TTT-00266 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 05/05/2026 | 13 |
| 219 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | THTT-548.217 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 220 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | THTT-551.223 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 221 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | STK8-00145 | 207 đề và bài văn hay 8 | LÊ LƯƠNG TÂM | 06/05/2026 | 12 |
| 222 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | STK8-00146 | Tuyển tập 150 bài văn hay 8 | THÁI QUANG VINH | 06/05/2026 | 12 |
| 223 | Nguyễn Phạm Kim Anh | 6 D | STKC-00285 | Truyện ngắn châu Mĩ - Tập 1 | | 04/05/2026 | 14 |
| 224 | Nguyễn Phạm Kim Anh | 6 D | STKC-00283 | Từ điển Toán học thông dụng | NGÔ ĐỨC LANH | 04/05/2026 | 14 |
| 225 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | STK9-00297 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 07/05/2026 | 11 |
| 226 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | STK9-00299 | Bài tập Tiếng anh 9 - Không đáp án | LƯU HOẰNG TRÍ | 07/05/2026 | 11 |
| 227 | Nguyễn Phạm Uyên Linh | 9 A | TTT-195.454 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 228 | Nguyễn Phạm Uyên Linh | 9 A | TTT-193.437 | Toán tuổi thơ 2 - Số 215 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 229 | Nguyễn Phúc Hưng | 7 D | STK7-00064 | 400 bài tập vật lí 7 | PHAN HOÀNG VĂN | 05/05/2026 | 13 |
| 230 | Nguyễn Phúc Hưng | 7 D | STK7-00067 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 7 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 05/05/2026 | 13 |
| 231 | Nguyễn Phương Linh | 9 D | TTT-195.457 | Toán tuổi thơ 2 - Số 219 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 232 | Nguyễn Phương Linh | 9 D | TTT-195.461 | Toán tuổi thơ 2 - Số 220 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 233 | Nguyễn Phương Nga | 8 G | THTT-536.194 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 234 | Nguyễn Phương Nga | 8 G | THTT-541.203 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 235 | Nguyễn Phương Thảo | 6 C | TTT-195.482 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 236 | Nguyễn Phương Thảo | 6 C | STKC-00212 | Luyện viết bài văn hay | TRẦN ĐÌNH SỬ | 04/05/2026 | 14 |
| 237 | Nguyễn Phương Vy | 9 B | STK9-00311 | Bài tập cuối tuần Tiếng anh 9 - Tập 2 | ĐẠI LỢI | 07/05/2026 | 11 |
| 238 | Nguyễn Phương Vy | 9 B | STK9-00308 | Em học giỏi Tiếng anh 9 - Tập 2 | ĐẠI LỢI | 07/05/2026 | 11 |
| 239 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | THTT-512.147 | Toán học và tuổi trẻ - Số 521 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 240 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | THTT-511.146 | Toán học và tuổi trẻ - Số 520 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 241 | Nguyễn Quang Tuệ | 6 D | VLTT-179.112 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 242 | Nguyễn Quang Tuệ | 6 D | THTT-519.161 | Toán học và tuổi trẻ - Số 528 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 243 | Nguyễn Quốc Việt | 9 B | STK9-00122 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | ĐINH THỊ HỒNG | 07/05/2026 | 11 |
| 244 | Nguyễn Quốc Việt | 9 B | STK9-00127 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 07/05/2026 | 11 |
| 245 | Nguyễn Quỳnh Yến | 8 E | TTT-187.374 | Toán tuổi thơ 2 - Số 203 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 246 | Nguyễn Quỳnh Yến | 8 E | TTT-188.388 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 247 | Nguyễn Sinh Hùng | 8 E | TTT-188.384 | Toán tuổi thơ 2 - Số 206 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 248 | Nguyễn Sinh Hùng | 8 E | TTT-189.394 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 249 | Nguyễn Thanh Hồng | 7 B | TCGD-00473 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 20 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 250 | Nguyễn Thanh Hồng | 7 B | TCGD-00474 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 21 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 251 | Nguyễn Thanh Nga | 6 B | TTT-195.490 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 252 | Nguyễn Thanh Nga | 6 B | TTT-00240 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 04/05/2026 | 14 |
| 253 | Nguyễn Thanh Ngọc | 7 A | TTT-195.538 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 254 | Nguyễn Thanh Ngọc | 7 A | TTT-195.518 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 255 | Nguyễn Thanh Trúc | 6 B | THTT-517.158 | Toán học và tuổi trẻ - Số 526 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 256 | Nguyễn Thanh Trúc | 6 B | THTT-518.159 | Toán học và tuổi trẻ - Số 527 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 257 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00134 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 258 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00044 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 259 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00086 | Công nghệ 9 - Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 196 |
| 260 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00001 | Toán 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 261 | Nguyễn Thảo Vy | 8 D | VLTT-168.89 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 262 | Nguyễn Thảo Vy | 8 D | VLTT-172.97 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 263 | Nguyễn Thế Long | 8 C | STKC-00313 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | NGUYỄN VIỆT HỒNG | 06/05/2026 | 12 |
| 264 | Nguyễn Thế Long | 8 C | STKC-00316 | Hoa nắng sân trường | | 06/05/2026 | 12 |
| 265 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 6 A | TTT-195.475 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 266 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 6 A | TTT-195.481 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 267 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00047 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 268 | Nguyễn Thị Dậu | | NV9-00045 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 269 | Nguyễn Thị Dậu | | GK7-00099 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 270 | Nguyễn Thị Dậu | | NV7-00014 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 271 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00182 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức - Phần Lịch sử | | 03/11/2025 | 196 |
| 272 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 7 A | TTT-00286 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 05/05/2026 | 13 |
| 273 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 7 A | TTT-195.563 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 274 | Nguyễn Thị Hoa | | NV9-00025 | Mĩ thuật 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 275 | Nguyễn Thị Hoa | | NV8-00034 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 196 |
| 276 | Nguyễn Thị Hoa | | NV7-00095 | Mĩ thuật 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 277 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00015 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 196 |
| 278 | Nguyễn Thị Hoa | | GK8-00051 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA HUY | 03/11/2025 | 196 |
| 279 | Nguyễn Thị Hoa | | GK7-00156 | Mĩ Thuật 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 280 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00051 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 196 |
| 281 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00033 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 27/01/2026 | 111 |
| 282 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00026 | Công Nghệ 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 111 |
| 283 | Nguyễn Thị Hợi | | NV7-00074 | Toán 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 284 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00149 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 285 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00155 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 286 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00126 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 287 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00134 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 288 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00116 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 289 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00125 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 290 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00158 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 291 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00103 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 292 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00067 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 293 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00071 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 294 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00144 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 295 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00146 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 296 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 6 C | STKC-00259 | Các phát minh toán học | ADLER IRVING | 04/05/2026 | 14 |
| 297 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 6 C | STKC-00253 | Nguyễn Du Truyện Kiều | | 04/05/2026 | 14 |
| 298 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 9 D | STK9-00157 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 07/05/2026 | 11 |
| 299 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 9 D | STK9-00159 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 07/05/2026 | 11 |
| 300 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 8 E | TTT-195.598 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 301 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | 8 E | TTT-195.607 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 302 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A | STK8-00079 | Để học tốt sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 06/05/2026 | 12 |
| 303 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A | STK8-00080 | Học tốt sinh học 8 | TRẦN VĂN MINH | 06/05/2026 | 12 |
| 304 | Nguyễn Thị Mai Linh | 6 E | VLTT-165.83 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 305 | Nguyễn Thị Mai Linh | 6 E | VLTT-170.93 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 306 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV9-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệm 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 27/01/2026 | 111 |
| 307 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV7-00017 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 111 |
| 308 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00124 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 111 |
| 309 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV6-00046 | Giáo dục Công Dân 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 111 |
| 310 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00041 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 111 |
| 311 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00152 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 312 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00160 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 313 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK8-00140 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 314 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 8 B | STK8-00170 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/05/2026 | 12 |
| 315 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 8 B | STK8-00171 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 06/05/2026 | 12 |
| 316 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 7 D | STK7-00040 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 7 | NGUYỄN VĂN LỘC | 05/05/2026 | 13 |
| 317 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 7 D | STK7-00047 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 7 | VŨ HOÀNG LÂM | 05/05/2026 | 13 |
| 318 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00027 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 319 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00011 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 320 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00016 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 321 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00003 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 322 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00008 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 323 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 7 D | STK7-00072 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 05/05/2026 | 13 |
| 324 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 7 D | STK7-00077 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận Ngữ văn 7 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 05/05/2026 | 13 |
| 325 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 9 D | STK9-00045 | Giải bằng nhiều cách các bài toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 07/05/2026 | 11 |
| 326 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 9 D | STK9-00042 | Giải bài tập toán 9 - Tập 2 | LÊ NHỨT | 07/05/2026 | 11 |
| 327 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00032 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 328 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00033 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 329 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00145 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 330 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00150 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 331 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 A | STKC-00641 | Thơ nhớ mái trường xưa - Tập 2 | | 05/05/2026 | 13 |
| 332 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 A | STKC-00643 | Một thời bụi phấn - Tập 3 | | 05/05/2026 | 13 |
| 333 | Nguyễn Thiên Hải | 8 C | VHTT-00123 | Văn học tuổi trẻ - Số 458+459 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 334 | Nguyễn Thiên Hải | 8 C | VHTT-00076 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 335 | Nguyễn Thiên Long | 7 B | STK7-00019 | Nâng cao và phát triển Toán 7 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 05/05/2026 | 13 |
| 336 | Nguyễn Thiên Long | 7 B | STK7-00022 | Bài tập Vật lí nâng cao THCS 7 | TRẦN DŨNG | 05/05/2026 | 13 |
| 337 | Nguyễn Thu Hạnh | 6 B | THTT-473.71 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 338 | Nguyễn Thu Hạnh | 6 B | THTT-472.70 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 339 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | STK9-00200 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản ngữ văn 9 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 07/05/2026 | 11 |
| 340 | Nguyễn Thu Hương | 9 A | STK9-00209 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 07/05/2026 | 11 |
| 341 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | STK8-00069 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 06/05/2026 | 12 |
| 342 | Nguyễn Thu Nga | 8 A | STK8-00055 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 06/05/2026 | 12 |
| 343 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00144 | Con mắt thơ | ĐỖ LAI THÚY | 21/11/2025 | 178 |
| 344 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00145 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 21/11/2025 | 178 |
| 345 | Nguyễn Thu Trang | 8 D | VHTT-00107 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 346 | Nguyễn Thu Trang | 8 D | VHTT-00101 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 347 | Nguyễn Thúy An | 6 A | STKC-00458 | BENJAMIN FRANKLIN | VƯƠNG KHAI LÂN | 04/05/2026 | 14 |
| 348 | Nguyễn Thúy An | 6 A | STKC-00460 | O Hen-ri và chiếc lá cuối cùng | LÊ HUY BẮC | 04/05/2026 | 14 |
| 349 | Nguyễn Thùy Chi | 6 E | STKC-00322 | Hoa nắng sân trường | | 04/05/2026 | 14 |
| 350 | Nguyễn Thùy Chi | 6 E | STKC-00295 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 04/05/2026 | 14 |
| 351 | Nguyễn Thùy Chi | 9 B | STK9-00294 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 07/05/2026 | 11 |
| 352 | Nguyễn Thùy Chi | 9 B | STK9-00295 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 07/05/2026 | 11 |
| 353 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00078 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 07/05/2026 | 11 |
| 354 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00074 | Phương pháp giải bài tập hình học 9 | LÊ MẬU THỐNG | 07/05/2026 | 11 |
| 355 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00080 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 07/05/2026 | 11 |
| 356 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00077 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | PHAN DOÃN THOẠI | 07/05/2026 | 11 |
| 357 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00051 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 07/05/2026 | 11 |
| 358 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00057 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 07/05/2026 | 11 |
| 359 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00005 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 360 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00009 | Toán 6 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 361 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00015 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 362 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00018 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 363 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV7-00076 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 364 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV8-00022 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 365 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV9-00010 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 366 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00150 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 367 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK8-00050 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 368 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK9-00105 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 369 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00046 | Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 370 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00051 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 371 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00056 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 372 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00061 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 373 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV6-00025 | Toán 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 374 | Nguyễn Thùy Trang | 9 B | STK9-00161 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | TRẦN NGỌC DANH | 07/05/2026 | 11 |
| 375 | Nguyễn Thùy Trang | 9 B | STK9-00162 | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 07/05/2026 | 11 |
| 376 | Nguyễn Tiến Dũng | 6 C | STKC-00219 | Bí quyết giỏi văn | VŨ NGỌC KHÁNH | 04/05/2026 | 14 |
| 377 | Nguyễn Tiến Dũng | 6 C | STKC-00233 | Tiểu luận - bút kí | NGUYỄN ĐÌNH THI | 04/05/2026 | 14 |
| 378 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 A | TTT-195.566 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 379 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 A | TTT-00285 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 05/05/2026 | 13 |
| 380 | Nguyễn Tiến Hùng | 8 C | THTT-535.192 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 381 | Nguyễn Tiến Hùng | 8 C | THTT-542.205 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 382 | Nguyễn Tiến Thành | 9 B | STK9-00194 | Đọc hiểu văn bản Ngữ văn 9 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 07/05/2026 | 11 |
| 383 | Nguyễn Tiến Thành | 9 B | STK9-00195 | 155 bài làm văn chọn lọc lớp 9 | TẠ THANH SƠN | 07/05/2026 | 11 |
| 384 | Nguyễn Tiểu Hàng | 8 C | TTT-189.398 | Toán tuổi thơ 2 - Số 207 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 385 | Nguyễn Tiểu Hàng | 8 C | TTT-00201 | Toán tuổi thơ 2 -Số 212 +213 | | 06/05/2026 | 12 |
| 386 | Nguyễn Trà My | 9 D | TTT-195.484 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 07/05/2026 | 11 |
| 387 | Nguyễn Trà My | 9 D | TTT-00220 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 07/05/2026 | 11 |
| 388 | Nguyễn Trà My | 6 B | THTT-509.142 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 389 | Nguyễn Trà My | 6 B | THTT-512.148 | Toán học và tuổi trẻ - Số 521 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 390 | Nguyễn Trí Nhất | 7 A | TTT-195.514 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 391 | Nguyễn Trí Nhất | 7 A | TTT-195.555 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 392 | Nguyễn Trọng Hoàng | 6 C | THTT-520.163 | Toán học và tuổi trẻ - Số 529 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 393 | Nguyễn Trọng Hoàng | 6 C | VLTT-164.82 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 394 | Nguyễn Trọng Tùng Dương | 8 E | STKC-00342 | Truyện đố trí tuệ | DƯƠNG TRỌNG ÁI | 06/05/2026 | 12 |
| 395 | Nguyễn Trọng Tùng Dương | 8 E | STKC-00345 | Mẹ oi hãy yêu con lần nữa - Tập 1 | | 06/05/2026 | 12 |
| 396 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | STK7-00121 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 05/05/2026 | 13 |
| 397 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | TCGD-00472 | Tạp chí giáo dục - Tập23 - số 19 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 398 | Nguyễn Trường An | 6 D | TBGD-00060 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 399 | Nguyễn Trường An | 6 D | TBGD-00064 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 400 | Nguyễn Trường Giang | 8 E | TTT-186.368 | Toán tuổi thơ 2 - Số 202 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 401 | Nguyễn Trường Giang | 8 E | TTT-00162 | Toán tuổi thơ 2 -Số 204+205 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 402 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | STK9-00010 | Luyện tập Đại số 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 07/05/2026 | 11 |
| 403 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 A | STK9-00100 | Ôn luyện vật lí 9 | ĐẶNG THANH HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 404 | Nguyễn Tuấn Long | 8 A | VHTT-00130 | Văn học tuổi trẻ - Số 465 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 405 | Nguyễn Tuấn Long | 8 A | VHTT-00116 | Văn học tuổi trẻ - Số 445 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 406 | Nguyễn Vân Chi | 7 C | TTT-00255 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 05/05/2026 | 13 |
| 407 | Nguyễn Vân Chi | 7 C | VHTT-00133 | Văn học tuổi trẻ - Số 469 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 408 | Nguyễn Việt Anh | 8 G | TTT-195.478 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 409 | Nguyễn Việt Anh | 8 G | TTT-00243 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 06/05/2026 | 12 |
| 410 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | TTT-00282 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 05/05/2026 | 13 |
| 411 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | TTT-195.535 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 412 | Nguyễn Viết Gia Huy | 7 B | STK7-00013 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 05/05/2026 | 13 |
| 413 | Nguyễn Viết Gia Huy | 7 B | STK7-00014 | Bồi dưỡng Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/05/2026 | 13 |
| 414 | Nguyễn Việt Thắng | 9 D | STK9-00154 | Bài tập Sinh học 9 | VŨ ĐỨC LƯU | 23/04/2026 | 25 |
| 415 | Nguyễn Việt Thắng | 9 D | STK9-00150 | Hướng dẫn học và ôn tập Sinh học 9 | NGÔ VĂN HƯNG | 23/04/2026 | 25 |
| 416 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | STK9-00171 | Bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 417 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | STK9-00172 | Tổng hợp kiến thức cơ bản Sinh học THCS 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 07/05/2026 | 11 |
| 418 | Nguyễn Vũ Mai Thương | 8 B | STK8-00047 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/05/2026 | 12 |
| 419 | Nguyễn Vũ Mai Thương | 8 B | STK8-00049 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/05/2026 | 12 |
| 420 | Nguyễn Vũ Minh Phong | 6 A | TTT-00244 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 04/05/2026 | 14 |
| 421 | Nguyễn Vũ Minh Phong | 6 A | TTT-195.493 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 422 | Nguyễn Yến Nhi | 8 B | VHTT-00108 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 423 | Nguyễn Yến Nhi | 8 B | VHTT-00114 | Văn học tuổi trẻ - Số 443 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 424 | Phạm Diễm Quỳnh | 8 B | STK8-00024 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/05/2026 | 12 |
| 425 | Phạm Diễm Quỳnh | 8 B | STK8-00025 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/05/2026 | 12 |
| 426 | Phạm Gia Bảo | 8 C | TTT-00273 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 9 | | 06/05/2026 | 12 |
| 427 | Phạm Gia Bảo | 8 C | TTT-195.512 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 428 | Phạm Hoàng Anh | 7 B | STK7-00037 | Nâng cao Ngữ văn 7 THCS - Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 05/05/2026 | 13 |
| 429 | Phạm Hoàng Anh | 7 B | STK7-00039 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn 7 | CAO BÍCH XUÂN | 05/05/2026 | 13 |
| 430 | Phạm Hoàng Minh | 8 A | STK8-00100 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐÕ NGỌC THỐNG | 06/05/2026 | 12 |
| 431 | Phạm Hoàng Minh | 8 A | STK8-00101 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 06/05/2026 | 12 |
| 432 | Phạm Khánh Chi | 6 D | TCGD-00448 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 15 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 433 | Phạm Khánh Chi | 6 D | TCGD-00449 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 16 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 434 | Phạm Khánh Hà | 6 D | TCGD-00456 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 435 | Phạm Khánh Hà | 6 D | TCGD-00459 | Tạp chí giáo dục - Kì II | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 436 | Phạm Mai Lan | 6 C | TCGD-00460 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 437 | Phạm Mai Lan | 6 C | TCGD-00454 | Tạp chí giáo dục - Kì I | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 438 | Phạm Minh Chiến | 8 C | THTT-537.196 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 439 | Phạm Minh Chiến | 8 C | THTT-534.190 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 440 | Phạm Minh Chiến | 8 E | STKC-00566 | 23 chuyên đề giải 1001 bài tập sơ cấp - Quyển 1 | | 06/05/2026 | 12 |
| 441 | Phạm Minh Chiến | 8 E | STKC-00561 | 500 bài tập vật lí THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 06/05/2026 | 12 |
| 442 | Phạm Minh Quân | 6 A | TTT-178.286 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 443 | Phạm Minh Quân | 6 A | VHTT-00086 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 444 | Phạm Ngọc Bích | 8 D | TTT-195.557 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 445 | Phạm Ngọc Bích | 8 D | TTT-00283 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 06/05/2026 | 12 |
| 446 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | STK8-00157 | 100 bài văn hay lớp 8 | | 06/05/2026 | 12 |
| 447 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | STK8-00163 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐÕ NGỌC THỐNG | 06/05/2026 | 12 |
| 448 | Phạm Phương Linh | 8 G | VHTT-00128 | Văn học tuổi trẻ - Số 463 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 449 | Phạm Phương Linh | 8 G | VHTT-00131 | Văn học tuổi trẻ - Số 467 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 450 | Phạm Phương Trinh | 6 A | THTT-522.167 | Toán học và tuổi trẻ - Số 519 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 451 | Phạm Phương Trinh | 6 A | THTT-521.166 | Toán học và tuổi trẻ - Số 530 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 452 | Phạm Quang Khải | 9 B | STK9-00270 | 670 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 9 | THẢO NGUYÊN | 07/05/2026 | 11 |
| 453 | Phạm Quang Khải | 9 B | STK9-00271 | Nâng cao các dạng bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 9 - có đáp án | NGUYỄN THANH TRÍ | 07/05/2026 | 11 |
| 454 | Phạm Quỳnh Chi | 9 A | STK9-00125 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 07/05/2026 | 11 |
| 455 | Phạm Quỳnh Chi | 9 A | STK9-00130 | Thực hành thí nghiệm Hóa học 9 | NGUYỄN PHÚ TUẤN | 07/05/2026 | 11 |
| 456 | Phạm Thanh Hường | 6 B | STKC-00466 | Truyện kể về các nhà thiên văn học - Tập 2 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 04/05/2026 | 14 |
| 457 | Phạm Thanh Hường | 6 B | STKC-00019 | Việt sử giai thoại - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 04/05/2026 | 14 |
| 458 | Phạm Thành Long | 7 A | TCGD-00482 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 05 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 459 | Phạm Thành Long | 7 A | TCGD-00483 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 06 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 460 | Phạm Thế Hiển | 6 B | STKC-00440 | Vượt lên bản thân | | 04/05/2026 | 14 |
| 461 | Phạm Thế Hiển | 6 B | STKC-00436 | Đời sống xã hội | | 04/05/2026 | 14 |
| 462 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00001 | Toán 8 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 463 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00013 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 03/11/2025 | 196 |
| 464 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00119 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 465 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00122 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 466 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00132 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 467 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00128 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 468 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00166 | Bài tập Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 469 | Phạm Thị Hiền | | NV7-00081 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 196 |
| 470 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00144 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 471 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00031 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 472 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00025 | Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 473 | Phạm Thị Hiền | | NV8-00027 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 474 | Phạm Thị Hiền | | NV9-00012 | Tin học 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 475 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00152 | Bài tập Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 476 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00076 | Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 477 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00125 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 478 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00171 | Bài tập Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 196 |
| 479 | Phạm Thị Lê | | GK9-00119 | Âm Nhạc 9 - Kết nối tri thức | HOÀNG LONG | 03/11/2025 | 196 |
| 480 | Phạm Thị Lê | | NV9-00047 | Âm Nhạc 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 481 | Phạm Thị Linh Chi | 6 B | VHTT-00051 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 482 | Phạm Thị Linh Chi | 6 B | VLTT-163.80 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 483 | Phạm Thị Thu | | GK9-00104 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 484 | Phạm Thị Thu | | NV9-00006 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 485 | Phạm Thu Giang | 9 C | STK9-00060 | Các bài toán hay và khó Hình học THCS 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 07/05/2026 | 11 |
| 486 | Phạm Thu Giang | 9 C | STK9-00180 | Ôn tập và luyện thi vào lớp 10 môn Sinh học | HUỲNH QUỐC THÀNH | 07/05/2026 | 11 |
| 487 | Phạm Thu Huyền | 8 A | TTT-195.486 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 488 | Phạm Thu Huyền | 8 A | TTT-00245 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 06/05/2026 | 12 |
| 489 | Phạm Tuấn Hưng | 8 G | STKC-00307 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 06/05/2026 | 12 |
| 490 | Phạm Tuấn Hưng | 8 G | STKC-00315 | Hoa nắng sân trường | | 06/05/2026 | 12 |
| 491 | Phạm Vân Trang | 7 A | KHGD-00078 | Khoa học giáo dục - Số 25 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 492 | Phạm Vân Trang | 7 A | KHGD-00079 | Khoa học giáo dục - Số 26 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 493 | Phạm Việt Anh | 7 A | STKC-00403 | Truyển kể về các nhà bác học vật lí | ĐÀO VĂN PHÚC | 05/05/2026 | 13 |
| 494 | Phạm Việt Anh | 7 A | STKC-00406 | 46 vấn đề cơ bản của vật lí học | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 05/05/2026 | 13 |
| 495 | Phạm Xuân Long | | GK7-00127 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 496 | Phạm Xuân Long | | GK7-00133 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 497 | Phạm Xuân Long | | GK7-00120 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 498 | Phạm Xuân Long | | GK7-00121 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 499 | Phạm Xuân Long | | GK9-00065 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 500 | Phạm Xuân Long | | GK9-00075 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 196 |
| 501 | Phạm Xuân Mai | 8 C | STKC-00463 | Tâm lí học giới tính và giáo dục giới tính | BÙI NGỌC OÁNH | 06/05/2026 | 12 |
| 502 | Phạm Xuân Mai | 8 C | STKC-00464 | Hãy vượt qua tính ỳ tâm lí | DƯƠNG XUÂN BẢO | 06/05/2026 | 12 |
| 503 | Phạm Xuân Phúc | 6 A | TCGD-00450 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 17 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 504 | Phạm Xuân Phúc | 6 A | TCGD-00451 | Tạp chí giáo dục - tập 22 số 18 | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 505 | Phạm Yến Chi | 9 A | STK9-00142 | Để học tốt Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 506 | Phạm Yến Chi | 9 A | STK9-00144 | Thực hành trắc nghiệm Sinh học 9 | ĐỖ ĐỨC HÒA | 07/05/2026 | 11 |
| 507 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | TTT-195.479 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 508 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | TTT-195.489 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 509 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | STK8-00107 | 162 bài văn chọn lọc dành cho học sinh lớp 8 | LÊ HUÂN | 06/05/2026 | 12 |
| 510 | Phan Nguyễn Ngọc Minh | 8 A | STK8-00111 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 06/05/2026 | 12 |
| 511 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00235 | Hướng dẫn làm bài tập ENGLISH 9 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 07/05/2026 | 11 |
| 512 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00236 | Để học tốt ENGLISH 9 | HOÀNG THU | 07/05/2026 | 11 |
| 513 | Tiêu Quốc Huy | 6 B | STKC-00449 | Kho tàng tri thức nhân loại thiên văn | NGUYỄN VIỆT LONG | 04/05/2026 | 14 |
| 514 | Tiêu Quốc Huy | 6 B | STKC-00465 | Truyện kể về các nhà thiên văn học - Tập 1 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 04/05/2026 | 14 |
| 515 | Trần Bảo Khánh | 6 B | GDVN-00001 | Khoa học giáo dục Việt Nam | | 04/05/2026 | 14 |
| 516 | Trần Bảo Khánh | 6 B | TCGD-00334 | Tạp chí giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 517 | Trần Đức Nhật | 8 D | STKC-00532 | Kho tàng tri thức nhân loại kỹ thuật | VŨ ĐÌNH HIỂN | 06/05/2026 | 12 |
| 518 | Trần Khánh Huyền | 7 A | KHGD-00094 | Khoa học giáo dục - Số 42 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 519 | Trần Khánh Huyền | 7 A | KHGD-00095 | Khoa học giáo dục - Số 43 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 520 | Trần Khánh Linh | 8 A | VLTT-179.111 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 521 | Trần Khánh Linh | 8 A | VLTT-151.56 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 522 | Trần Mai Linh | 9 B | STK9-00260 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 9 | VÕ THỊ THÚY ANH | 07/05/2026 | 11 |
| 523 | Trần Mai Linh | 9 B | STK9-00261 | Luyện tập Tiếng Anh 9 | NGỌC LAM | 07/05/2026 | 11 |
| 524 | Trần Mai Linh | 6 C | VHTT-00173 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 525 | Trần Mai Linh | 6 C | VHTT-00175 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 526 | Trần Nam Anh | 9 A | STK9-00240 | Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh 9 | NGUYỄN THỊ CHI | 07/05/2026 | 11 |
| 527 | Trần Nam Anh | 9 A | STK9-00241 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng Anh 9 | VĨNH BÁ | 07/05/2026 | 11 |
| 528 | Trần Phúc Bảo Nam | 7 A | TTT-195.556 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 529 | Trần Phúc Bảo Nam | 7 A | TTT-195.578 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 530 | Trần Phương Anh | 7 C | TTT-00260 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 1 | | 05/05/2026 | 13 |
| 531 | Trần Phương Anh | 7 C | TTT-195.507 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 532 | Trần Phương Hoa | 8 C | THTT-529.180 | Toán học và tuổi trẻ - Số 542 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 533 | Trần Phương Hoa | 8 C | THTT-529.181 | Toán học và tuổi trẻ - Số 542 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 534 | Trần Phương Trang | 8 B | STK8-00042 | Phương pháp giải các dạng toán 8 | NGUYỄN VĂN NHO | 06/05/2026 | 12 |
| 535 | Trần Phương Trang | 8 B | STK8-00044 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại số 8 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 06/05/2026 | 12 |
| 536 | Trần Quốc Việt | 8 B | STKC-00469 | Những người thầy | NGUYỄN HẢI | 06/05/2026 | 12 |
| 537 | Trần Quốc Việt | 8 B | STKC-00461 | Những điều còn chưa biết về MARI QUYRI | ĐỖ HƯƠNG TRÀ | 06/05/2026 | 12 |
| 538 | Trân Thảo Linh | 6 A | STKC-00318 | Hoa nắng sân trường | | 04/05/2026 | 14 |
| 539 | Trân Thảo Linh | 6 A | STKC-00328 | Tặng vật | TAGORE RABINDRANATH | 04/05/2026 | 14 |
| 540 | Trần Thị Huyền Trang | 8 D | VHTT-00135 | Văn học tuổi trẻ - Số 471 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 541 | Trần Thị Huyền Trang | 8 D | VHTT-00142 | Văn học tuổi trẻ - Số 482&483 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 542 | Trần Thị Thoan | | GK9-00108 | Ngữ Văn 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 543 | Trần Thị Thoan | | GK9-00111 | Ngữ Văn 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 544 | Trần Thị Thoan | | GK9-00137 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 196 |
| 545 | Trần Thị Thoan | | GK8-00076 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 546 | Trần Thị Thoan | | GK8-00070 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 547 | Trần Thị Thoan | | NV8-00002 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 548 | Trần Thị Thoan | | NV8-00006 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 196 |
| 549 | Trần Thị Thoan | | NV9-00026 | Ngữ văn 9 - Tập 1 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 550 | Trần Thị Thu Thúy | 8 D | VHTT-00137 | Văn học tuổi trẻ - Số 474&475 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 551 | Trần Thị Thu Thúy | 8 D | VHTT-00143 | Văn học tuổi trẻ - Số 484 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 552 | Trần Thu Hà | 9 C | STK9-00177 | Giải bài tập Sinh học 9 | PHAN THU PHƯƠNG | 07/05/2026 | 11 |
| 553 | Trần Thu Hà | 9 C | STK9-00170 | Bài tập Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 554 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00201 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 07/05/2026 | 11 |
| 555 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00211 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ văn | NGUYỄN NGỌC HẰNG MINH | 07/05/2026 | 11 |
| 556 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00030 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 9 | NGUYỄN VĂN LỘC | 07/05/2026 | 11 |
| 557 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00032 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 9 | NGUYỄN VĂN LỘC | 07/05/2026 | 11 |
| 558 | Trần Vũ Minh Trí | 6 B | STKC-00310 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 04/05/2026 | 14 |
| 559 | Trần Vũ Minh Trí | 6 B | STKC-00311 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | NGUYỄN VIỆT HỒNG | 04/05/2026 | 14 |
| 560 | Trần Xuân Bách | 7 A | STKC-00418 | Truyện kể 109 nguyên tố Hóa học | TRẦN NGỌC MAI | 05/05/2026 | 13 |
| 561 | Trần Xuân Bách | 7 A | STKC-00425 | Câu hỏi và trắc nghiệm về di truyền và tiến hóa | TRẦN HỒNG HẢI | 05/05/2026 | 13 |
| 562 | Vũ Bảo Minh | 9 A | STKC-00445 | Các loài bò sát lưỡng cư | | 07/05/2026 | 11 |
| 563 | Vũ Bảo Minh | 9 A | STKC-00444 | Các loài chim | | 07/05/2026 | 11 |
| 564 | Vũ Đặng Gia Hưng | 8 E | DHNN-00092 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 565 | Vũ Đặng Gia Hưng | 8 E | DHNN-00090 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 566 | Vũ Gia Bảo | 7 C | VHTT-00094 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 567 | Vũ Gia Bảo | 7 C | VHTT-00083 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 568 | Vũ Hà Bình An | 6 D | STKC-00286 | Truyện ngắn châu Mĩ - Tập 2 | | 04/05/2026 | 14 |
| 569 | Vũ Hà Bình An | 6 D | STKC-00297 | Vỡ Bờ - Quyển 1 | NGUYỄN ĐÌNH THI | 04/05/2026 | 14 |
| 570 | Vũ Hoàng Phương Thảo | 6 E | VLTT-181.115 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 571 | Vũ Hoàng Phương Thảo | 6 E | VLTT-173.100 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 572 | Vũ Mai Phương | 7 A | VHTT-00088 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 573 | Vũ Mai Phương | 7 A | VHTT-00057 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 574 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STK8-00154 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | VÕ THỊ THÚY ANH | 06/05/2026 | 12 |
| 575 | Vũ Minh Hiển | 8 B | STK8-00155 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | TRƯƠNG THỊ MINH THI | 06/05/2026 | 12 |
| 576 | Vũ Ngọc Minh Khuê | 7 D | STK7-00082 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 05/05/2026 | 13 |
| 577 | Vũ Ngọc Minh Khuê | 7 D | STK7-00090 | Học tốt Tiếng anh 7 | LẠI VĂN CHẤM | 05/05/2026 | 13 |
| 578 | Vũ Phúc Vinh | 7 A | STK7-00129 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 7 | | 05/05/2026 | 13 |
| 579 | Vũ Phúc Vinh | 7 A | TCGD-00484 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 07 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 580 | Vũ Thị Duyên | | NV6-00006 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 581 | Vũ Thị Duyên | | GK6-00042 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 196 |
| 582 | Vũ Thị Duyên | | NV7-00082 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 196 |
| 583 | Vũ Thị Duyên | | GK7-00145 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 196 |
| 584 | Vũ Thị Duyên | | GK8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 196 |
| 585 | Vũ Thị Duyên | | NV8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 196 |
| 586 | Vũ Thị Hồng | 9 D | STK9-00095 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 587 | Vũ Thị Hồng | 9 D | STK9-00052 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 07/05/2026 | 11 |
| 588 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 D | STK9-00155 | Lí thuyết và bài tập Sinh học 9 | TRỊNH NGUYÊN GIAO | 07/05/2026 | 11 |
| 589 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 D | STK9-00165 | Bài tập trắc nghiệm và kiểm tra Sinh học 9 | TRẦN HỒNG HẢI | 07/05/2026 | 11 |
| 590 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 B | STK9-00166 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | LÊ ĐÌNH TRUNG | 07/05/2026 | 11 |
| 591 | Vũ Thị Huyền Trang | 9 B | STK9-00168 | 126 bài tập di truyền Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 07/05/2026 | 11 |
| 592 | Vũ Thị Linh | 8 G | TTT-00297 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 06/05/2026 | 12 |
| 593 | Vũ Thị Linh | 8 G | TTT-195.585 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 06/05/2026 | 12 |
| 594 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | STK7-00125 | Hướng dẫn tự học Ngữ văn 7 - Tập 2 | | 05/05/2026 | 13 |
| 595 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | TCGD-00487 | Tạp chí giáo dục - Tập 24 - số 10 | Nhiều tác giả | 05/05/2026 | 13 |
| 596 | Vũ Thị Phương Anh | 7 B | STK7-00095 | Câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | TRẦN TRỌNG HÀ | 05/05/2026 | 13 |
| 597 | Vũ Thị Phương Anh | 7 B | STK7-00097 | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm Địa lí 7 | TRẦN TRỌNG XUÂN | 05/05/2026 | 13 |
| 598 | Vũ Thùy Dương | 7 B | STK7-00116 | Bài tập bổ sung Tiếng anh 7 | VÕ THỊ THÚY ANH | 05/05/2026 | 13 |
| 599 | Vũ Thùy Dương | 7 B | STK7-00114 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 05/05/2026 | 13 |
| 600 | Vũ Trịnh Thảo Vy | 8 D | STKC-00536 | Những bí ẩn kỳ thú động vật - thực vật | PHƯƠNG TRINH | 06/05/2026 | 12 |
| 601 | Vũ Trịnh Thảo Vy | 8 D | STKC-00563 | 23 chuyên đề giải 1001 bài tập sơ cấp - Quyển 1 | | 06/05/2026 | 12 |
| 602 | Vương Thanh Thư | 6 D | TBGD-00040 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |
| 603 | Vương Thanh Thư | 6 D | TBGD-00056 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 04/05/2026 | 14 |