| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Dũng | 6 C | KHGD-00082 | Khoa học giáo dục - Số 29 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 2 | Bùi Anh Dũng | 6 C | TTT-179.291 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 3 | Bùi Đình Anh Khoa | 6 C | TTT-181.314 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 4 | Bùi Đình Anh Khoa | 6 C | THTT-493.109 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 5 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STK9-00126 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 29/01/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Hoàng Anh | 9 B | STK9-00120 | Bài tập chọn lọc Hóa học 9 | BÙI TÁ BÌNH | 29/01/2026 | 1 |
| 7 | Bùi Hữu Trường | 9 A | STK9-00022 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn lớp 9 | NGUYỄN TIẾN QUANG | 29/01/2026 | 1 |
| 8 | Bùi Hữu Trường | 9 A | STK9-00026 | Ôn tập Hình học 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/01/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Thị Khánh Linh | 8 C | STK8-00104 | 207 đề và bài văn hay 8 | LÊ LƯƠNG TÂM | 28/01/2026 | 2 |
| 10 | Bùi Thị Khánh Linh | 8 C | STK8-00099 | Hệ thống câu hỏi đọc - hiểu văn bản Ngữ văn 8 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 28/01/2026 | 2 |
| 11 | Bùi Thị Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00116 | Ôn tập và kiểm tra Hóa học 9 | NGÔ NGỌC AN | 29/01/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Thị Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00118 | Rèn luyện kĩ năng giải bài tập Hóa học 9 THCS | HUỲNH BÉ | 29/01/2026 | 1 |
| 13 | Bùi Thị Phương Thảo | 9 A | VHTT-00090 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 14 | Bùi Thị Phương Thảo | 9 A | STK9-00115 | Ôn luyện Hóa học 9 | PHAN THỊ THANH BÌNH | 29/01/2026 | 1 |
| 15 | Bùi Trung Kiên | 6 C | TTT-181.312 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 16 | Bùi Trung Kiên | 6 C | TTT-181.313 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 17 | Đàm Thị Thư | | GK8-00073 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 18 | Đàm Thị Thư | | GK8-00074 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 19 | Đàm Thị Thư | | GK8-00084 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 20 | Đàm Thị Thư | | GK8-00086 | Bài tập Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 21 | Đàm Thị Thư | | NV8-00001 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 22 | Đàm Thị Thư | | NV8-00008 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 23 | Đàm Thị Thư | | GK7-00014 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 24 | Đàm Thị Thư | | GK7-00019 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 25 | Đàm Thị Thư | | GK7-00042 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 26 | Đàm Thị Thư | | NV7-00018 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 27 | Đặng Anh Khoa | 6 B | VHTT-00086 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 28 | Đặng Anh Khoa | 6 B | STKC-00470 | Bác tạp vụ và ông giám đốc sở | | 26/01/2026 | 4 |
| 29 | Đặng Đức Hải | 7 D | TTT-195.463 | Toán tuổi thơ 2 - Số 220 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 30 | Đặng Đức Hải | 7 D | TTT-00221 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 27/01/2026 | 3 |
| 31 | Đặng Duy Lâm | 7 B | STK7-00089 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng anh 7 | VĨNH BÁ | 27/01/2026 | 3 |
| 32 | Đặng Duy Lâm | 7 B | STK7-00080 | Bài tập thực hành Tiếng anh 7 | TRỊNH CAN | 27/01/2026 | 3 |
| 33 | Đặng Gia Hân | 6 B | STKC-00219 | Bí quyết giỏi văn | VŨ NGỌC KHÁNH | 26/01/2026 | 4 |
| 34 | Đặng Gia Hân | 6 B | STKC-00233 | Tiểu luận - bút kí | NGUYỄN ĐÌNH THI | 26/01/2026 | 4 |
| 35 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.577 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 70 |
| 36 | Đặng Hoàng Anh Tuấn | 8 G | TTT-195.570 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 21/11/2025 | 70 |
| 37 | Đặng Hồng Quân | 6 D | TTT-00087 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 38 | Đặng Hồng Quân | 6 D | TTT-00088 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 39 | Đặng Ngọc Ánh | 7 C | VHTT-00111 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 40 | Đặng Ngọc Ánh | 7 C | VHTT-00115 | Văn học tuổi trẻ - Số 445 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 41 | Đặng Ngọc Ánh | 7 C | VHTT-00126 | Văn học tuổi trẻ - Số 461 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 42 | Đặng Ngọc Ánh | 7 C | VHTT-00122 | Văn học tuổi trẻ - Số 454+455 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 43 | Đặng Ngọc Hưng | 8 C | STK8-00130 | Học tốt tiếng anh 8 THCS | VÕ THỊ THÚY ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 44 | Đặng Ngọc Hưng | 8 C | STK8-00131 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | VÕ THỊ THÚY ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 45 | Đặng Phương Linh | 8 C | STK8-00106 | Tuyển tập 150 bài văn hay 8 | THÁI QUANG VINH | 28/01/2026 | 2 |
| 46 | Đặng Phương Linh | 8 C | STK8-00102 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | CAO BÍCH XUÂN | 28/01/2026 | 2 |
| 47 | Đặng Phương Nga | 9 A | STK9-00079 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | NGUYỄN HẢI CHÂU | 29/01/2026 | 1 |
| 48 | Đặng Phương Nga | 9 A | STK9-00085 | Cẩm nang giải Toán ôn thi vào 10 | TRẦN BÁ HÀ | 29/01/2026 | 1 |
| 49 | Đặng Thành Nam | 9 A | STK9-00068 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 - Đại số | VŨ HỮU BÌNH | 29/01/2026 | 1 |
| 50 | Đặng Thành Nam | 9 A | STK9-00071 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 - Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 29/01/2026 | 1 |
| 51 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | STK9-00102 | Bài tập chọn lọc và nâng cao Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 29/01/2026 | 1 |
| 52 | Đặng Thị Mỹ Duyên | 9 B | VHTT-00149 | Văn học tuổi trẻ - Số 491 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 53 | Đặng Thị Quỳnh Hương | 8 A | TTT-195.486 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 54 | Đặng Thị Quỳnh Hương | 8 A | TTT-00245 | Toán tuổi thơ 2 -Số 228+229 | | 28/01/2026 | 2 |
| 55 | Đặng Thu Hà | 9 D | VHTT-00098 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 56 | Đặng Thu Hà | 9 D | VHTT-00082 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 57 | Đặng Tuấn Anh | 6 E | STKC-00449 | Kho tàng tri thức nhân loại thiên văn | NGUYỄN VIỆT LONG | 26/01/2026 | 4 |
| 58 | Đặng Tuấn Anh | 6 E | STKC-00465 | Truyện kể về các nhà thiên văn học - Tập 1 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 26/01/2026 | 4 |
| 59 | Đặng Văn Bảo | 6 E | STKC-00466 | Truyện kể về các nhà thiên văn học - Tập 2 | NGUYỄN THỊ VƯỢNG | 26/01/2026 | 4 |
| 60 | Đặng Văn Bảo | 6 E | VLTT-163.80 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 61 | Đặng Văn Đông | 8 D | STK8-00075 | Bài tập nâng cao hóa học 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 28/01/2026 | 2 |
| 62 | Đặng Văn Đông | 8 D | STK8-00078 | Để học tốt sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 28/01/2026 | 2 |
| 63 | Đào Quỳnh Chi | 7 C | VLTT-158.70 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 64 | Đào Quỳnh Chi | 7 C | VLTT-160.73 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 65 | Đào Tiến Khải | 6 E | GDVN-00001 | Khoa học giáo dục Việt Nam | | 26/01/2026 | 4 |
| 66 | Đào Tiến Khải | 6 E | STKC-00019 | Việt sử giai thoại - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/01/2026 | 4 |
| 67 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | STKC-00325 | Tặng vật | TAGORE RABINDRANATH | 26/01/2026 | 4 |
| 68 | Đỗ Hương Thảo | 6 A | STKC-00358 | Cậu bé mê toán | ĐỖ THỊ HIỀN HÒA | 26/01/2026 | 4 |
| 69 | Đỗ Phạm Tâm An | 7 C | STK7-00023 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập Vật lí 7 | BÙI QUANG HÂN | 27/01/2026 | 3 |
| 70 | Đỗ Phạm Tâm An | 7 C | STK7-00033 | Kiến thức cơ bản Ngữ văn 7 | LÊ LƯƠNG TÂM | 27/01/2026 | 3 |
| 71 | Đỗ Phạm Tâm An | 7 C | TTT-195.616 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 72 | Đỗ Thành Duy | 7 D | TTT-195.477 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 73 | Đỗ Thành Duy | 7 D | TTT-195.487 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 74 | Đỗ Thùy Linh | 9 A | STK9-00099 | Ôn luyện vật lí 9 | ĐẶNG THANH HẢI | 29/01/2026 | 1 |
| 75 | Đỗ Thùy Linh | 9 A | STK9-00105 | Bồi dưỡng Vật lí 9 | ĐÀO VĂN PHÚC | 29/01/2026 | 1 |
| 76 | Đoàn Mai Thùy | 9 A | STK9-00037 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 - Tập 2 | TÔN THÂN | 29/01/2026 | 1 |
| 77 | Đoàn Mai Thùy | 9 A | STK9-00047 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/01/2026 | 1 |
| 78 | Đoàn Minh Nghĩa | 6 C | TTT-179.299 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 79 | Đoàn Minh Nghĩa | 6 C | TTT-179.300 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 80 | Hà Ngọc Quang Vinh | 6 A | STKC-00295 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 26/01/2026 | 4 |
| 81 | Hà Ngọc Quang Vinh | 6 A | STKC-00322 | Hoa nắng sân trường | | 26/01/2026 | 4 |
| 82 | Hoàng Diệu Anh | 7 B | STK7-00029 | Kiến thức cơ bản Văn - Tiếng việt 7 | TRẦN THỊ HOÀNG CÚC | 27/01/2026 | 3 |
| 83 | Hoàng Diệu Anh | 7 B | STK7-00020 | Nâng cao và phát triển Toán 7 - Tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 27/01/2026 | 3 |
| 84 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-195.554 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 85 | Hoàng Diệu Linh | 9 D | TTT-195.516 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 86 | Kiều Minh Hiếu | 7 D | TTT-00234 | Toán tuổi thơ 2 -Số 224+225 | | 27/01/2026 | 3 |
| 87 | Kiều Minh Hiếu | 7 D | TTT-00225 | Toán tuổi thơ 2 -Số 221+222 | | 27/01/2026 | 3 |
| 88 | Lê Giang Bình | 8 D | STK8-00067 | 500 bài tập Vật lí 8 | NGUYỄN THANH HẢI | 28/01/2026 | 2 |
| 89 | Lê Giang Bình | 8 D | STK8-00071 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí 8 | NGÔ QUỐC QUÝNH | 28/01/2026 | 2 |
| 90 | Lê Ngọc Chinh | 9 C | TTT-195.594 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 91 | Lê Ngọc Chinh | 9 C | VHTT-00141 | Văn học tuổi trẻ - Số 482&483 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 92 | Lê Ngọc Chinh | 9 C | VHTT-00138 | Văn học tuổi trẻ - Số 474&475 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 93 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | TTT-00295 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 29/01/2026 | 1 |
| 94 | Lê Quỳnh Hương | 9 B | TTT-195.596 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 95 | Lê Tuấn Long | 8 C | STK8-00136 | ENGLISH 8 WORKBOOK 1 | NGUYỄN BẢO TRANG | 28/01/2026 | 2 |
| 96 | Lê Tuấn Long | 8 C | STK8-00137 | ENGLISH 8 WORKBOOK 2 | NGUYỄN BẢO TRANG | 28/01/2026 | 2 |
| 97 | Lê Vĩnh Hải | 8 G | STK8-00100 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐÕ NGỌC THỐNG | 28/01/2026 | 2 |
| 98 | Lê Vĩnh Hải | 8 G | STK8-00101 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 28/01/2026 | 2 |
| 99 | Ngô Nguyễn Tuyết Ngọc | 6 A | VHTT-00041 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 100 | Ngô Nguyễn Tuyết Ngọc | 6 A | STKC-00285 | Truyện ngắn châu Mĩ - Tập 1 | | 26/01/2026 | 4 |
| 101 | Ngô Tấn Sang | 8 B | TTT-195.620 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 102 | Ngô Tấn Sang | 8 B | TTT-195.559 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 103 | Ngô Thái Sơn | 6 A | STKC-00283 | Từ điển Toán học thông dụng | NGÔ ĐỨC LANH | 26/01/2026 | 4 |
| 104 | Ngô Thái Sơn | 6 A | VHTT-00053 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 105 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | VHTT-00152 | Văn học tuổi trẻ - Số 494+495 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 106 | Ngô Thị Thu Giang | 9 B | VHTT-00159 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 107 | Ngô Tiến Dũng | 8 B | VHTT-00146 | Văn học tuổi trẻ - Số 487 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 108 | Ngô Tiến Dũng | 8 B | VHTT-00147 | Văn học tuổi trẻ - Số 489 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 109 | Nguyễn Ánh Dương | 6 B | STKC-00071 | Tính thiện trong tư tưởng phương đông | NGUYỄN THU PHONG | 26/01/2026 | 4 |
| 110 | Nguyễn Ánh Dương | 6 B | KHGD-00053 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 111 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00121 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 112 | Nguyễn Anh Thư | | GK9-00136 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 113 | Nguyễn Anh Thư | | GK6-00115 | Giáo dục công dân 6 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 114 | Nguyễn Anh Thư | | GK7-00043 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 115 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00097 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 116 | Nguyễn Anh Thư | | GK8-00112 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 117 | Nguyễn Bảo Nam | 8 A | TTT-195.598 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 118 | Nguyễn Bảo Nam | 8 A | TTT-195.607 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 119 | Nguyễn Bảo Phúc | 9 A | VHTT-00136 | Văn học tuổi trẻ - Số 471 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 120 | Nguyễn Bảo Phúc | 9 A | VHTT-00080 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 121 | Nguyễn Cao Nam | 8 E | STK8-00158 | 101 bài văn hay lớp 8 | | 28/01/2026 | 2 |
| 122 | Nguyễn Cao Nam | 8 E | STK8-00038 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 28/01/2026 | 2 |
| 123 | Nguyễn Đăng Dương | 6 E | VHTT-00051 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 124 | Nguyễn Đăng Dương | 6 E | VLTT-164.81 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 125 | Nguyễn Đăng Phong | 8 E | STK8-00155 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | TRƯƠNG THỊ MINH THI | 28/01/2026 | 2 |
| 126 | Nguyễn Đăng Phong | 8 E | STK8-00159 | Tuyển tập 100 bài văn hay lớp 8 | | 28/01/2026 | 2 |
| 127 | Nguyễn Đào Minh | 7 B | STK7-00092 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng anh 7 | NGÔ VĂN MINH | 27/01/2026 | 3 |
| 128 | Nguyễn Đào Minh | 7 B | STK7-00106 | Học tốt Ngữ văn 7 - tập 2 | TRẦN VĂN SÁU | 27/01/2026 | 3 |
| 129 | Nguyễn Diệu Linh | 8 B | THTT-535.192 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 130 | Nguyễn Diệu Linh | 8 B | THTT-542.205 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 131 | Nguyễn Đình Ban | 8 B | VHTT-00135 | Văn học tuổi trẻ - Số 471 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 132 | Nguyễn Đình Ban | 8 B | VHTT-00137 | Văn học tuổi trẻ - Số 474&475 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 133 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | STK7-00056 | Toán nâng cao và chuyên đề Đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 27/01/2026 | 3 |
| 134 | Nguyễn Đình Hoàn | 7 B | STK7-00058 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 7 - Tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 27/01/2026 | 3 |
| 135 | Nguyễn Đình Phong Vũ | 7 A | TTT-00259 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 27/01/2026 | 3 |
| 136 | Nguyễn Đình Phong Vũ | 7 A | TTT-195.510 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 137 | Nguyễn Doãn Việt Anh | 6 A | STKC-00024 | Việt sử giai thoại - Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/01/2026 | 4 |
| 138 | Nguyễn Doãn Việt Anh | 6 A | STKC-00053 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/01/2026 | 4 |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | STKC-00286 | Truyện ngắn châu Mĩ - Tập 2 | | 26/01/2026 | 4 |
| 140 | Nguyễn Đức Anh | 6 A | STKC-00297 | Vỡ Bờ - Quyển 1 | NGUYỄN ĐÌNH THI | 26/01/2026 | 4 |
| 141 | Nguyễn Đức Hiếu | 8 G | STK8-00107 | 162 bài văn chọn lọc dành cho học sinh lớp 8 | LÊ HUÂN | 28/01/2026 | 2 |
| 142 | Nguyễn Đức Hiếu | 8 G | STK8-00111 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 28/01/2026 | 2 |
| 143 | Nguyễn Đức Hùng | 8 D | STK8-00057 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 28/01/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Đức Hùng | 8 D | STK8-00060 | Phương pháp giải bài tập Vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 28/01/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Đức Huy | 6 E | THTT-473.71 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 146 | Nguyễn Đức Huy | 6 E | TCGD-00334 | Tạp chí giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 147 | Nguyễn Gia Bảo | 9 C | VHTT-00148 | Văn học tuổi trẻ - Số 489 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 148 | Nguyễn Gia Bảo | 9 C | TTT-195.613 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 149 | Nguyễn Gia Khánh | 8 B | STKC-00313 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | NGUYỄN VIỆT HỒNG | 28/01/2026 | 2 |
| 150 | Nguyễn Gia Khánh | 8 B | STKC-00315 | Hoa nắng sân trường | | 28/01/2026 | 2 |
| 151 | Nguyễn Gia Nguyên Bảo | 8 B | VHTT-00107 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 152 | Nguyễn Gia Nguyên Bảo | 8 B | VHTT-00101 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 153 | Nguyễn Hải Đăng | 6 E | TBGD-00039 | Thiết bị giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 154 | Nguyễn Hải Đăng | 6 E | THTT-472.70 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 155 | Nguyễn Hải Phong | 9 A | STK9-00119 | Bài tập chọn lọc Hóa học 9 | BÙI TÁ BÌNH | 29/01/2026 | 1 |
| 156 | Nguyễn Hải Phong | 9 A | STK9-00123 | Bài tập nâng cao Hóa học 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 29/01/2026 | 1 |
| 157 | Nguyễn Hải Vân | 6 A | STKC-00359 | Các phát minh toán học | ADLER IRVING | 26/01/2026 | 4 |
| 158 | Nguyễn Hải Vân | 6 A | VLTT-173.99 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 159 | Nguyễn Hoàng Diệp Anh | 9 B | STK9-00137 | Tuyển tập 54 bài toán di truyền Sinh học 9 | NGUYỄN VĂN SANG | 29/01/2026 | 1 |
| 160 | Nguyễn Hoàng Diệp Anh | 9 B | STK9-00138 | Phương pháp giải bài tập di truyền học lớp 9 | NGUYỄN TẤN LÊ | 29/01/2026 | 1 |
| 161 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 8 B | STKC-00446 | Các loài bò sát lưỡng cư | | 28/01/2026 | 2 |
| 162 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 8 B | STKC-00437 | Thế giới thiên nhiên | | 28/01/2026 | 2 |
| 163 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân | 9 B | VHTT-00163 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 164 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân | 9 B | TTT-195.595 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 165 | Nguyễn Hoàng Thiên | 8 A | TTT-00297 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 28/01/2026 | 2 |
| 166 | Nguyễn Hoàng Thiên | 8 A | TTT-195.585 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 167 | Nguyễn Hồng Hà | 9 C | STK9-00058 | Các bài toán hay và khó Đại số THCS 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 29/01/2026 | 1 |
| 168 | Nguyễn Hồng Hà | 9 C | STK9-00061 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 29/01/2026 | 1 |
| 169 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | TTT-00298 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 29/01/2026 | 1 |
| 170 | Nguyễn Hương Giang | 9 B | TTT-195.587 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 171 | Nguyễn Hữu Quảng | 6 A | VLTT-171.96 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 172 | Nguyễn Hữu Quảng | 6 A | THTT-481.88 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 173 | Nguyễn Khánh Huyền | 6 B | STKC-00471 | Bình minh trong ánh mắt | | 26/01/2026 | 4 |
| 174 | Nguyễn Khánh Huyền | 6 B | THTT-487.99 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 175 | Nguyễn Kiều Thanh Vượng | 6 A | STKC-00298 | Vỡ Bờ - Quyển 2 | NGUYỄN ĐÌNH THI | 26/01/2026 | 4 |
| 176 | Nguyễn Kiều Thanh Vượng | 6 A | STKC-00294 | Anton Sekhov tuyển tập tác phẩm | VƯƠNG TRÍ NHÀN | 26/01/2026 | 4 |
| 177 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | TTT-144.109 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 178 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | VLTT-181.116 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 179 | Nguyễn Minh Khôi | 8 C | STK8-00145 | 207 đề và bài văn hay 8 | LÊ LƯƠNG TÂM | 28/01/2026 | 2 |
| 180 | Nguyễn Minh Khôi | 8 C | STK8-00146 | Tuyển tập 150 bài văn hay 8 | THÁI QUANG VINH | 28/01/2026 | 2 |
| 181 | Nguyễn Minh Quân | 6 C | KHGD-00071 | Khoa học giáo dục - Số 18 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 182 | Nguyễn Minh Quân | 6 C | TTT-178.284 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 183 | Nguyễn Minh Thư | 8 E | STK8-00163 | Tư liệu Ngữ văn 8 | ĐÕ NGỌC THỐNG | 28/01/2026 | 2 |
| 184 | Nguyễn Minh Thư | 8 E | STK8-00154 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 8 | VÕ THỊ THÚY ANH | 28/01/2026 | 2 |
| 185 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 C | VLTT-144.41 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 186 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 C | VLTT-149.52 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 187 | Nguyễn Ngọc Hải | 8 B | STKC-00463 | Tâm lí học giới tính và giáo dục giới tính | BÙI NGỌC OÁNH | 28/01/2026 | 2 |
| 188 | Nguyễn Ngọc Hải | 8 B | STKC-00464 | Hãy vượt qua tính ỳ tâm lí | DƯƠNG XUÂN BẢO | 28/01/2026 | 2 |
| 189 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | 9 B | TTT-195.565 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 190 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | 9 B | VHTT-00132 | Văn học tuổi trẻ - Số 467 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 191 | Nguyễn Nhật Minh | 7 A | STKC-00312 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | NGUYỄN VIỆT HỒNG | 27/01/2026 | 3 |
| 192 | Nguyễn Nhật Minh | 7 A | STKC-00309 | Thần đồng xưa của nước ta | QUỐC CHẤN | 27/01/2026 | 3 |
| 193 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | STK9-00139 | Ôn tập Sinh học lớp 9 | ĐẶNG THANH CHÂU | 29/01/2026 | 1 |
| 194 | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 9 B | STK9-00140 | Bài tập di truyền lớp 9 | THÁI HUY BẢO | 29/01/2026 | 1 |
| 195 | Nguyễn Phạm Uyên Linh | 9 A | STK9-00086 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật lí 9 | VŨ THANH KHIẾT | 29/01/2026 | 1 |
| 196 | Nguyễn Phạm Uyên Linh | 9 A | STK9-00087 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 29/01/2026 | 1 |
| 197 | Nguyễn Phương Linh | 9 D | TTT-195.534 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 198 | Nguyễn Phương Linh | 9 D | VHTT-00081 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 199 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STK9-00092 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật li 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 29/01/2026 | 1 |
| 200 | Nguyễn Quang Minh | 9 A | STK9-00093 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 29/01/2026 | 1 |
| 201 | Nguyễn Quang Tú | 7 A | THTT-548.218 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 202 | Nguyễn Quang Tú | 7 A | THTT-538.198 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 203 | Nguyễn Quang Tuệ | 6 D | TTT-179.292 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 204 | Nguyễn Quang Tuệ | 6 D | TTT-181.319 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 205 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 C | THTT-493.110 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 206 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 C | KHGD-00081 | Khoa học giáo dục - Số 28 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 207 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | STK9-00101 | Bài tập chọn lọc và nâng cao Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 29/01/2026 | 1 |
| 208 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | STK9-00110 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật lí | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 29/01/2026 | 1 |
| 209 | Nguyễn Thanh Hồng | 7 B | STK7-00062 | Chuyên đề bồi dưỡng nâng cao Vật lí 7 trắc nghiệm và tự luận | VŨ THỊ MINH PHÁT | 27/01/2026 | 3 |
| 210 | Nguyễn Thanh Hồng | 7 B | STK7-00065 | 400 bài tập vật lí 7 | PHAN HOÀNG VĂN | 27/01/2026 | 3 |
| 211 | Nguyễn Thành Long | 8 A | VHTT-00127 | Văn học tuổi trẻ - Số 463 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 212 | Nguyễn Thành Long | 8 A | VHTT-00117 | Văn học tuổi trẻ - Số 447 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 213 | Nguyễn Thanh Ngọc | 7 A | STKC-00156 | Vầng trăng xóm nhỏ | PHƯƠNG THẢO | 27/01/2026 | 3 |
| 214 | Nguyễn Thanh Ngọc | 7 A | STKC-00157 | Nỗi buồn của em | PHƯƠNG THẢO | 27/01/2026 | 3 |
| 215 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00134 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 216 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00044 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 217 | Nguyễn Thanh Yến | | GK9-00086 | Công nghệ 9 - Trồng cây ăn quả - Kết nối tri thức | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 88 |
| 218 | Nguyễn Thanh Yến | | NV9-00001 | Toán 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 219 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00047 | Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 220 | Nguyễn Thị Dậu | | NV9-00045 | Lịch sử và địa lí 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 221 | Nguyễn Thị Dậu | | GK7-00099 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 222 | Nguyễn Thị Dậu | | NV7-00014 | Hoạt động trải nghiệm 7 | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 223 | Nguyễn Thị Dậu | | GK9-00182 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Kết nối tri thức - Phần Lịch sử | | 03/11/2025 | 88 |
| 224 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 7 A | STKC-00326 | Tặng vật | TAGORE RABINDRANATH | 27/01/2026 | 3 |
| 225 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 7 A | STKC-00330 | Lời dâng | TAGORE RABINDRANATH | 27/01/2026 | 3 |
| 226 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00033 | Công nghệ 6 | LÊ HUY HOÀNG | 27/01/2026 | 3 |
| 227 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00026 | Công Nghệ 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 3 |
| 228 | Nguyễn Thị Hoa | | NV9-00025 | Mĩ thuật 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 229 | Nguyễn Thị Hoa | | NV8-00034 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA LÊ | 03/11/2025 | 88 |
| 230 | Nguyễn Thị Hoa | | NV7-00095 | Mĩ thuật 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 231 | Nguyễn Thị Hoa | | NV6-00015 | Mĩ thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 88 |
| 232 | Nguyễn Thị Hoa | | GK8-00051 | Mĩ thuật 8 | ĐINH GIA HUY | 03/11/2025 | 88 |
| 233 | Nguyễn Thị Hoa | | GK7-00156 | Mĩ Thuật 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 234 | Nguyễn Thị Hoa | | GK6-00051 | Mĩ Thuật 6 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/11/2025 | 88 |
| 235 | Nguyễn Thị Hợi | | NV7-00074 | Toán 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 236 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00149 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 237 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00155 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 238 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00126 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 239 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00134 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 240 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00116 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 241 | Nguyễn Thị Hợi | | GK7-00125 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 242 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00158 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 243 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00103 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 244 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00067 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 245 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00071 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 246 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00144 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 247 | Nguyễn Thị Hợi | | GK9-00146 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 248 | Nguyễn Thị Hồng An | 9 C | VHTT-00078 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 249 | Nguyễn Thị Hồng An | 9 C | STK9-00108 | Chuyên đề bội dưỡng Vật lí 9 | TRƯƠNG THỌ LƯƠNG | 29/01/2026 | 1 |
| 250 | Nguyễn Thị Hương Giang | 8 D | STK8-00051 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật lí 8 | VŨ THANH KHIẾT | 28/01/2026 | 2 |
| 251 | Nguyễn Thị Hương Giang | 8 D | STK8-00052 | Vật lí 8 nâng cao | LÊ THANH HOẠCH | 28/01/2026 | 2 |
| 252 | Nguyễn Thị Minh Châu | 6 B | THTT-477.80 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 253 | Nguyễn Thị Minh Châu | 6 B | STKC-00069 | Những nhà tiên tri thế giới | LÊ NGUYỄN | 26/01/2026 | 4 |
| 254 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00152 | Bài tập Khoa Học Tự Nhiên 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 255 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00160 | Bài tập Khoa HọcTự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 256 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK8-00140 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 257 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV9-00038 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệm 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 27/01/2026 | 3 |
| 258 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV7-00017 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 3 |
| 259 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK9-00124 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 27/01/2026 | 3 |
| 260 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | NV6-00046 | Giáo dục Công Dân 6 | VŨ VĂN HÙNG | 27/01/2026 | 3 |
| 261 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | | GK7-00041 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 27/01/2026 | 3 |
| 262 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 8 B | STKC-00469 | Những người thầy | NGUYỄN HẢI | 21/01/2026 | 9 |
| 263 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00027 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 264 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00011 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 265 | Nguyễn Thị Thanh | | GK7-00016 | Bài tập Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 266 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00003 | Ngữ văn 7 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 267 | Nguyễn Thị Thanh | | NV7-00008 | Ngữ văn 7 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 268 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 9 A | STK9-00031 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 9 | NGUYỄN VĂN LỘC | 29/01/2026 | 1 |
| 269 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 9 A | STK9-00033 | Toán nâng cao hình học THCS 9 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 29/01/2026 | 1 |
| 270 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 9 D | VHTT-00085 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 271 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 9 D | TTT-195.576 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 272 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00032 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 273 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00033 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 274 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00145 | Bài tập Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 275 | Nguyễn Thị Thu Vân | | GK9-00150 | Bài tập Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 276 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 A | VHTT-00124 | Văn học tuổi trẻ - Số 458+459 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 277 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 A | VHTT-00129 | Văn học tuổi trẻ - Số 465 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 278 | Nguyễn Thiên Long | 7 B | STK7-00088 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng anh 7 | VĨNH BÁ | 27/01/2026 | 3 |
| 279 | Nguyễn Thiên Long | 7 B | STK7-00086 | Bài tập bổ sung Tiếng anh 7 | VÕ THỊ THÚY ANH | 27/01/2026 | 3 |
| 280 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00144 | Con mắt thơ | ĐỖ LAI THÚY | 21/11/2025 | 70 |
| 281 | Nguyễn Thu Thủy | 8 C | STKC-00145 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 21/11/2025 | 70 |
| 282 | Nguyễn Thùy Chi | 9 B | STK9-00143 | Ôn kiến thức luyện kĩ năng Sinh học 9 | ĐỖ ĐỨC HÒA | 29/01/2026 | 1 |
| 283 | Nguyễn Thùy Chi | 9 B | STK9-00149 | Hướng dẫn học và ôn tập Sinh học 9 | NGÔ VĂN HƯNG | 29/01/2026 | 1 |
| 284 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | VHTT-00144 | Văn học tuổi trẻ - Số 484 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 285 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | VHTT-00145 | Văn học tuổi trẻ - Số 487 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 286 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00041 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 9 | VŨ HOÀNG LÂM | 29/01/2026 | 1 |
| 287 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00048 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/01/2026 | 1 |
| 288 | Nguyễn Thùy Dương | 8 B | VHTT-00150 | Văn học tuổi trẻ - Số 491 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 289 | Nguyễn Thùy Dương | 8 B | VHTT-00151 | Văn học tuổi trẻ - Số 494+495 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 290 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00106 | 500 bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 28/11/2025 | 63 |
| 291 | Nguyễn Thùy Dương | 9 C | STK9-00107 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 28/11/2025 | 63 |
| 292 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00005 | Toán 6 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 293 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00009 | Toán 6 - Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 294 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00015 | Bài tập Toán 6 - Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 295 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK6-00018 | Bài tập Toán 6 - Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 296 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV7-00076 | Khoa học tự nhiên 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 297 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV8-00022 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 298 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV9-00010 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 299 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00150 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 300 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK8-00050 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 301 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK9-00105 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 302 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00046 | Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 303 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00051 | Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 304 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00056 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 305 | Nguyễn Thùy Nhi | | GK7-00061 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 306 | Nguyễn Thùy Nhi | | NV6-00025 | Toán 6 | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 307 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 G | STK8-00079 | Để học tốt sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 28/01/2026 | 2 |
| 308 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 G | STK8-00080 | Học tốt sinh học 8 | TRẦN VĂN MINH | 28/01/2026 | 2 |
| 309 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 G | STK8-00048 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 28/01/2026 | 2 |
| 310 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 G | STK8-00076 | Bài tập nâng cao hóa học 8 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 28/01/2026 | 2 |
| 311 | Nguyễn Tiếnlong | 8 C | VLTT-179.111 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 312 | Nguyễn Tiếnlong | 8 C | VLTT-151.56 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 313 | Nguyễn Trí Nhất | 7 A | STKC-00146 | Góc sân và khoảng trời | TRÂN ĐĂNG KHOA | 27/01/2026 | 3 |
| 314 | Nguyễn Trí Nhất | 7 A | STKC-00158 | Nỗi buồn của em | PHƯƠNG THẢO | 27/01/2026 | 3 |
| 315 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | STKC-00043 | Việt sử giai thoại - Tập 7 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 27/01/2026 | 3 |
| 316 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | STK7-00073 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 27/01/2026 | 3 |
| 317 | Nguyễn Tuấn Tú | 9 A | STK9-00028 | Chuyên đề bồi dưỡng Đại số 9 THCS | NGUYỄN HẠNH UYÊN NINH | 29/01/2026 | 1 |
| 318 | Nguyễn Tuấn Tú | 9 A | STK9-00029 | Chuyên đề bồi dưỡng Hình học 9 THCS | NGUYỄN HẠNH UYÊN NINH | 29/01/2026 | 1 |
| 319 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | GDVN-00001 | Khoa học giáo dục Việt Nam | | 18/11/2025 | 73 |
| 320 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | STKC-00019 | Việt sử giai thoại - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 18/11/2025 | 73 |
| 321 | Nguyễn Văn Đức Minh | 8 A | VHTT-00103 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 322 | Nguyễn Văn Đức Minh | 8 A | VHTT-00097 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 323 | Nguyễn Văn Quang | 6 D | KHGD-00064 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 324 | Nguyễn Văn Quang | 6 D | KHGD-00065 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 325 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | VHTT-00096 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 326 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | VHTT-00100 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 327 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | VHTT-00139 | Văn học tuổi trẻ - Số 478&479 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 328 | Nguyễn Vũ Hoàng Hải | 9 A | TTT-195.619 | Toán tuổi thơ 2 - số 256 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 329 | Nguyễn Vũ Ngọc Nam | 6 D | STKC-00440 | Vượt lên bản thân | | 26/01/2026 | 4 |
| 330 | Nguyễn Vũ Ngọc Nam | 6 D | STKC-00436 | Đời sống xã hội | | 26/01/2026 | 4 |
| 331 | Phạm Hải Ngân | 6 A | THTT-482.89 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 332 | Phạm Hải Ngân | 6 A | VHTT-00040 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 333 | Phạm Hoàng Anh | 7 B | STK7-00021 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 27/01/2026 | 3 |
| 334 | Phạm Hoàng Anh | 7 B | STKC-00022 | Việt sử giai thoại - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 27/01/2026 | 3 |
| 335 | Phạm Hùng Cường | 6 B | DHNN-00093 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 336 | Phạm Hùng Cường | 6 B | STKC-00213 | Luyện viết bài văn hay | TRẦN ĐÌNH SỬ | 26/01/2026 | 4 |
| 337 | Phạm Mạnh Quân | 8 A | VHTT-00099 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 338 | Phạm Mạnh Quân | 8 A | VHTT-00109 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 339 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | VHTT-00142 | Văn học tuổi trẻ - Số 482&483 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 340 | Phạm Ngọc Diệp | 8 B | VHTT-00143 | Văn học tuổi trẻ - Số 484 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 341 | Phạm Phương Chi | 6 B | STKC-00059 | Danh tướng Việt Nam - Tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/01/2026 | 4 |
| 342 | Phạm Phương Chi | 6 B | THTT-474.74 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 343 | Phạm Phương Nam | 8 A | DHNN-00092 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 344 | Phạm Phương Nam | 8 A | DHNN-00090 | Dạy và học ngày nay | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 345 | Phạm Quỳnh Trâm | 9 A | STK9-00039 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 9 | VŨ HOÀNG LÂM | 29/01/2026 | 1 |
| 346 | Phạm Quỳnh Trâm | 9 A | STK9-00043 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/01/2026 | 1 |
| 347 | Phạm Thành Đạt | 8 G | STK8-00069 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 28/01/2026 | 2 |
| 348 | Phạm Thành Đạt | 8 G | STK8-00070 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | ĐÀO VĂN PHÚC | 28/01/2026 | 2 |
| 349 | Phạm Thành Long | 7 A | TTT-195.485 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 350 | Phạm Thành Long | 7 A | TTT-195.476 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 351 | Phạm Thanh Sơn | 6 A | VLTT-173.100 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 352 | Phạm Thanh Sơn | 6 A | VLTT-181.115 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 353 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00001 | Toán 8 - Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 354 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00013 | Bài tập Toán 8 - Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 03/11/2025 | 88 |
| 355 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00119 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 356 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00122 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 357 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00132 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 358 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00128 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 359 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00166 | Bài tập Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 360 | Phạm Thị Hiền | | NV7-00081 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 88 |
| 361 | Phạm Thị Hiền | | GK7-00144 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 362 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00031 | Bài tập Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 363 | Phạm Thị Hiền | | GK8-00025 | Tin học 8 | NGUYỄNTRÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 364 | Phạm Thị Hiền | | NV8-00027 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 365 | Phạm Thị Hiền | | NV9-00012 | Tin học 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 366 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00152 | Bài tập Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 367 | Phạm Thị Hiền | | GK9-00076 | Tin học 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 368 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00125 | Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 369 | Phạm Thị Hồng Thắm | | GK9-00171 | Bài tập Hoạt Động Trải Nghiệm,Hướng Nghiệp 9 - Kết nối tri thức | LƯU THU THỦY | 03/11/2025 | 88 |
| 370 | Phạm Thị Lê | | GK9-00119 | Âm Nhạc 9 - Kết nối tri thức | HOÀNG LONG | 03/11/2025 | 88 |
| 371 | Phạm Thị Lê | | NV9-00047 | Âm Nhạc 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 372 | Phạm Thị Thu | | GK9-00104 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Kết nối tri thức | VŨ VĂN HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 373 | Phạm Thị Thu | | NV9-00006 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 374 | Phạm Thị Thu Thảo | 6 D | TTT-00085 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 375 | Phạm Thị Thu Thảo | 6 D | TTT-00086 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 376 | Phạm Thu Giang | 9 C | STK9-00054 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/01/2026 | 1 |
| 377 | Phạm Thu Giang | 9 C | STK9-00055 | 500 bài toán chọn lọc 9 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 29/01/2026 | 1 |
| 378 | Phạm Trường Thịnh | 8 A | THTT-536.194 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 379 | Phạm Trường Thịnh | 8 A | THTT-541.203 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 380 | Phạm Tuấn Minh | 7 B | STK7-00107 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp Ngữ văn 7 | VŨ NHO | 27/01/2026 | 3 |
| 381 | Phạm Tuấn Minh | 7 B | STK7-00120 | Bồi dưỡng Toán 7 - Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 3 |
| 382 | Phạm Xuân Long | | GK7-00127 | Bài tập Toán 7 - Tập 1 - kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 383 | Phạm Xuân Long | | GK7-00133 | Bài tập Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | ĐỖ ĐỨC THÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 384 | Phạm Xuân Long | | GK7-00120 | Toán 7 - Tập 1 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 385 | Phạm Xuân Long | | GK7-00121 | Toán 7 - Tập 2 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 386 | Phạm Xuân Long | | GK9-00065 | Toán 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 387 | Phạm Xuân Long | | GK9-00075 | Toán 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | HÀ HUY KHOÁI | 03/11/2025 | 88 |
| 388 | Phạm Xuân Phúc | 6 A | VHTT-00054 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 389 | Phạm Xuân Phúc | 6 A | VLTT-171.95 | Vật lí tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 390 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00009 | Luyện tập Đại số 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 29/01/2026 | 1 |
| 391 | Phan Thế Vinh | 9 A | STK9-00012 | Luyện tập Hình học 9 | NGUYỄN BÁ HÒA | 29/01/2026 | 1 |
| 392 | Phùng Ý Nghĩa | 8 A | TTT-00294 | Toán tuổi thơ 2 -Số 252+253 | | 28/01/2026 | 2 |
| 393 | Phùng Ý Nghĩa | 8 A | TTT-195.586 | Toán tuổi thơ 2 - số 251 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 394 | Phương Hải Đăng | 6 B | STKC-00253 | Nguyễn Du Truyện Kiều | | 26/01/2026 | 4 |
| 395 | Phương Hải Đăng | 6 B | STKC-00259 | Các phát minh toán học | ADLER IRVING | 26/01/2026 | 4 |
| 396 | Tiêu Nam Khánh | 8 A | THTT-535.193 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 397 | Tiêu Nam Khánh | 8 A | THTT-512.146 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 398 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | VHTT-00110 | Văn học tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 399 | Tiêu Quốc Khánh | 8 A | VHTT-00120 | Văn học tuổi trẻ - Số 450+451 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 400 | Trần Bảo Long | 8 E | STK8-00040 | Giải bằng nhiều cách các bài toán THCS 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 28/01/2026 | 2 |
| 401 | Trần Bảo Long | 8 E | STK8-00042 | Phương pháp giải các dạng toán 8 | NGUYỄN VĂN NHO | 28/01/2026 | 2 |
| 402 | Trần Công Hoan | 6 B | THTT-487.100 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 403 | Trần Công Hoan | 6 B | KHGD-00070 | Khoa học giáo dục | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 404 | Trần Công Huy | 7 D | TTT-195.472 | Toán tuổi thơ 2 - Số 223 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 405 | Trần Công Huy | 7 D | TTT-195.488 | Toán tuổi thơ 2 - Số 226 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 406 | Trần Công Quốc | 6 C | TTT-178.285 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 407 | Trần Công Quốc | 6 C | TTT-178.286 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 408 | Trần Danh Bắc | 7 D | THTT-547.215 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 409 | Trần Danh Bắc | 7 D | THTT-545.211 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 410 | Trần Minh Ngọc | 7 B | STK7-00103 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 27/01/2026 | 3 |
| 411 | Trần Minh Ngọc | 7 B | STK7-00105 | Bài tập chọn lọc Vật lí 7 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 27/01/2026 | 3 |
| 412 | Trần Phúc Bảo Nam | 7 A | STKC-00316 | Hoa nắng sân trường | | 27/01/2026 | 3 |
| 413 | Trần Phúc Bảo Nam | 7 A | STKC-00303 | Chuyện thi cử và lập nghiệp của học trò xưa | QUỐC CHẤN | 27/01/2026 | 3 |
| 414 | Trần Phương Thảo | 9 A | STK9-00038 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 - Tập 2 | TÔN THÂN | 29/01/2026 | 1 |
| 415 | Trần Phương Thảo | 9 A | STK9-00040 | Tự kiểm tra - tự đánh giá Toán 9 | VŨ HOÀNG LÂM | 29/01/2026 | 1 |
| 416 | Trần Thị Thoan | | GK9-00108 | Ngữ Văn 9 - Tập 1 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 417 | Trần Thị Thoan | | GK9-00111 | Ngữ Văn 9 - Tập 2 - Kết nối tri thức | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 418 | Trần Thị Thoan | | GK9-00137 | Giáo Dục Công Dân 9 - Kết nối tri thức | NGUYỄN THỊ TOAN | 03/11/2025 | 88 |
| 419 | Trần Thị Thoan | | GK8-00076 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 420 | Trần Thị Thoan | | GK8-00070 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 421 | Trần Thị Thoan | | NV8-00002 | Ngữ văn 8 - Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 422 | Trần Thị Thoan | | NV8-00006 | Ngữ văn 8 - Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 03/11/2025 | 88 |
| 423 | Trần Thị Thoan | | NV9-00026 | Ngữ văn 9 - Tập 1 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 424 | Trần Trịnh Việt Anh | 7 D | TTT-195.496 | Toán tuổi thơ 2 - Số 227 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 425 | Trần Trịnh Việt Anh | 7 D | TTT-195.504 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 426 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00109 | 400 bài tập Vật lí 9 | MAI LỄ | 29/01/2026 | 1 |
| 427 | Trần Tùng Lâm | 9 A | STK9-00112 | 200 bài tập tuyển chọn - nâng cao Hóa học lớp 9 | NGÔ NGỌC AN | 29/01/2026 | 1 |
| 428 | Trần Văn Long | 8 D | STK8-00054 | Bài tập chọn lọc Vật lí8 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 28/01/2026 | 2 |
| 429 | Trần Văn Long | 8 D | STK8-00064 | Giải bài tập Vật lí 8 | ĐOÀN THANH SƠN | 28/01/2026 | 2 |
| 430 | Vũ Bảo Minh | 9 A | STK9-00053 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 29/01/2026 | 1 |
| 431 | Vũ Bảo Minh | 9 A | STK9-00059 | Các bài toán hay và khó Hình học THCS 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 29/01/2026 | 1 |
| 432 | Vũ Đức Tâm | 7 A | TTT-195.600 | Toán tuổi thơ 2 - số 254 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 433 | Vũ Đức Tâm | 7 A | TTT-195.604 | Toán tuổi thơ 2 - số 255 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 434 | Vũ Hải Phong | 8 A | VHTT-00128 | Văn học tuổi trẻ - Số 463 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 435 | Vũ Hải Phong | 8 A | VHTT-00131 | Văn học tuổi trẻ - Số 467 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 436 | Vũ Huy Phúc | 7 A | THTT-534.191 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 437 | Vũ Huy Phúc | 7 A | THTT-549.220 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 438 | Vũ Mai Ngọc Hân | 8 B | STKC-00442 | Các loài cá | | 28/01/2026 | 2 |
| 439 | Vũ Mai Ngọc Hân | 8 B | STKC-00443 | Các loài chim | | 28/01/2026 | 2 |
| 440 | Vũ Ngọc Thiên Trường | 8 E | STK8-00170 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 28/01/2026 | 2 |
| 441 | Vũ Ngọc Thiên Trường | 8 E | STK8-00171 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 8 | THÁI QUANG VINH | 28/01/2026 | 2 |
| 442 | Vũ Phạm Linh Nhi | 6 D | THTT-479.83 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 443 | Vũ Phạm Linh Nhi | 6 D | THTT-479.84 | Toán học và tuổi trẻ | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 444 | Vũ Phúc Vinh | 7 A | TTT-195.506 | Toán tuổi thơ 2 - Số 230 | Nhiều tác giả | 27/01/2026 | 3 |
| 445 | Vũ Phúc Vinh | 7 A | TTT-00251 | Toán tuổi thơ 2 -Số 233+234 | | 27/01/2026 | 3 |
| 446 | Vũ Thị Duyên | | NV6-00006 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 447 | Vũ Thị Duyên | | GK6-00042 | Tin học 6 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 03/11/2025 | 88 |
| 448 | Vũ Thị Duyên | | NV7-00082 | Tin học 7 - Sách giáo viên - Kết nối tri thức | HỒ SĨ ĐÀM | 03/11/2025 | 88 |
| 449 | Vũ Thị Duyên | | GK7-00145 | Tin học 7 - Kết nối tri thức | | 03/11/2025 | 88 |
| 450 | Vũ Thị Duyên | | GK8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 88 |
| 451 | Vũ Thị Duyên | | NV8-00038 | Công nghệ 8 | LÊ HUY HOÀNG | 03/11/2025 | 88 |
| 452 | Vũ Thị Hồng | 9 D | TTT-195.558 | Toán tuổi thơ 2 - số 238 | Nhiều tác giả | 29/01/2026 | 1 |
| 453 | Vũ Thị Hồng | 9 D | TTT-00284 | Toán tuổi thơ 2 -Số tháng 11 | | 29/01/2026 | 1 |
| 454 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | STK7-00078 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận Ngữ văn 7 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 27/01/2026 | 3 |
| 455 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 7 B | STK7-00084 | Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 27/01/2026 | 3 |
| 456 | Vũ Thị Phương Anh | 7 B | STKC-00023 | Việt sử giai thoại - Tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 27/01/2026 | 3 |
| 457 | Vũ Thị Phương Anh | 7 B | STKC-00042 | Việt sử giai thoại - Tập 6 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 27/01/2026 | 3 |
| 458 | Vũ Thùy Dương | 7 B | STK7-00071 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 27/01/2026 | 3 |
| 459 | Vũ Thùy Dương | 7 B | STK7-00053 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 - Tập 2 | TÔN THÁN | 27/01/2026 | 3 |
| 460 | Vương Anh Khoa | 8 G | VHTT-00130 | Văn học tuổi trẻ - Số 465 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 461 | Vương Anh Khoa | 8 G | VHTT-00116 | Văn học tuổi trẻ - Số 445 | Nhiều tác giả | 28/01/2026 | 2 |
| 462 | Vương Thanh Thư | 6 D | TTT-181.320 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |
| 463 | Vương Thanh Thư | 6 D | TTT-144.108 | Toán tuổi thơ 2 | Nhiều tác giả | 26/01/2026 | 4 |